(Top Banner Ad)
printed book
A2
Danh từ A2 Giáo dục, Văn học

printed book

UK: /ˈprɪntɪd bʊk/ • US: /ˈprɪntɪd bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sách in sách giấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book consisting of pages containing text or illustrations that have been reproduced mechanically or electronically.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách bao gồm các trang chứa văn bản hoặc hình ảnh đã được tái tạo bằng cơ học hoặc điện tử, thường là thông qua in ấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He prefers reading printed books rather than e-books."

    "Anh ấy thích đọc sách in hơn là sách điện tử."

  • "She borrowed a printed book from the library."

    "Cô ấy mượn một cuốn sách in từ thư viện."

  • "The smell of printed books is something I love."

    "Tôi thích cái mùi của sách in."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun print bản in, dấu in
Noun printer máy in, thợ in
Noun printing sự in ấn, ngành in
Verb print in, xuất bản
Adjective printable có thể in được
Adjective printed được in, in sẵn
Noun book sách, cuốn sách
Noun booklet cuốn sách nhỏ, tập sách
Noun bookworm mọt sách, người ham đọc sách
Verb book đặt chỗ, ghi vào sổ
Adjective bookish ham đọc sách, nặng về sách vở

Synonyms

physical book (sách vật lý)hard copy (bản in)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰeh₂gos (beech tree, or written character)
Proto-Germanic
*bokaz (beech, or written document)
Old English
boc (book, document)
Middle English
book
Latin
premere (to press)
Old French
preindre/preinte (to press, pressed)
Middle English
printen (to make an impression)
Modern English
print (from 'preinte') + book (combined into 'printed book' with the advent of printing press)

Nguồn gốc của 'Book' (Sách)

Từ 'book' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'boc', liên quan đến cây sồi (beech tree). Một giả thuyết cho rằng các tấm ván bằng gỗ sồi được dùng để khắc chữ hoặc viết. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một tài liệu ghi chép hoặc văn bản.

Nguồn gốc của 'Print' (In)

Từ 'print' xuất phát từ tiếng Latin 'premere' (nghĩa là 'ép, nén'), qua tiếng Pháp cổ 'preindre' hoặc 'preinte'. Nó mô tả hành động tạo ra dấu ấn bằng cách ép hoặc nén một vật lên bề mặt khác. Sự ra đời của máy in Gutenberg đã định hình ý nghĩa hiện đại của 'in ấn'.

Sự ra đời của 'Printed Book'

Cụm từ 'printed book' (sách in) trở nên phổ biến sau khi Johannes Gutenberg phát minh ra máy in chữ rời vào giữa thế kỷ 15. Phát minh này đã cách mạng hóa việc sản xuất sách, giúp sách trở nên rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn, từ đó lan truyền kiến thức rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào hình thức vật lý của cuốn sách, được in trên giấy, trái ngược với sách điện tử (e-book) hoặc sách nói (audiobook). Nó thường được dùng để phân biệt giữa các loại hình phương tiện truyền tải nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + printed book
  • rare rare printed book
    (sách in quý hiếm)
  • valuable valuable printed book
    (sách in giá trị)
  • first-edition first-edition printed book
    (sách in phiên bản đầu tiên)
  • well-preserved well-preserved printed book
    (sách in được bảo quản tốt)
  • physical physical printed book
    (sách in vật lý)
Verb + printed book
  • read read a printed book
    (đọc một cuốn sách in)
  • publish publish a printed book
    (xuất bản một cuốn sách in)
  • collect collect printed books
    (sưu tầm sách in)
  • cherish cherish a printed book
    (trân trọng một cuốn sách in)
  • digitize digitize a printed book
    (số hóa một cuốn sách in)

Idioms

  • The charm of a printed book

    Sức hấp dẫn của một cuốn sách in (vật lý)

    "Many still prefer the charm of a printed book over an e-reader."

    (Nhiều người vẫn thích sức hấp dẫn của một cuốn sách in hơn là máy đọc sách điện tử.)

  • Hold a printed book in one's hands

    Cầm một cuốn sách in trên tay (trải nghiệm vật lý)

    "There's a unique satisfaction in holding a printed book in your hands."

    (Có một sự hài lòng độc đáo khi cầm một cuốn sách in trên tay.)

  • Printed books vs. e-books

    Sách in so với sách điện tử (một so sánh phổ biến)

    "The debate between printed books and e-books continues among readers."

    (Cuộc tranh luận giữa sách in và sách điện tử vẫn tiếp diễn trong giới độc giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printed book

Danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách bao gồm các trang chứa văn bản hoặc hình ảnh đã được tái tạo bằng cơ học hoặc điện tử, thường là thông qua in ấn.

"He prefers reading printed books rather than e-books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printed book".

Di sản của Gutenberg

Việc phát minh ra máy in bởi Johannes Gutenberg vào thế kỷ 15 đã cách mạng hóa việc sản xuất và truyền bá sách. Điều này làm giảm đáng kể chi phí, tăng khả năng tiếp cận kiến thức và thông tin, từ đó mở đường cho Thời đại Khai sáng và sự phát triển của giáo dục đại chúng trên toàn thế giới.

Trải nghiệm đọc sách vật lý

Trong thời đại kỹ thuật số, nhiều người vẫn yêu thích sách in vì trải nghiệm xúc giác độc đáo của nó. Cảm giác cầm cuốn sách trên tay, mùi giấy và mực, cùng với việc lật từng trang, mang lại một sự kết nối cá nhân mà sách điện tử khó có thể thay thế. Sách in thường được coi là vật phẩm có giá trị thẩm mỹ và cảm xúc sâu sắc.