printed book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book consisting of pages containing text or illustrations that have been reproduced mechanically or electronically.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách bao gồm các trang chứa văn bản hoặc hình ảnh đã được tái tạo bằng cơ học hoặc điện tử, thường là thông qua in ấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He prefers reading printed books rather than e-books."
"Anh ấy thích đọc sách in hơn là sách điện tử."
-
"She borrowed a printed book from the library."
"Cô ấy mượn một cuốn sách in từ thư viện."
-
"The smell of printed books is something I love."
"Tôi thích cái mùi của sách in."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bản in, dấu in | |
| Noun | printer | máy in, thợ in |
| Noun | printing | sự in ấn, ngành in |
| Verb | in, xuất bản | |
| Adjective | printable | có thể in được |
| Adjective | printed | được in, in sẵn |
| Noun | book | sách, cuốn sách |
| Noun | booklet | cuốn sách nhỏ, tập sách |
| Noun | bookworm | mọt sách, người ham đọc sách |
| Verb | book | đặt chỗ, ghi vào sổ |
| Adjective | bookish | ham đọc sách, nặng về sách vở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào hình thức vật lý của cuốn sách, được in trên giấy, trái ngược với sách điện tử (e-book) hoặc sách nói (audiobook). Nó thường được dùng để phân biệt giữa các loại hình phương tiện truyền tải nội dung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare printed book (sách in quý hiếm)
-
valuable valuable printed book (sách in giá trị)
-
first-edition first-edition printed book (sách in phiên bản đầu tiên)
-
well-preserved well-preserved printed book (sách in được bảo quản tốt)
-
physical physical printed book (sách in vật lý)
-
read read a printed book (đọc một cuốn sách in)
-
publish publish a printed book (xuất bản một cuốn sách in)
-
collect collect printed books (sưu tầm sách in)
-
cherish cherish a printed book (trân trọng một cuốn sách in)
-
digitize digitize a printed book (số hóa một cuốn sách in)
Idioms
-
The charm of a printed book
Sức hấp dẫn của một cuốn sách in (vật lý)
"Many still prefer the charm of a printed book over an e-reader."
(Nhiều người vẫn thích sức hấp dẫn của một cuốn sách in hơn là máy đọc sách điện tử.)
-
Hold a printed book in one's hands
Cầm một cuốn sách in trên tay (trải nghiệm vật lý)
"There's a unique satisfaction in holding a printed book in your hands."
(Có một sự hài lòng độc đáo khi cầm một cuốn sách in trên tay.)
-
Printed books vs. e-books
Sách in so với sách điện tử (một so sánh phổ biến)
"The debate between printed books and e-books continues among readers."
(Cuộc tranh luận giữa sách in và sách điện tử vẫn tiếp diễn trong giới độc giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
printed book
Danh từMột cuốn sách bao gồm các trang chứa văn bản hoặc hình ảnh đã được tái tạo bằng cơ học hoặc điện tử, thường là thông qua in ấn.
"He prefers reading printed books rather than e-books."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printed book".
