(Top Banner Ad)
digital commerce platform
B2
noun phrase B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế

digital commerce platform

UK: /ˈdɪdʒɪtəl ˈkɒmɜːs ˈplætfɔːm/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈkɑːmɜːrs ˈplætfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng thương mại kỹ thuật số hệ thống thương mại điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technology solution that enables businesses to manage and conduct online sales and marketing activities.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp công nghệ cho phép các doanh nghiệp quản lý và thực hiện các hoạt động bán hàng và tiếp thị trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shopify is a popular digital commerce platform used by millions of businesses."

    "Shopify là một nền tảng thương mại kỹ thuật số phổ biến được hàng triệu doanh nghiệp sử dụng."

  • "Our company is migrating to a new digital commerce platform to improve scalability."

    "Công ty của chúng tôi đang chuyển sang một nền tảng thương mại kỹ thuật số mới để cải thiện khả năng mở rộng."

  • "Choosing the right digital commerce platform is crucial for online success."

    "Việc chọn nền tảng thương mại kỹ thuật số phù hợp là rất quan trọng cho sự thành công trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số
Verb digitize số hóa, chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số
Noun digitalization sự số hóa, quá trình số hóa
Adjective commercial mang tính thương mại, thuộc về thương mại
Adverb commercially về mặt thương mại, mang tính thương mại
Noun platform nền tảng, bục, sàn diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital (relating to numbers)
English
digital (relating to electronic signals/computing)
Latin
commercium
Old French
commerce
English
commerce
Old French
plate-forme
English
platform
English (Modern Compound)
digital commerce platform

Hành trình của 'Digital': Từ ngón tay đến thế giới ảo

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là ngón tay. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì liên quan đến việc đếm bằng ngón tay hoặc các con số. Đến thế kỷ 20, khi máy tính và công nghệ điện tử phát triển, 'digital' được dùng để mô tả thông tin được biểu diễn dưới dạng các bit nhị phân (0 và 1). Chính nhờ sự thay đổi này mà chúng ta có các thiết bị và hệ thống 'số hóa' như ngày nay.

Sự kết hợp của 'Commerce' và 'Platform'

Từ 'commerce' (thương mại) xuất phát từ tiếng Latin 'commercium', có nghĩa là giao thương, buôn bán. Còn 'platform' (nền tảng) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'plate-forme', chỉ một bề mặt phẳng, cao hơn. Khi công nghệ 'digital' phát triển, việc buôn bán không còn chỉ diễn ra ở chợ truyền thống mà chuyển lên mạng internet. Lúc này, 'digital commerce platform' ra đời để chỉ một hệ thống, một môi trường trực tuyến cho phép các hoạt động mua bán, giao dịch điện tử diễn ra một cách hiệu quả và tiện lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hệ thống phần mềm toàn diện, cung cấp các công cụ và chức năng cần thiết để xây dựng, quản lý và phát triển một doanh nghiệp thương mại điện tử. Nó bao gồm các tính năng như quản lý sản phẩm, giỏ hàng, xử lý thanh toán, quản lý đơn hàng, phân tích và báo cáo.

Prepositions

on for

'on' (sử dụng nền tảng trên một cơ sở hạ tầng cụ thể: "The company sells products on its digital commerce platform."). 'for' (sử dụng nền tảng để đạt được một mục tiêu: "The platform is ideal for small businesses seeking to expand online.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital commerce platform
  • leading a leading digital commerce platform
    (một nền tảng thương mại điện tử hàng đầu)
  • robust a robust digital commerce platform
    (một nền tảng thương mại điện tử mạnh mẽ/ổn định)
  • scalable a scalable digital commerce platform
    (một nền tảng thương mại điện tử có khả năng mở rộng)
  • secure a secure digital commerce platform
    (một nền tảng thương mại điện tử an toàn)
Verb + digital commerce platform
  • develop develop a digital commerce platform
    (phát triển một nền tảng thương mại điện tử)
  • launch launch a new digital commerce platform
    (ra mắt một nền tảng thương mại điện tử mới)
  • manage manage a digital commerce platform
    (quản lý một nền tảng thương mại điện tử)
  • integrate with integrate with a digital commerce platform
    (tích hợp với một nền tảng thương mại điện tử)

Idioms

  • leverage a digital commerce platform

    tận dụng/khai thác một nền tảng thương mại điện tử (để đạt được mục tiêu kinh doanh)

    "Businesses need to leverage a digital commerce platform to reach a wider audience."

    (Các doanh nghiệp cần tận dụng một nền tảng thương mại điện tử để tiếp cận lượng khách hàng rộng lớn hơn.)

  • migrate to a digital commerce platform

    chuyển đổi/di chuyển sang một nền tảng thương mại điện tử (thường là từ một hệ thống cũ)

    "Many retailers are planning to migrate to a new digital commerce platform next year."

    (Nhiều nhà bán lẻ đang có kế hoạch chuyển đổi sang một nền tảng thương mại điện tử mới vào năm tới.)

  • power an enterprise with a digital commerce platform

    vận hành/cung cấp sức mạnh cho một doanh nghiệp bằng nền tảng thương mại điện tử (nhấn mạnh vai trò cốt lõi)

    "This robust digital commerce platform is designed to power an enterprise of any size."

    (Nền tảng thương mại điện tử mạnh mẽ này được thiết kế để vận hành một doanh nghiệp ở mọi quy mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital commerce platform

noun phrase
Lật mặt

Một giải pháp công nghệ cho phép các doanh nghiệp quản lý và thực hiện các hoạt động bán hàng và tiếp thị trực tuyến.

"Shopify is a popular digital commerce platform used by millions of businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new digital commerce platform will be launched next quarter.
Nền tảng thương mại kỹ thuật số mới sẽ được ra mắt vào quý tới.
Phủ định
The outdated platform was not upgraded last year.
Nền tảng lỗi thời đã không được nâng cấp vào năm ngoái.
Nghi vấn
Can the digital platform be integrated with the existing system?
Nền tảng kỹ thuật số có thể được tích hợp với hệ thống hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital commerce platform".

Sự trỗi dậy của Mua sắm Trực tuyến

Sự xuất hiện của các nền tảng thương mại điện tử đã thay đổi đáng kể cách mọi người mua sắm. Từ việc phải đến cửa hàng truyền thống, giờ đây người tiêu dùng có thể dễ dàng duyệt và mua sản phẩm từ bất cứ đâu, bất cứ lúc nào chỉ với vài cú nhấp chuột hoặc chạm trên thiết bị di động. Điều này đã tạo ra một văn hóa mua sắm tiện lợi và tức thì.

Thị trường Toàn cầu trong Tầm tay

Trước đây, chỉ những doanh nghiệp lớn mới có thể vươn ra thị trường quốc tế. Tuy nhiên, các nền tảng thương mại điện tử đã dân chủ hóa quá trình này, cho phép các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) dễ dàng tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới. Nó thúc đẩy sự đa dạng sản phẩm và cạnh tranh lành mạnh hơn, đồng thời mở ra cơ hội kinh doanh cho hàng triệu người.