(Top Banner Ad)
digital workplace
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Quản lý kinh doanh

digital workplace

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈwɜːrkpleɪs/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈwɜːrkpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc số không gian làm việc kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A virtual work environment that enables employees to work from anywhere using a variety of digital technologies.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc ảo cho phép nhân viên làm việc từ bất cứ đâu bằng cách sử dụng nhiều công nghệ kỹ thuật số khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing in a digital workplace to improve employee collaboration."

    "Công ty đang đầu tư vào một môi trường làm việc số để cải thiện sự hợp tác của nhân viên."

  • "A digital workplace can improve employee engagement and productivity."

    "Một môi trường làm việc số có thể cải thiện sự gắn kết và năng suất của nhân viên."

  • "Implementing a successful digital workplace requires careful planning and training."

    "Việc triển khai một môi trường làm việc số thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và đào tạo cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa
Noun digitalization sự số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, có tác dụng

Synonyms

Antonyms

traditional workplace (môi trường làm việc truyền thống)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English (17th C)
digital (relating to fingers)
English (20th C)
digital (relating to computers/data)
Old English
weorc
Old French
place
English (18th C)
workplace
English (late 20th/early 21st C)
digital workplace

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân', liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Vào thế kỷ 20, ý nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ dữ liệu được biểu diễn bằng các đơn vị rời rạc, đặc biệt là các chữ số nhị phân trong công nghệ máy tính.

Sự ra đời của 'Digital Workplace'

Cụm từ 'digital workplace' (nơi làm việc số) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó mô tả sự chuyển đổi của môi trường làm việc truyền thống sang một không gian ảo hoặc kết hợp, nơi công nghệ số và các công cụ cộng tác trực tuyến đóng vai trò trung tâm, thay đổi cách chúng ta làm việc.

Usage Note

‘Digital workplace’ nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ để cải thiện giao tiếp, cộng tác và năng suất làm việc. Nó khác với ‘remote work’ (làm việc từ xa), vì ‘digital workplace’ tập trung vào môi trường làm việc tổng thể, bao gồm cả công cụ và quy trình, trong khi ‘remote work’ chỉ đơn giản là địa điểm làm việc.

Prepositions

in of

‘In a digital workplace’ đề cập đến việc một hoạt động diễn ra trong môi trường làm việc số. Ví dụ: 'Collaboration in a digital workplace'. 'Of a digital workplace' đề cập đến một thuộc tính hoặc thành phần của môi trường làm việc số. Ví dụ: 'The technologies of a digital workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital workplace
  • modern modern digital workplace
    (không gian làm việc số hiện đại)
  • integrated integrated digital workplace
    (nơi làm việc số tích hợp)
  • effective effective digital workplace
    (nơi làm việc số hiệu quả)
  • hybrid hybrid digital workplace
    (môi trường làm việc số kết hợp (lai))
Verb + digital workplace
  • create create a digital workplace
    (tạo ra một không gian làm việc số)
  • transform transform the digital workplace
    (chuyển đổi không gian làm việc số)
  • implement implement a digital workplace
    (triển khai không gian làm việc số)
  • optimize optimize the digital workplace
    (tối ưu hóa không gian làm việc số)
digital workplace + Noun
  • strategy digital workplace strategy
    (chiến lược không gian làm việc số)
  • tools digital workplace tools
    (công cụ làm việc số)
  • experience digital workplace experience
    (trải nghiệm nơi làm việc số)
  • platform digital workplace platform
    (nền tảng làm việc số)

Idioms

  • Embrace the digital workplace

    Tích cực đón nhận và tận dụng không gian làm việc số (để nâng cao hiệu suất và trải nghiệm)

    "Many companies are now encouraging employees to embrace the digital workplace for better collaboration."

    (Nhiều công ty hiện đang khuyến khích nhân viên tích cực đón nhận không gian làm việc số để cộng tác tốt hơn.)

  • Transforming the digital workplace

    Thực hiện việc thay đổi hoặc cải tiến không gian làm việc số để phù hợp với nhu cầu mới

    "The IT department is responsible for transforming the digital workplace to improve user experience."

    (Bộ phận CNTT chịu trách nhiệm chuyển đổi không gian làm việc số để cải thiện trải nghiệm người dùng.)

  • The future of the digital workplace

    Tương lai của không gian làm việc số (ám chỉ những xu hướng, phát triển hoặc dự đoán về nó)

    "Experts are constantly discussing the future of the digital workplace, especially with AI integration."

    (Các chuyên gia liên tục thảo luận về tương lai của không gian làm việc số, đặc biệt là với sự tích hợp của AI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital workplace

noun
Lật mặt

Một môi trường làm việc ảo cho phép nhân viên làm việc từ bất cứ đâu bằng cách sử dụng nhiều công nghệ kỹ thuật số khác nhau.

"The company is investing in a digital workplace to improve employee collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital workplace".

Làm việc linh hoạt và từ xa

Không gian làm việc số đã thúc đẩy sự phát triển của các mô hình làm việc từ xa và làm việc kết hợp (hybrid work). Điều này mang lại sự linh hoạt đáng kể cho người lao động về địa điểm và thời gian làm việc, đồng thời thay đổi đáng kể văn hóa làm việc tại văn phòng truyền thống.

Mờ ranh giới công việc-cuộc sống

Với khả năng kết nối liên tục và dễ dàng truy cập vào các công cụ làm việc mọi lúc mọi nơi, ranh giới giữa cuộc sống cá nhân và công việc có thể trở nên mờ nhạt. Điều này đặt ra thách thức trong việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đòi hỏi các cá nhân và tổ chức phải có chiến lược quản lý phù hợp.