digital storage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The electronic storage of digital information.
Vietnamese Meaning
Lưu trữ điện tử thông tin kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cloud services offer convenient digital storage for backing up important files."
"Các dịch vụ đám mây cung cấp khả năng lưu trữ kỹ thuật số tiện lợi để sao lưu các tập tin quan trọng."
-
"My phone is running out of digital storage, so I need to transfer some photos to my computer."
"Điện thoại của tôi sắp hết dung lượng lưu trữ kỹ thuật số, vì vậy tôi cần chuyển một số ảnh sang máy tính."
-
"The company invested in new digital storage solutions to improve data security."
"Công ty đã đầu tư vào các giải pháp lưu trữ kỹ thuật số mới để cải thiện bảo mật dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | Chữ số, con số (ví dụ: 0-9) |
| Verb | digitize | Số hóa (chuyển đổi dữ liệu sang dạng kỹ thuật số) |
| Noun | digitalization | Sự số hóa, quá trình chuyển đổi số |
| Adverb | digitally | Bằng kỹ thuật số, theo cách kỹ thuật số |
| Verb | store | Lưu trữ, cất giữ |
| Noun | store | Cửa hàng; kho hàng; sự lưu trữ |
| Adjective | stored | Đã được lưu trữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phương pháp lưu trữ dữ liệu bằng cách sử dụng các thiết bị điện tử, trái ngược với lưu trữ vật lý (ví dụ: giấy, băng từ). Thường liên quan đến việc sử dụng ổ cứng, ổ SSD, USB, đám mây, v.v.
Prepositions
for: chỉ mục đích sử dụng của việc lưu trữ (e.g., digital storage for photos). on: chỉ nơi dữ liệu được lưu trữ (e.g., digital storage on a hard drive).
Collocations (Từ đi kèm)
-
external external digital storage (bộ nhớ số bên ngoài (có thể tháo rời))
-
cloud cloud digital storage (lưu trữ kỹ thuật số đám mây)
-
secure secure digital storage (lưu trữ kỹ thuật số an toàn)
-
local local digital storage (lưu trữ kỹ thuật số cục bộ (trên thiết bị của bạn))
-
unlimited unlimited digital storage (lưu trữ kỹ thuật số không giới hạn)
-
provide provide digital storage (cung cấp bộ nhớ kỹ thuật số)
-
use use digital storage (sử dụng bộ nhớ kỹ thuật số)
-
expand expand digital storage (mở rộng bộ nhớ kỹ thuật số)
-
access access digital storage (truy cập bộ nhớ kỹ thuật số)
-
manage manage digital storage (quản lý bộ nhớ kỹ thuật số)
-
device digital storage device (thiết bị lưu trữ kỹ thuật số (ví dụ: USB, ổ cứng))
-
capacity digital storage capacity (dung lượng lưu trữ kỹ thuật số)
-
solution digital storage solution (giải pháp lưu trữ kỹ thuật số)
-
media digital storage media (phương tiện lưu trữ kỹ thuật số (ví dụ: đĩa CD, thẻ nhớ))
Idioms
-
Cloud digital storage
Việc lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ từ xa thông qua internet, cho phép truy cập từ mọi nơi và mọi thiết bị mà không cần thiết bị vật lý cá nhân.
"Many small businesses rely on cloud digital storage to keep their data safe and accessible."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào lưu trữ kỹ thuật số đám mây để giữ dữ liệu của họ an toàn và dễ truy cập.)
-
External digital storage
Thiết bị lưu trữ kỹ thuật số bên ngoài (như ổ cứng di động, USB) được dùng để mở rộng dung lượng hoặc sao lưu dữ liệu từ máy tính chính.
"Always back up your important files to an external digital storage drive to prevent data loss."
(Hãy luôn sao lưu các tệp quan trọng của bạn vào một ổ cứng lưu trữ kỹ thuật số bên ngoài để tránh mất dữ liệu.)
-
Digital storage solution
Một giải pháp tổng thể bao gồm phần cứng, phần mềm và dịch vụ để quản lý và bảo vệ dữ liệu kỹ thuật số.
"Our company is looking for a comprehensive digital storage solution to manage increasing data volumes."
(Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp lưu trữ kỹ thuật số toàn diện để quản lý khối lượng dữ liệu ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital storage
Danh từLưu trữ điện tử thông tin kỹ thuật số.
"Cloud services offer convenient digital storage for backing up important files."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Digital storage is essential for modern businesses. |
Lưu trữ kỹ thuật số là rất cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại. |
| Phủ định | Isn't digital storage more reliable than traditional methods? |
Không phải lưu trữ kỹ thuật số đáng tin cậy hơn các phương pháp truyền thống sao? |
| Nghi vấn | Do you need more digital storage for your photos? |
Bạn có cần thêm dung lượng lưu trữ kỹ thuật số cho ảnh của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital storage".
