(Top Banner Ad)
dignify oneself
B2
Động từ phản thân B2 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

dignify oneself

UK: /ˈdɪɡnɪfaɪ wʌnˈsɛlf/ • US: /ˈdɪɡnɪfaɪ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thể diện làm cho mình trở nên trang trọng nâng cao phẩm giá của bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that earns you respect or admiration; to conduct oneself in a manner that confers dignity or importance on oneself.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo cách khiến người khác tôn trọng hoặc ngưỡng mộ bạn; cư xử một cách trang trọng, đàng hoàng để nâng cao phẩm giá hoặc tầm quan trọng của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to dignify herself by remaining silent during the argument."

    "Cô ấy cố gắng giữ thể diện bằng cách im lặng trong cuộc tranh cãi."

  • "He felt it was important to dignify himself in front of his peers."

    "Anh ấy cảm thấy việc giữ thể diện trước mặt bạn bè là rất quan trọng."

  • "Instead of arguing, she chose to dignify herself by walking away."

    "Thay vì tranh cãi, cô ấy chọn cách giữ thể diện bằng cách bỏ đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dignity phẩm giá, sự trang trọng, nhân phẩm
Adjective dignified có phẩm giá, trang trọng, cao quý
Adjective undignified thiếu phẩm giá, không trang trọng, lố bịch
Noun dignification sự tôn vinh, sự làm cho trang trọng (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dignus
Latin
dignificare
Old French
dignifier
Middle English
dignify
English
dignify oneself

Gốc rễ từ sự 'xứng đáng'

Từ 'dignify' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dignus' có nghĩa là 'xứng đáng' hoặc 'có giá trị'. Khi kết hợp với '-ficare' (làm cho), nó tạo thành 'dignificare' - 'làm cho xứng đáng'. Vậy nên, khi chúng ta nói 'dignify oneself', ta đang nói về việc hành động để làm cho bản thân trở nên xứng đáng với sự tôn trọng, giữ gìn phẩm giá hoặc nâng cao giá trị của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi người ta nỗ lực để giữ thể diện hoặc nâng cao vị thế của mình trong một tình huống nhất định. Nó mang sắc thái chủ động, thể hiện sự tự ý thức và cố gắng để được nhìn nhận một cách tích cực. Khác với 'be dignified', chỉ trạng thái có sẵn, 'dignify oneself' nhấn mạnh hành động để đạt được điều đó.

Prepositions

with

Although rare, 'with' could be used to specify what one is using to dignify themselves. Example: 'He tried to dignify himself with elaborate titles.' - Anh ta cố gắng nâng cao phẩm giá của mình bằng những tước vị hoa mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dignify oneself
  • try to try to dignify oneself
    (cố gắng giữ phẩm giá/thể diện cho bản thân)
  • manage to manage to dignify oneself
    (xoay sở để giữ được phẩm giá/thể diện)
  • attempt to attempt to dignify oneself
    (nỗ lực giữ gìn phẩm giá cho bản thân)
Adverb + dignify oneself
  • quietly quietly dignify oneself
    (âm thầm giữ phẩm giá cho bản thân)
  • nobly nobly dignify oneself
    (giữ phẩm giá một cách cao quý)
  • gracefully gracefully dignify oneself
    (giữ phẩm giá một cách duyên dáng/thanh lịch)
dignify oneself + Prepositional Phrase
  • by dignify oneself by doing something
    (giữ phẩm giá/thể diện bằng cách làm gì đó)
  • in dignify oneself in a difficult situation
    (giữ phẩm giá trong một tình huống khó khăn)

Idioms

  • dignify oneself with silence

    Giữ im lặng để thể hiện sự tôn trọng bản thân hoặc để tránh hạ thấp mình vào một cuộc tranh cãi vô bổ.

    "She chose to dignify herself with silence rather than engaging in the petty argument."

    (Cô ấy chọn giữ im lặng để giữ phẩm giá của mình thay vì tham gia vào cuộc tranh cãi vặt vãnh đó.)

  • dignify oneself by one's actions

    Tự nâng cao giá trị hoặc phẩm giá của bản thân thông qua những hành động/cử chỉ của mình.

    "Even in defeat, a true leader can dignify oneself by one's actions."

    (Ngay cả khi thất bại, một nhà lãnh đạo thực thụ vẫn có thể tự làm rạng danh bản thân bằng hành động của mình.)

  • dignify oneself in the face of adversity

    Giữ vững phẩm giá, sự kiên cường và tôn trọng bản thân khi đối mặt với khó khăn, nghịch cảnh.

    "Despite facing immense challenges, she managed to dignify herself in the face of adversity."

    (Dù đối mặt với vô vàn thử thách, cô ấy vẫn xoay sở để giữ vững phẩm giá của mình trước nghịch cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dignify oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Hành xử theo cách khiến người khác tôn trọng hoặc ngưỡng mộ bạn; cư xử một cách trang trọng, đàng hoàng để nâng cao phẩm giá hoặc tầm quan trọng của bản thân.

"She tried to dignify herself by remaining silent during the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dignified herself by refusing to engage in petty gossip at the party.
Cô ấy tự tôn mình bằng cách từ chối tham gia vào những chuyện tầm phào tại bữa tiệc.
Phủ định
He didn't dignify himself by responding to the online trolls.
Anh ấy đã không làm cho mình trở nên đáng trọng hơn bằng cách trả lời những kẻ troll trên mạng.
Nghi vấn
Did she dignify herself by apologizing for her mistake?
Cô ấy đã làm cho mình trở nên đáng trọng hơn bằng cách xin lỗi vì sai lầm của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dignify oneself".

Phẩm giá cá nhân và sự tôn trọng bản thân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'phẩm giá cá nhân' (personal dignity) được coi trọng rất nhiều. 'Dignify oneself' thể hiện ý thức về giá trị bản thân và nỗ lực duy trì sự tôn trọng từ người khác, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc khi bị thách thức. Nó liên quan đến việc giữ vững sự điềm tĩnh, kiểm soát cảm xúc và hành động một cách chính trực.

Giữ thể diện và cách ứng xử

Việc 'dignify oneself' cũng phản ánh tầm quan trọng của 'thể diện' hoặc 'dạng vẻ' trong các tương tác xã hội. Nó không chỉ là về việc bạn cảm thấy thế nào về bản thân mà còn là cách bạn thể hiện mình với thế giới để nhận được sự kính trọng xứng đáng. Điều này thường bao gồm việc ăn mặc chỉnh tề, nói năng lịch sự và hành xử đúng mực ngay cả khi gặp bất công.