online mob
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large group of people who gather online, often with the intention of harassing or bullying someone.
Vietnamese Meaning
Một nhóm lớn người tập hợp trên mạng, thường với ý định quấy rối hoặc bắt nạt ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The online mob quickly spread rumors and false information about the victim."
"Đám đông trên mạng nhanh chóng lan truyền tin đồn và thông tin sai lệch về nạn nhân."
-
"She was a victim of an online mob after expressing her opinion on social media."
"Cô ấy là nạn nhân của một đám đông trên mạng sau khi bày tỏ ý kiến của mình trên mạng xã hội."
-
"The online mob's actions had a devastating impact on his mental health."
"Hành động của đám đông trên mạng đã có tác động tàn phá đến sức khỏe tinh thần của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mob | đám đông (vô tổ chức, có thể gây rối); băng nhóm |
| Verb | to mob | vây quanh, tụ tập tấn công |
| Noun | mob mentality | tâm lý đám đông |
| Noun | mob rule | sự cai trị của đám đông (thường ám chỉ tình trạng hỗn loạn) |
| Adjective/Adverb | online | trực tuyến, trên mạng |
| Verb | to go online | truy cập mạng, lên mạng |
| Noun | online harassment | quấy rối trực tuyến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "online mob" mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có hành vi hung hăng và gây hấn trên mạng. Nó khác với "crowd" (đám đông) vì nhấn mạnh vào mục đích xấu và hành vi tiêu cực của nhóm. Nó cũng khác với "community" (cộng đồng) vì cộng đồng thường có mục tiêu chung tích cực và sự hỗ trợ lẫn nhau, trong khi "online mob" thường tập trung vào việc tấn công cá nhân hoặc tổ chức.
Prepositions
"against" được dùng khi ám chỉ mục tiêu của đám đông, ví dụ: "The online mob turned against her after her controversial tweet."
"on" được dùng để chỉ nền tảng mà đám đông hoạt động, ví dụ: "The online mob was active on Twitter."
"towards" được dùng để chỉ hướng hành vi của đám đông, ví dụ: "The online mob directed their anger towards the company's CEO."
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face an online mob (đối mặt với một đám đông mạng)
-
incite incite an online mob (kích động một đám đông mạng)
-
target target an online mob (nhắm mục tiêu vào một đám đông mạng)
-
provoke provoke an online mob (khiêu khích một đám đông mạng)
-
fall victim to fall victim to an online mob (trở thành nạn nhân của một đám đông mạng)
-
silence silence an online mob (làm im lặng một đám đông mạng)
-
attacks an online mob attacks (một đám đông mạng tấn công)
-
harasses an online mob harasses (một đám đông mạng quấy rối)
-
shames an online mob shames (một đám đông mạng làm bẽ mặt)
-
forms an online mob forms (một đám đông mạng hình thành)
-
demands an online mob demands (một đám đông mạng yêu cầu)
-
angry an angry online mob (một đám đông mạng giận dữ)
-
vicious a vicious online mob (một đám đông mạng độc ác/hung hãn)
-
relentless a relentless online mob (một đám đông mạng không ngừng nghỉ/dai dẳng)
-
toxic a toxic online mob (một đám đông mạng độc hại)
Idioms
-
to fall victim to an online mob
trở thành nạn nhân của một đám đông mạng (bị công kích, tẩy chay bởi một nhóm lớn người dùng trên mạng)
"Many celebrities have fallen victim to online mobs for past insensitive comments."
(Nhiều người nổi tiếng đã trở thành nạn nhân của các đám đông mạng vì những bình luận thiếu tế nhị trong quá khứ.)
-
to face the wrath of an online mob
đối mặt với sự phẫn nộ của một đám đông mạng
"His controversial tweet caused him to face the wrath of an online mob."
(Dòng tweet gây tranh cãi của anh ấy đã khiến anh phải đối mặt với sự phẫn nộ của một đám đông mạng.)
-
to be targeted by an online mob
bị một đám đông mạng nhắm mục tiêu tấn công
"She was targeted by an online mob after her comments went viral."
(Cô ấy đã bị một đám đông mạng nhắm mục tiêu tấn công sau khi bình luận của cô ấy lan truyền rộng rãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online mob
nounMột nhóm lớn người tập hợp trên mạng, thường với ý định quấy rối hoặc bắt nạt ai đó.
"The online mob quickly spread rumors and false information about the victim."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The online mob was attacking her reputation relentlessly yesterday. |
Đám đông trực tuyến đã tấn công danh tiếng của cô ấy không ngừng vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | The authorities were not monitoring the online mob's activities closely enough at that time. |
Vào thời điểm đó, chính quyền đã không theo dõi sát sao các hoạt động của đám đông trực tuyến. |
| Nghi vấn | Were they organizing an online mob to target the company's CEO last week? |
Có phải họ đang tổ chức một đám đông trực tuyến để nhắm mục tiêu vào Giám đốc điều hành của công ty vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online mob".
