(Top Banner Ad)
online mob
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học

online mob

UK: /ˌɒnˈlaɪn mɒb/ • US: /ˌɑːnˈlaɪn mɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

đám đông mạng hội đồng mạng biệt đội ném đá online
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large group of people who gather online, often with the intention of harassing or bullying someone.

Vietnamese Meaning

Một nhóm lớn người tập hợp trên mạng, thường với ý định quấy rối hoặc bắt nạt ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The online mob quickly spread rumors and false information about the victim."

    "Đám đông trên mạng nhanh chóng lan truyền tin đồn và thông tin sai lệch về nạn nhân."

  • "She was a victim of an online mob after expressing her opinion on social media."

    "Cô ấy là nạn nhân của một đám đông trên mạng sau khi bày tỏ ý kiến của mình trên mạng xã hội."

  • "The online mob's actions had a devastating impact on his mental health."

    "Hành động của đám đông trên mạng đã có tác động tàn phá đến sức khỏe tinh thần của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mob đám đông (vô tổ chức, có thể gây rối); băng nhóm
Verb to mob vây quanh, tụ tập tấn công
Noun mob mentality tâm lý đám đông
Noun mob rule sự cai trị của đám đông (thường ám chỉ tình trạng hỗn loạn)
Adjective/Adverb online trực tuyến, trên mạng
Verb to go online truy cập mạng, lên mạng
Noun online harassment quấy rối trực tuyến

Synonyms

cybermob (đám đông mạng)digital mob (đám đông kỹ thuật số)troll army (đội quân troll)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobile vulgus
English (17th c.)
mob
English (mid-20th c.)
online
English (late 20th/early 21st c.)
online mob

Nguồn gốc của từ 'mob'

Từ 'mob' có nguồn gốc từ cụm tiếng Latin 'mobile vulgus', có nghĩa là 'đám đông dễ thay đổi'. Vào thế kỷ 17, người Anh đã rút gọn cụm từ này thành 'mob' để chỉ một đám đông vô tổ chức, thường có xu hướng bạo lực hoặc gây rối.

'Online mob' - Đám đông kỹ thuật số

Cụm từ 'online mob' là sự kết hợp hiện đại của 'online' (trực tuyến) và 'mob' (đám đông). Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của internet và mạng xã hội, dùng để mô tả một nhóm lớn người dùng trên mạng tập hợp lại để công kích, chỉ trích hoặc tẩy chay một cá nhân, tổ chức, hoặc một ý kiến nào đó, thường là một cách thiếu kiểm soát và gây áp lực.

Usage Note

Cụm từ "online mob" mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có hành vi hung hăng và gây hấn trên mạng. Nó khác với "crowd" (đám đông) vì nhấn mạnh vào mục đích xấu và hành vi tiêu cực của nhóm. Nó cũng khác với "community" (cộng đồng) vì cộng đồng thường có mục tiêu chung tích cực và sự hỗ trợ lẫn nhau, trong khi "online mob" thường tập trung vào việc tấn công cá nhân hoặc tổ chức.

Prepositions

against on towards

"against" được dùng khi ám chỉ mục tiêu của đám đông, ví dụ: "The online mob turned against her after her controversial tweet."
"on" được dùng để chỉ nền tảng mà đám đông hoạt động, ví dụ: "The online mob was active on Twitter."
"towards" được dùng để chỉ hướng hành vi của đám đông, ví dụ: "The online mob directed their anger towards the company's CEO."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online mob
  • face face an online mob
    (đối mặt với một đám đông mạng)
  • incite incite an online mob
    (kích động một đám đông mạng)
  • target target an online mob
    (nhắm mục tiêu vào một đám đông mạng)
  • provoke provoke an online mob
    (khiêu khích một đám đông mạng)
  • fall victim to fall victim to an online mob
    (trở thành nạn nhân của một đám đông mạng)
  • silence silence an online mob
    (làm im lặng một đám đông mạng)
Online mob + Verb
  • attacks an online mob attacks
    (một đám đông mạng tấn công)
  • harasses an online mob harasses
    (một đám đông mạng quấy rối)
  • shames an online mob shames
    (một đám đông mạng làm bẽ mặt)
  • forms an online mob forms
    (một đám đông mạng hình thành)
  • demands an online mob demands
    (một đám đông mạng yêu cầu)
Adjective + online mob
  • angry an angry online mob
    (một đám đông mạng giận dữ)
  • vicious a vicious online mob
    (một đám đông mạng độc ác/hung hãn)
  • relentless a relentless online mob
    (một đám đông mạng không ngừng nghỉ/dai dẳng)
  • toxic a toxic online mob
    (một đám đông mạng độc hại)

Idioms

  • to fall victim to an online mob

    trở thành nạn nhân của một đám đông mạng (bị công kích, tẩy chay bởi một nhóm lớn người dùng trên mạng)

    "Many celebrities have fallen victim to online mobs for past insensitive comments."

    (Nhiều người nổi tiếng đã trở thành nạn nhân của các đám đông mạng vì những bình luận thiếu tế nhị trong quá khứ.)

  • to face the wrath of an online mob

    đối mặt với sự phẫn nộ của một đám đông mạng

    "His controversial tweet caused him to face the wrath of an online mob."

    (Dòng tweet gây tranh cãi của anh ấy đã khiến anh phải đối mặt với sự phẫn nộ của một đám đông mạng.)

  • to be targeted by an online mob

    bị một đám đông mạng nhắm mục tiêu tấn công

    "She was targeted by an online mob after her comments went viral."

    (Cô ấy đã bị một đám đông mạng nhắm mục tiêu tấn công sau khi bình luận của cô ấy lan truyền rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online mob

noun
Lật mặt

Một nhóm lớn người tập hợp trên mạng, thường với ý định quấy rối hoặc bắt nạt ai đó.

"The online mob quickly spread rumors and false information about the victim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The online mob was attacking her reputation relentlessly yesterday.
Đám đông trực tuyến đã tấn công danh tiếng của cô ấy không ngừng vào ngày hôm qua.
Phủ định
The authorities were not monitoring the online mob's activities closely enough at that time.
Vào thời điểm đó, chính quyền đã không theo dõi sát sao các hoạt động của đám đông trực tuyến.
Nghi vấn
Were they organizing an online mob to target the company's CEO last week?
Có phải họ đang tổ chức một đám đông trực tuyến để nhắm mục tiêu vào Giám đốc điều hành của công ty vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online mob".

Văn hóa tẩy chay (Cancel Culture)

'Online mob' thường gắn liền với khái niệm 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture), nơi một cá nhân hoặc thương hiệu bị một đám đông người dùng mạng xã hội công kích, tẩy chay, và kêu gọi mọi người ngừng ủng hộ họ vì một hành vi, phát ngôn, hoặc quan điểm bị coi là xúc phạm, không phù hợp. Điều này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho sự nghiệp và cuộc sống của người bị tẩy chay.

Tòa án mạng xã hội (Trial by social media)

'Online mob' cũng là một phần của hiện tượng 'tòa án mạng xã hội' (trial by social media). Thay vì chờ đợi các quy trình pháp lý chính thức, các đám đông mạng xã hội tự biến mình thành 'bồi thẩm đoàn' và 'thẩm phán', đưa ra phán xét và trừng phạt một người hoặc một vấn đề nào đó dựa trên thông tin chưa được kiểm chứng hoặc một chiều, thường thiếu sự công bằng và khách quan.