digital concentration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to maintain focus and attention in environments saturated with digital stimuli, or the act of focusing one's mental efforts on tasks involving digital technologies.
Vietnamese Meaning
Khả năng duy trì sự tập trung và chú ý trong môi trường tràn ngập các kích thích kỹ thuật số, hoặc hành động tập trung nỗ lực tinh thần vào các công việc liên quan đến công nghệ kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining digital concentration is crucial for productivity in the modern workplace."
"Duy trì sự tập trung kỹ thuật số là rất quan trọng để đạt năng suất trong môi trường làm việc hiện đại."
-
"Researchers are studying the effects of social media on digital concentration."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của mạng xã hội đối với sự tập trung kỹ thuật số."
-
"Strategies for improving digital concentration include minimizing notifications and setting dedicated work periods."
"Các chiến lược để cải thiện sự tập trung kỹ thuật số bao gồm giảm thiểu thông báo và thiết lập thời gian làm việc chuyên dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số, con số (từ 0-9) |
| Adjective | digital | thuộc về kỹ thuật số |
| Adverb | digitally | một cách kỹ thuật số |
| Verb | digitize | số hóa |
| Noun | digitalization | sự số hóa |
| Verb | concentrate | tập trung |
| Adjective | concentrated | đã tập trung, cô đặc (chất lỏng) |
| Noun | concentration | sự tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một kỹ năng quan trọng trong thế giới hiện đại, nơi chúng ta liên tục bị gián đoạn bởi thông báo, email và các nội dung kỹ thuật số khác. Nó cũng có thể đề cập đến nồng độ của một chất kỹ thuật số trong một mẫu.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó nhấn mạnh đối tượng hoặc nhiệm vụ đang được tập trung vào (e.g., 'digital concentration on a specific project'). Khi sử dụng 'in', nó đề cập đến bối cảnh hoặc môi trường (e.g., 'digital concentration in a noisy office').
Collocations (Từ đi kèm)
-
improve improve digital concentration (cải thiện sự tập trung số)
-
maintain maintain digital concentration (duy trì sự tập trung số)
-
lose lose digital concentration (mất sự tập trung số)
-
enhance enhance digital concentration (nâng cao sự tập trung số)
-
disrupt disrupt digital concentration (làm gián đoạn sự tập trung số)
-
intense intense digital concentration (sự tập trung số cao độ)
-
poor poor digital concentration (sự tập trung số kém)
-
sustained sustained digital concentration (sự tập trung số bền vững)
-
deep deep digital concentration (sự tập trung số sâu sắc)
-
levels of levels of digital concentration (mức độ tập trung số)
-
lack of lack of digital concentration (thiếu sự tập trung số)
-
impact on impact on digital concentration (tác động đến sự tập trung số)
Idioms
-
struggle with digital concentration
gặp khó khăn với sự tập trung khi sử dụng thiết bị kỹ thuật số hoặc trong môi trường số
"Many students struggle with digital concentration due to constant notifications."
(Nhiều học sinh gặp khó khăn với sự tập trung số do các thông báo liên tục.)
-
boost digital concentration
tăng cường hoặc cải thiện khả năng tập trung vào các nhiệm vụ kỹ thuật số
"Turning off social media notifications can significantly boost digital concentration."
(Tắt thông báo mạng xã hội có thể tăng cường đáng kể sự tập trung số.)
-
a period of digital concentration
một khoảng thời gian dành để tập trung vào các công việc hoặc nội dung kỹ thuật số
"He set aside a specific period of digital concentration to finish his online course."
(Anh ấy dành ra một khoảng thời gian tập trung số cụ thể để hoàn thành khóa học trực tuyến của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital concentration
NounKhả năng duy trì sự tập trung và chú ý trong môi trường tràn ngập các kích thích kỹ thuật số, hoặc hành động tập trung nỗ lực tinh thần vào các công việc liên quan đến công nghệ kỹ thuật số.
"Maintaining digital concentration is crucial for productivity in the modern workplace."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His digital concentration is less strong than it used to be. |
Sự tập trung kỹ thuật số của anh ấy kém hơn so với trước đây. |
| Phủ định | Her digital concentration isn't as good as her sister's. |
Sự tập trung kỹ thuật số của cô ấy không tốt bằng chị gái cô ấy. |
| Nghi vấn | Is her digital concentration more intense than his? |
Sự tập trung kỹ thuật số của cô ấy có cao hơn của anh ấy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had had more digital concentration during that online lecture; I missed crucial information. |
Tôi ước tôi đã có sự tập trung kỹ thuật số cao hơn trong buổi giảng trực tuyến đó; tôi đã bỏ lỡ thông tin quan trọng. |
| Phủ định | If only I wouldn't waste so much time online, I would have better digital concentration for my studies. |
Ước gì tôi không lãng phí quá nhiều thời gian trực tuyến, tôi sẽ có khả năng tập trung kỹ thuật số tốt hơn cho việc học tập. |
| Nghi vấn | If only she could improve her digital concentration, wouldn't she be more productive at work? |
Giá mà cô ấy có thể cải thiện sự tập trung kỹ thuật số của mình, chẳng phải cô ấy sẽ làm việc hiệu quả hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital concentration".
