(Top Banner Ad)
digital book
A2
noun A2 Công nghệ thông tin, Giáo dục

digital book

UK: /ˈdɪdʒɪtəl bʊk/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sách điện tử ebook sách số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic version of a printed book that can be read on a computer or other digital device.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản điện tử của một cuốn sách in, có thể đọc trên máy tính hoặc thiết bị kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer reading digital books because I can carry hundreds of them on my tablet."

    "Tôi thích đọc sách điện tử hơn vì tôi có thể mang theo hàng trăm cuốn trên máy tính bảng của mình."

  • "Many libraries now offer digital books that can be borrowed online."

    "Nhiều thư viện hiện nay cung cấp sách điện tử có thể mượn trực tuyến."

  • "She downloaded a digital book onto her smartphone."

    "Cô ấy đã tải một cuốn sách điện tử xuống điện thoại thông minh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitalize số hóa (chuyển đổi dữ liệu sang dạng kỹ thuật số)
Adjective bookish ham đọc sách, mọt sách (người)
Noun e-reader máy đọc sách điện tử

Synonyms

Antonyms

printed book (sách in)physical book (sách vật lý)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital
Proto-Germanic
*bōks
Old English
bōc
English
book
English
digital book

Nguồn gốc từ 'digital'

Từ 'digital' (kỹ thuật số) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đếm bằng ngón tay, từ đó phát triển để chỉ các con số, dữ liệu rời rạc và sau này là công nghệ điện tử.

Nguồn gốc từ 'book'

Từ 'book' (sách) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*bōks', dùng để chỉ 'cây dẻ' (beech tree), vì vỏ cây dẻ được dùng làm vật liệu viết. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'bōc', mang nghĩa là sách hoặc tài liệu.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'digital book' ra đời vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, khi công nghệ máy tính và internet phát triển mạnh mẽ. Nó mô tả một phiên bản điện tử của sách truyền thống, có thể đọc trên các thiết bị như máy tính bảng, điện thoại thông minh hoặc máy đọc sách điện tử (e-reader), đánh dấu một bước tiến lớn trong ngành xuất bản và thói quen đọc sách.

Usage Note

Thuật ngữ 'digital book' thường được sử dụng thay thế cho 'e-book' hoặc 'electronic book'. Nó nhấn mạnh hình thức kỹ thuật số và khả năng truy cập trên các thiết bị điện tử. So với sách in, sách điện tử có ưu điểm về tính di động, khả năng tìm kiếm và điều chỉnh kích thước chữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital book
  • interactive interactive digital book
    (sách điện tử tương tác)
  • educational educational digital book
    (sách điện tử giáo dục)
  • downloadable downloadable digital book
    (sách điện tử có thể tải về)
Verb + digital book
  • read read a digital book
    (đọc một cuốn sách điện tử)
  • download download a digital book
    (tải một cuốn sách điện tử)
  • publish publish a digital book
    (xuất bản một cuốn sách điện tử)
Noun + digital book (as modifier)
  • digital book digital book collection
    (bộ sưu tập sách điện tử)
  • digital book digital book format
    (định dạng sách điện tử)

Idioms

  • get lost in a digital book

    chìm đắm vào một cuốn sách điện tử (đọc say mê, quên đi mọi thứ xung quanh)

    "She often gets lost in a good digital book during her long train commutes."

    (Cô ấy thường chìm đắm vào một cuốn sách điện tử hay trong những chuyến tàu dài của mình.)

  • a digital book at your fingertips

    một cuốn sách điện tử trong tầm tay (dễ dàng truy cập hoặc có sẵn)

    "With an e-reader, you have a whole library of digital books at your fingertips."

    (Với một máy đọc sách điện tử, bạn có cả một thư viện sách kỹ thuật số trong tầm tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital book

noun
Lật mặt

Một phiên bản điện tử của một cuốn sách in, có thể đọc trên máy tính hoặc thiết bị kỹ thuật số khác.

"I prefer reading digital books because I can carry hundreds of them on my tablet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital book".

Sự thay đổi thói quen đọc sách

Sách điện tử đã làm thay đổi đáng kể thói quen đọc sách của con người. Thay vì mang theo nhiều cuốn sách vật lý, độc giả có thể truy cập hàng ngàn đầu sách chỉ với một thiết bị duy nhất, đọc mọi lúc mọi nơi, từ đó thúc đẩy văn hóa đọc linh hoạt và tiện lợi hơn.

Lợi ích về môi trường và khả năng tiếp cận

Một lợi ích quan trọng của sách điện tử là góp phần giảm thiểu việc sử dụng giấy và mực in, giúp bảo vệ môi trường. Ngoài ra, sách điện tử còn cải thiện khả năng tiếp cận cho người khuyết tật thông qua các tính năng như thay đổi kích thước và phông chữ, hoặc chuyển văn bản thành giọng nói.