(Top Banner Ad)
electronic book
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin, Văn học

electronic book

UK: /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk bʊk/ • US: /ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sách điện tử e-book
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book in digital form, consisting of text, images, or both, readable on computers or other electronic devices.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách ở dạng kỹ thuật số, bao gồm văn bản, hình ảnh hoặc cả hai, có thể đọc được trên máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer reading electronic books on my tablet."

    "Tôi thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng của mình hơn."

  • "She downloaded an electronic book onto her phone."

    "Cô ấy đã tải một cuốn sách điện tử vào điện thoại của mình."

  • "Electronic books are more portable than physical books."

    "Sách điện tử dễ mang theo hơn sách vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electronics ngành điện tử, đồ điện tử
Adverb electronically bằng điện tử, qua mạng điện tử
Noun book sách (vật lý); cuốn sách
Verb book đặt trước, giữ chỗ (vé, phòng)
Noun booking sự đặt trước, sự giữ chỗ
Noun booklet cuốn sách nhỏ, tập sách
Adjective bookish ham đọc sách, mọt sách
Noun e-book sách điện tử (dạng rút gọn, phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bōks
Old English
bōc
Middle English
book
Modern English
book

Nguồn gốc của 'electronic book'

Cụm từ 'electronic book' (sách điện tử) là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi công nghệ điện tử phát triển. Từ 'book' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*bōks' và tiếng Anh cổ 'bōc', ban đầu có thể liên quan đến các ký tự được khắc trên gỗ sồi. Từ 'electronic' có nguồn gốc từ 'electron' (từ tiếng Hy Lạp 'ēlektron' nghĩa là 'hổ phách', vì hổ phách tạo ra tĩnh điện khi cọ xát). Sự kết hợp của hai từ này vào cuối thế kỷ 20 đã tạo ra một thuật ngữ mới để mô tả tài liệu dạng số, có thể đọc trên các thiết bị điện tử, đánh dấu sự chuyển mình trong phương thức tiếp cận tri thức.

Usage Note

Thuật ngữ 'electronic book' thường được viết tắt là 'e-book'. Nó nhấn mạnh vào định dạng số của sách, khác với sách in truyền thống. Sự khác biệt nằm ở phương tiện đọc và phân phối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electronic book
  • read read an electronic book
    (đọc một cuốn sách điện tử)
  • download download an electronic book
    (tải xuống một cuốn sách điện tử)
  • publish publish an electronic book
    (xuất bản một cuốn sách điện tử)
  • carry carry an electronic book
    (mang theo một cuốn sách điện tử (trên thiết bị))
  • create create an electronic book
    (tạo một cuốn sách điện tử)
Adjective + electronic book
  • new a new electronic book
    (một cuốn sách điện tử mới)
  • digital a digital electronic book
    (một cuốn sách điện tử kỹ thuật số)
  • interactive an interactive electronic book
    (một cuốn sách điện tử tương tác)
  • free a free electronic book
    (một cuốn sách điện tử miễn phí)
electronic book + Noun
  • reader electronic book reader
    (thiết bị đọc sách điện tử)
  • format electronic book format
    (định dạng sách điện tử)
  • library electronic book library
    (thư viện sách điện tử)
  • store electronic book store
    (cửa hàng sách điện tử)

Idioms

  • the rise of the electronic book

    sự trỗi dậy/phát triển của sách điện tử

    "The rise of the electronic book has profoundly impacted the publishing industry."

    (Sự trỗi dậy của sách điện tử đã tác động sâu sắc đến ngành xuất bản.)

  • immerse oneself in an electronic book

    đắm mình vào một cuốn sách điện tử (tập trung cao độ khi đọc)

    "She likes to immerse herself in an electronic book on long train journeys."

    (Cô ấy thích đắm mình vào một cuốn sách điện tử trong những chuyến tàu dài.)

  • the future of the electronic book

    tương lai của sách điện tử

    "Many discussions revolve around the future of the electronic book in education."

    (Nhiều cuộc thảo luận xoay quanh tương lai của sách điện tử trong giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic book

danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách ở dạng kỹ thuật số, bao gồm văn bản, hình ảnh hoặc cả hai, có thể đọc được trên máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.

"I prefer reading electronic books on my tablet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy an electronic book, you will save a lot of paper.
Nếu bạn mua một cuốn sách điện tử, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều giấy.
Phủ định
If you don't charge your electronic book, you won't be able to read it.
Nếu bạn không sạc sách điện tử của mình, bạn sẽ không thể đọc nó.
Nghi vấn
Will you learn more efficiently if you use electronic study materials?
Bạn có học hiệu quả hơn nếu bạn sử dụng tài liệu học tập điện tử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic book".

Sự tiện lợi và tính di động

Sách điện tử đã thay đổi đáng kể cách chúng ta đọc sách bằng cách mang lại sự tiện lợi và tính di động vượt trội. Người đọc có thể lưu trữ hàng ngàn cuốn sách trên một thiết bị duy nhất như máy tính bảng, điện thoại thông minh hoặc thiết bị đọc sách chuyên dụng. Điều này đặc biệt hữu ích cho sinh viên, khách du lịch và những người đi làm, giúp họ dễ dàng tiếp cận kho tàng tri thức mọi lúc mọi nơi mà không cần mang vác nặng nề.

Trải nghiệm đọc và tác động xã hội

Sách điện tử đã tạo ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa những người yêu sách truyền thống và những người ủng hộ công nghệ. Trong khi một số người vẫn thích cảm giác lật trang giấy và mùi sách cũ, những người khác lại đánh giá cao khả năng điều chỉnh kích thước chữ, đọc trong bóng tối, và các tính năng tương tác của sách điện tử. Ngoài ra, sách điện tử còn góp phần giảm thiểu tác động môi trường do việc sản xuất giấy và giúp những người có thị lực kém dễ dàng đọc hơn.