(Top Banner Ad)
digital mob
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Xã hội học

digital mob

Nghĩa tiếng Việt

đám đông mạng đám đông trực tuyến cộng đồng mạng tấn công bạo lực mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large group of people who are connected through digital platforms and who act in a coordinated or aggressive manner, often online.

Vietnamese Meaning

Một nhóm lớn người kết nối với nhau thông qua các nền tảng kỹ thuật số và hành động một cách phối hợp hoặc hung hăng, thường là trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced a digital mob after the controversial advertisement was released."

    "Công ty đã phải đối mặt với một đám đông kỹ thuật số sau khi quảng cáo gây tranh cãi được tung ra."

  • "She became the target of a digital mob after expressing her unpopular opinion."

    "Cô ấy trở thành mục tiêu của một đám đông kỹ thuật số sau khi bày tỏ ý kiến không được ưa chuộng của mình."

  • "The digital mob's actions led to the influencer losing several sponsorships."

    "Hành động của đám đông kỹ thuật số đã khiến người có ảnh hưởng mất đi một vài hợp đồng tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital kỹ thuật số, số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số, bằng phương pháp số
Verb digitize số hóa
Noun digitization sự số hóa
Noun mob đám đông hỗn loạn, đám đông côn đồ
Verb mob vây quanh, tấn công (theo nhóm)
Noun mob mentality tâm lý đám đông
Noun mob rule sự cai trị của đám đông, bạo lực của đám đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital
Latin
mobile vulgus
English
mob
English
digital mob

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' (kỹ thuật số) ban đầu xuất phát từ từ 'digitus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Điều này phản ánh cách chúng ta dùng ngón tay để đếm. Sau này, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ dữ liệu rời rạc và các công nghệ điện tử.

Nguồn gốc của 'Mob'

Từ 'mob' (đám đông) có nguồn gốc từ cụm từ 'mobile vulgus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đám đông dễ thay đổi' hay 'đám đông hỗn loạn'. Ban đầu, nó mô tả một nhóm người không có tổ chức, dễ bị kích động và thường gây rối.

Sự kết hợp: 'Digital Mob'

Khi internet và mạng xã hội phát triển, thuật ngữ 'digital mob' ra đời để chỉ một nhóm lớn người dùng mạng, thường là ẩn danh, tập trung lại để tấn công, chỉ trích hoặc bắt nạt một cá nhân hoặc một nhóm khác thông qua các nền tảng kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ 'digital mob' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự tấn công, quấy rối, hoặc gây áp lực quá mức lên một cá nhân hoặc tổ chức thông qua các phương tiện trực tuyến. Nó thường liên quan đến hiện tượng 'cancel culture' hoặc 'online shaming'. Khác với 'online community' mang tính xây dựng, 'digital mob' thể hiện sự tiêu cực và có tính chất bạo lực tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital mob
  • face face a digital mob
    (đối mặt với một đám đông mạng)
  • incite incite a digital mob
    (kích động một đám đông mạng)
  • target be targeted by a digital mob
    (bị một đám đông mạng nhắm mục tiêu/tấn công)
  • unleash unleash a digital mob
    (khơi dậy/giải phóng một đám đông mạng)
  • confront confront a digital mob
    (đương đầu với một đám đông mạng)
Adjective + digital mob
  • angry an angry digital mob
    (một đám đông mạng giận dữ)
  • anonymous an anonymous digital mob
    (một đám đông mạng ẩn danh)
  • vicious a vicious digital mob
    (một đám đông mạng hung hãn/độc ác)
  • relentless a relentless digital mob
    (một đám đông mạng không ngừng nghỉ)
Noun + digital mob
  • target target of a digital mob
    (mục tiêu của một đám đông mạng)
  • victim victim of a digital mob
    (nạn nhân của một đám đông mạng)
  • power the power of a digital mob
    (sức mạnh của một đám đông mạng)

Idioms

  • to be targeted by a digital mob

    Bị một đám đông mạng xã hội tấn công/chỉ trích tập thể.

    "The celebrity was targeted by a digital mob after her controversial remarks."

    (Người nổi tiếng đã bị một đám đông mạng xã hội tấn công sau những phát ngôn gây tranh cãi của cô.)

  • to face the wrath of a digital mob

    Đối mặt với sự phẫn nộ dữ dội của một đám đông mạng xã hội.

    "Anyone who dares to express an unpopular opinion online risks facing the wrath of a digital mob."

    (Bất kỳ ai dám bày tỏ quan điểm không được lòng số đông trên mạng đều có nguy cơ đối mặt với sự phẫn nộ dữ dội của một đám đông mạng xã hội.)

  • to incite a digital mob

    Kích động một đám đông mạng xã hội (để tấn công/chỉ trích người khác).

    "His inflammatory post was seen as an attempt to incite a digital mob against his rival."

    (Bài đăng mang tính kích động của anh ta bị coi là nỗ lực kích động một đám đông mạng xã hội chống lại đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital mob

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm lớn người kết nối với nhau thông qua các nền tảng kỹ thuật số và hành động một cách phối hợp hoặc hung hăng, thường là trực tuyến.

"The company faced a digital mob after the controversial advertisement was released."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital mob".

Văn hóa tẩy chay (Cancel Culture)

Thuật ngữ 'digital mob' thường liên quan chặt chẽ đến 'văn hóa tẩy chay'. Đây là hiện tượng mà một cá nhân (thường là người nổi tiếng) bị chỉ trích dữ dội và bị kêu gọi tẩy chay (công việc, sản phẩm) trên các nền tảng mạng xã hội bởi một nhóm lớn người, thường là do một phát ngôn hay hành động gây tranh cãi.

Quyền lực của sự ẩn danh trên mạng

Sự ẩn danh trên mạng xã hội có thể làm tăng cường hành vi tiêu cực của 'đám đông mạng'. Khi không phải đối mặt với hậu quả trực tiếp, các thành viên trong đám đông dễ dàng tham gia vào việc quấy rối, bắt nạt hoặc lan truyền thông tin sai lệch, tạo ra một cảm giác quyền lực tập thể không bị kiểm soát.