digital mob
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large group of people who are connected through digital platforms and who act in a coordinated or aggressive manner, often online.
Vietnamese Meaning
Một nhóm lớn người kết nối với nhau thông qua các nền tảng kỹ thuật số và hành động một cách phối hợp hoặc hung hăng, thường là trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced a digital mob after the controversial advertisement was released."
"Công ty đã phải đối mặt với một đám đông kỹ thuật số sau khi quảng cáo gây tranh cãi được tung ra."
-
"She became the target of a digital mob after expressing her unpopular opinion."
"Cô ấy trở thành mục tiêu của một đám đông kỹ thuật số sau khi bày tỏ ý kiến không được ưa chuộng của mình."
-
"The digital mob's actions led to the influencer losing several sponsorships."
"Hành động của đám đông kỹ thuật số đã khiến người có ảnh hưởng mất đi một vài hợp đồng tài trợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | digital | kỹ thuật số, số hóa |
| Adverb | digitally | một cách kỹ thuật số, bằng phương pháp số |
| Verb | digitize | số hóa |
| Noun | digitization | sự số hóa |
| Noun | mob | đám đông hỗn loạn, đám đông côn đồ |
| Verb | mob | vây quanh, tấn công (theo nhóm) |
| Noun | mob mentality | tâm lý đám đông |
| Noun | mob rule | sự cai trị của đám đông, bạo lực của đám đông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'digital mob' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự tấn công, quấy rối, hoặc gây áp lực quá mức lên một cá nhân hoặc tổ chức thông qua các phương tiện trực tuyến. Nó thường liên quan đến hiện tượng 'cancel culture' hoặc 'online shaming'. Khác với 'online community' mang tính xây dựng, 'digital mob' thể hiện sự tiêu cực và có tính chất bạo lực tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face a digital mob (đối mặt với một đám đông mạng)
-
incite incite a digital mob (kích động một đám đông mạng)
-
target be targeted by a digital mob (bị một đám đông mạng nhắm mục tiêu/tấn công)
-
unleash unleash a digital mob (khơi dậy/giải phóng một đám đông mạng)
-
confront confront a digital mob (đương đầu với một đám đông mạng)
-
angry an angry digital mob (một đám đông mạng giận dữ)
-
anonymous an anonymous digital mob (một đám đông mạng ẩn danh)
-
vicious a vicious digital mob (một đám đông mạng hung hãn/độc ác)
-
relentless a relentless digital mob (một đám đông mạng không ngừng nghỉ)
-
target target of a digital mob (mục tiêu của một đám đông mạng)
-
victim victim of a digital mob (nạn nhân của một đám đông mạng)
-
power the power of a digital mob (sức mạnh của một đám đông mạng)
Idioms
-
to be targeted by a digital mob
Bị một đám đông mạng xã hội tấn công/chỉ trích tập thể.
"The celebrity was targeted by a digital mob after her controversial remarks."
(Người nổi tiếng đã bị một đám đông mạng xã hội tấn công sau những phát ngôn gây tranh cãi của cô.)
-
to face the wrath of a digital mob
Đối mặt với sự phẫn nộ dữ dội của một đám đông mạng xã hội.
"Anyone who dares to express an unpopular opinion online risks facing the wrath of a digital mob."
(Bất kỳ ai dám bày tỏ quan điểm không được lòng số đông trên mạng đều có nguy cơ đối mặt với sự phẫn nộ dữ dội của một đám đông mạng xã hội.)
-
to incite a digital mob
Kích động một đám đông mạng xã hội (để tấn công/chỉ trích người khác).
"His inflammatory post was seen as an attempt to incite a digital mob against his rival."
(Bài đăng mang tính kích động của anh ta bị coi là nỗ lực kích động một đám đông mạng xã hội chống lại đối thủ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital mob
Danh từMột nhóm lớn người kết nối với nhau thông qua các nền tảng kỹ thuật số và hành động một cách phối hợp hoặc hung hăng, thường là trực tuyến.
"The company faced a digital mob after the controversial advertisement was released."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital mob".
