(Top Banner Ad)
digital storage
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

digital storage

UK: /ˈdɪdʒɪtəl ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ kỹ thuật số bộ nhớ kỹ thuật số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The electronic storage of digital information.

Vietnamese Meaning

Lưu trữ điện tử thông tin kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cloud services offer convenient digital storage for backing up important files."

    "Các dịch vụ đám mây cung cấp khả năng lưu trữ kỹ thuật số tiện lợi để sao lưu các tập tin quan trọng."

  • "My phone is running out of digital storage, so I need to transfer some photos to my computer."

    "Điện thoại của tôi sắp hết dung lượng lưu trữ kỹ thuật số, vì vậy tôi cần chuyển một số ảnh sang máy tính."

  • "The company invested in new digital storage solutions to improve data security."

    "Công ty đã đầu tư vào các giải pháp lưu trữ kỹ thuật số mới để cải thiện bảo mật dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit Chữ số, con số (ví dụ: 0-9)
Verb digitize Số hóa (chuyển đổi dữ liệu sang dạng kỹ thuật số)
Noun digitalization Sự số hóa, quá trình chuyển đổi số
Adverb digitally Bằng kỹ thuật số, theo cách kỹ thuật số
Verb store Lưu trữ, cất giữ
Noun store Cửa hàng; kho hàng; sự lưu trữ
Adjective stored Đã được lưu trữ

Synonyms

electronic storage (lưu trữ điện tử)data storage (lưu trữ dữ liệu)

Antonyms

analog storage (lưu trữ tương tự)physical storage (lưu trữ vật lý)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus (finger)
Latin
digitalis (relating to fingers)
Old French
estor (store, provisions)
English
store (verb, noun)
English
storage (noun)
English (mid-20th century)
digital (adj. for computers)
English (modern)
digital storage (compound noun)

Nguồn Gốc Của 'Digital' và 'Storage'

Từ 'digital' (kỹ thuật số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay', vì con người thường dùng ngón tay để đếm. Đến giữa thế kỷ 20, nó được dùng để chỉ các hệ thống hoạt động với dữ liệu rời rạc, không liên tục, như máy tính. Từ 'storage' (lưu trữ) lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'estor', nghĩa là 'cung cấp, tích trữ'. Khi công nghệ máy tính phát triển mạnh mẽ, hai từ này kết hợp lại thành 'digital storage' (lưu trữ kỹ thuật số) để mô tả việc cất giữ thông tin dưới dạng mã kỹ thuật số.

Usage Note

Chỉ phương pháp lưu trữ dữ liệu bằng cách sử dụng các thiết bị điện tử, trái ngược với lưu trữ vật lý (ví dụ: giấy, băng từ). Thường liên quan đến việc sử dụng ổ cứng, ổ SSD, USB, đám mây, v.v.

Prepositions

for on

for: chỉ mục đích sử dụng của việc lưu trữ (e.g., digital storage for photos). on: chỉ nơi dữ liệu được lưu trữ (e.g., digital storage on a hard drive).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital storage
  • external external digital storage
    (bộ nhớ số bên ngoài (có thể tháo rời))
  • cloud cloud digital storage
    (lưu trữ kỹ thuật số đám mây)
  • secure secure digital storage
    (lưu trữ kỹ thuật số an toàn)
  • local local digital storage
    (lưu trữ kỹ thuật số cục bộ (trên thiết bị của bạn))
  • unlimited unlimited digital storage
    (lưu trữ kỹ thuật số không giới hạn)
Verb + digital storage
  • provide provide digital storage
    (cung cấp bộ nhớ kỹ thuật số)
  • use use digital storage
    (sử dụng bộ nhớ kỹ thuật số)
  • expand expand digital storage
    (mở rộng bộ nhớ kỹ thuật số)
  • access access digital storage
    (truy cập bộ nhớ kỹ thuật số)
  • manage manage digital storage
    (quản lý bộ nhớ kỹ thuật số)
digital storage + Noun
  • device digital storage device
    (thiết bị lưu trữ kỹ thuật số (ví dụ: USB, ổ cứng))
  • capacity digital storage capacity
    (dung lượng lưu trữ kỹ thuật số)
  • solution digital storage solution
    (giải pháp lưu trữ kỹ thuật số)
  • media digital storage media
    (phương tiện lưu trữ kỹ thuật số (ví dụ: đĩa CD, thẻ nhớ))

Idioms

  • Cloud digital storage

    Việc lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ từ xa thông qua internet, cho phép truy cập từ mọi nơi và mọi thiết bị mà không cần thiết bị vật lý cá nhân.

    "Many small businesses rely on cloud digital storage to keep their data safe and accessible."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào lưu trữ kỹ thuật số đám mây để giữ dữ liệu của họ an toàn và dễ truy cập.)

  • External digital storage

    Thiết bị lưu trữ kỹ thuật số bên ngoài (như ổ cứng di động, USB) được dùng để mở rộng dung lượng hoặc sao lưu dữ liệu từ máy tính chính.

    "Always back up your important files to an external digital storage drive to prevent data loss."

    (Hãy luôn sao lưu các tệp quan trọng của bạn vào một ổ cứng lưu trữ kỹ thuật số bên ngoài để tránh mất dữ liệu.)

  • Digital storage solution

    Một giải pháp tổng thể bao gồm phần cứng, phần mềm và dịch vụ để quản lý và bảo vệ dữ liệu kỹ thuật số.

    "Our company is looking for a comprehensive digital storage solution to manage increasing data volumes."

    (Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp lưu trữ kỹ thuật số toàn diện để quản lý khối lượng dữ liệu ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital storage

Danh từ
Lật mặt

Lưu trữ điện tử thông tin kỹ thuật số.

"Cloud services offer convenient digital storage for backing up important files."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Digital storage is essential for modern businesses.
Lưu trữ kỹ thuật số là rất cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại.
Phủ định
Isn't digital storage more reliable than traditional methods?
Không phải lưu trữ kỹ thuật số đáng tin cậy hơn các phương pháp truyền thống sao?
Nghi vấn
Do you need more digital storage for your photos?
Bạn có cần thêm dung lượng lưu trữ kỹ thuật số cho ảnh của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital storage".

Kỷ Nguyên Dữ Liệu Lớn và Dấu Chân Kỹ Thuật Số

Trong thế kỷ 21, lượng dữ liệu được tạo ra và lưu trữ mỗi ngày là khổng lồ, tạo nên khái niệm 'Big Data' (Dữ liệu lớn). Digital storage đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại, từ việc lưu giữ ảnh cá nhân đến các hồ sơ y tế hay dữ liệu kinh doanh quan trọng. Mỗi hoạt động trực tuyến của chúng ta đều để lại một 'dấu chân kỹ thuật số' (digital footprint) được lưu trữ, điều này đặt ra những vấn đề quan trọng về quyền riêng tư và bảo mật thông tin.

Thách Thức Lưu Trữ Dữ Liệu Lâu Dài

Dù lưu trữ kỹ thuật số rất tiện lợi, nhưng việc bảo quản dữ liệu qua nhiều thập kỷ hoặc thế kỷ lại là một thách thức lớn. Các định dạng tệp có thể trở nên lỗi thời, thiết bị lưu trữ có thể hỏng hóc, và công nghệ truy cập có thể thay đổi, dẫn đến nguy cơ 'thời kỳ tăm tối kỹ thuật số' (digital dark age) nơi thông tin quan trọng bị mất hoặc không thể truy cập được cho các thế hệ tương lai. Điều này đòi hỏi các phương pháp bảo quản dữ liệu kỹ thuật số bền vững.