(Top Banner Ad)
digital concentration
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Xã hội học

digital concentration

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung kỹ thuật số khả năng tập trung trong môi trường số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to maintain focus and attention in environments saturated with digital stimuli, or the act of focusing one's mental efforts on tasks involving digital technologies.

Vietnamese Meaning

Khả năng duy trì sự tập trung và chú ý trong môi trường tràn ngập các kích thích kỹ thuật số, hoặc hành động tập trung nỗ lực tinh thần vào các công việc liên quan đến công nghệ kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining digital concentration is crucial for productivity in the modern workplace."

    "Duy trì sự tập trung kỹ thuật số là rất quan trọng để đạt năng suất trong môi trường làm việc hiện đại."

  • "Researchers are studying the effects of social media on digital concentration."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của mạng xã hội đối với sự tập trung kỹ thuật số."

  • "Strategies for improving digital concentration include minimizing notifications and setting dedicated work periods."

    "Các chiến lược để cải thiện sự tập trung kỹ thuật số bao gồm giảm thiểu thông báo và thiết lập thời gian làm việc chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số (từ 0-9)
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Verb digitize số hóa
Noun digitalization sự số hóa
Verb concentrate tập trung
Adjective concentrated đã tập trung, cô đặc (chất lỏng)
Noun concentration sự tập trung

Synonyms

digital focus (sự tập trung kỹ thuật số)online attention (sự chú ý trực tuyến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus (finger)
English
digital
Latin
con- (together) + centrum (center)
French
concentrer
English
concentration
English
digital concentration

Nguồn gốc từ 'Digital'

'Digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', có nghĩa là 'ngón tay'. Xưa kia, con người dùng ngón tay để đếm, từ đó từ này phát triển ý nghĩa liên quan đến các con số và sau này là công nghệ kỹ thuật số.

Nguồn gốc từ 'Concentration'

'Concentration' (sự tập trung) xuất phát từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm). Nó mô tả hành động đưa mọi thứ lại gần một điểm hoặc tập trung tinh thần vào một việc gì đó.

Sự kết hợp 'Digital Concentration'

Khi kết hợp, 'digital concentration' dùng để chỉ khả năng tập trung tinh thần hoặc sự chú ý vào các nhiệm vụ, nội dung hoặc tương tác diễn ra trên các thiết bị, màn hình hoặc nền tảng kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một kỹ năng quan trọng trong thế giới hiện đại, nơi chúng ta liên tục bị gián đoạn bởi thông báo, email và các nội dung kỹ thuật số khác. Nó cũng có thể đề cập đến nồng độ của một chất kỹ thuật số trong một mẫu.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', nó nhấn mạnh đối tượng hoặc nhiệm vụ đang được tập trung vào (e.g., 'digital concentration on a specific project'). Khi sử dụng 'in', nó đề cập đến bối cảnh hoặc môi trường (e.g., 'digital concentration in a noisy office').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital concentration
  • improve improve digital concentration
    (cải thiện sự tập trung số)
  • maintain maintain digital concentration
    (duy trì sự tập trung số)
  • lose lose digital concentration
    (mất sự tập trung số)
  • enhance enhance digital concentration
    (nâng cao sự tập trung số)
  • disrupt disrupt digital concentration
    (làm gián đoạn sự tập trung số)
Adjective + digital concentration
  • intense intense digital concentration
    (sự tập trung số cao độ)
  • poor poor digital concentration
    (sự tập trung số kém)
  • sustained sustained digital concentration
    (sự tập trung số bền vững)
  • deep deep digital concentration
    (sự tập trung số sâu sắc)
Noun + digital concentration
  • levels of levels of digital concentration
    (mức độ tập trung số)
  • lack of lack of digital concentration
    (thiếu sự tập trung số)
  • impact on impact on digital concentration
    (tác động đến sự tập trung số)

Idioms

  • struggle with digital concentration

    gặp khó khăn với sự tập trung khi sử dụng thiết bị kỹ thuật số hoặc trong môi trường số

    "Many students struggle with digital concentration due to constant notifications."

    (Nhiều học sinh gặp khó khăn với sự tập trung số do các thông báo liên tục.)

  • boost digital concentration

    tăng cường hoặc cải thiện khả năng tập trung vào các nhiệm vụ kỹ thuật số

    "Turning off social media notifications can significantly boost digital concentration."

    (Tắt thông báo mạng xã hội có thể tăng cường đáng kể sự tập trung số.)

  • a period of digital concentration

    một khoảng thời gian dành để tập trung vào các công việc hoặc nội dung kỹ thuật số

    "He set aside a specific period of digital concentration to finish his online course."

    (Anh ấy dành ra một khoảng thời gian tập trung số cụ thể để hoàn thành khóa học trực tuyến của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital concentration

Noun
Lật mặt

Khả năng duy trì sự tập trung và chú ý trong môi trường tràn ngập các kích thích kỹ thuật số, hoặc hành động tập trung nỗ lực tinh thần vào các công việc liên quan đến công nghệ kỹ thuật số.

"Maintaining digital concentration is crucial for productivity in the modern workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His digital concentration is less strong than it used to be.
Sự tập trung kỹ thuật số của anh ấy kém hơn so với trước đây.
Phủ định
Her digital concentration isn't as good as her sister's.
Sự tập trung kỹ thuật số của cô ấy không tốt bằng chị gái cô ấy.
Nghi vấn
Is her digital concentration more intense than his?
Sự tập trung kỹ thuật số của cô ấy có cao hơn của anh ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had had more digital concentration during that online lecture; I missed crucial information.
Tôi ước tôi đã có sự tập trung kỹ thuật số cao hơn trong buổi giảng trực tuyến đó; tôi đã bỏ lỡ thông tin quan trọng.
Phủ định
If only I wouldn't waste so much time online, I would have better digital concentration for my studies.
Ước gì tôi không lãng phí quá nhiều thời gian trực tuyến, tôi sẽ có khả năng tập trung kỹ thuật số tốt hơn cho việc học tập.
Nghi vấn
If only she could improve her digital concentration, wouldn't she be more productive at work?
Giá mà cô ấy có thể cải thiện sự tập trung kỹ thuật số của mình, chẳng phải cô ấy sẽ làm việc hiệu quả hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital concentration".

Sự mất tập trung kỹ thuật số (Digital Distraction)

Trong kỷ nguyên số, việc duy trì sự tập trung trở nên khó khăn hơn bao giờ hết do dòng chảy thông tin không ngừng, các thông báo từ điện thoại và máy tính. Đây là một thách thức lớn ảnh hưởng đến năng suất làm việc và học tập.

Giải độc kỹ thuật số (Digital Detox)

Để đối phó với tình trạng quá tải thông tin và giảm sự mất tập trung, nhiều người thực hiện 'giải độc kỹ thuật số' – tạm ngừng sử dụng các thiết bị và nền tảng số trong một khoảng thời gian nhất định nhằm cải thiện sự tập trung và sức khỏe tinh thần.