dignify oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that earns you respect or admiration; to conduct oneself in a manner that confers dignity or importance on oneself.
Vietnamese Meaning
Hành xử theo cách khiến người khác tôn trọng hoặc ngưỡng mộ bạn; cư xử một cách trang trọng, đàng hoàng để nâng cao phẩm giá hoặc tầm quan trọng của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to dignify herself by remaining silent during the argument."
"Cô ấy cố gắng giữ thể diện bằng cách im lặng trong cuộc tranh cãi."
-
"He felt it was important to dignify himself in front of his peers."
"Anh ấy cảm thấy việc giữ thể diện trước mặt bạn bè là rất quan trọng."
-
"Instead of arguing, she chose to dignify herself by walking away."
"Thay vì tranh cãi, cô ấy chọn cách giữ thể diện bằng cách bỏ đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dignity | phẩm giá, sự trang trọng, nhân phẩm |
| Adjective | dignified | có phẩm giá, trang trọng, cao quý |
| Adjective | undignified | thiếu phẩm giá, không trang trọng, lố bịch |
| Noun | dignification | sự tôn vinh, sự làm cho trang trọng (ít dùng hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi người ta nỗ lực để giữ thể diện hoặc nâng cao vị thế của mình trong một tình huống nhất định. Nó mang sắc thái chủ động, thể hiện sự tự ý thức và cố gắng để được nhìn nhận một cách tích cực. Khác với 'be dignified', chỉ trạng thái có sẵn, 'dignify oneself' nhấn mạnh hành động để đạt được điều đó.
Prepositions
Although rare, 'with' could be used to specify what one is using to dignify themselves. Example: 'He tried to dignify himself with elaborate titles.' - Anh ta cố gắng nâng cao phẩm giá của mình bằng những tước vị hoa mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to dignify oneself (cố gắng giữ phẩm giá/thể diện cho bản thân)
-
manage to manage to dignify oneself (xoay sở để giữ được phẩm giá/thể diện)
-
attempt to attempt to dignify oneself (nỗ lực giữ gìn phẩm giá cho bản thân)
-
quietly quietly dignify oneself (âm thầm giữ phẩm giá cho bản thân)
-
nobly nobly dignify oneself (giữ phẩm giá một cách cao quý)
-
gracefully gracefully dignify oneself (giữ phẩm giá một cách duyên dáng/thanh lịch)
-
by dignify oneself by doing something (giữ phẩm giá/thể diện bằng cách làm gì đó)
-
in dignify oneself in a difficult situation (giữ phẩm giá trong một tình huống khó khăn)
Idioms
-
dignify oneself with silence
Giữ im lặng để thể hiện sự tôn trọng bản thân hoặc để tránh hạ thấp mình vào một cuộc tranh cãi vô bổ.
"She chose to dignify herself with silence rather than engaging in the petty argument."
(Cô ấy chọn giữ im lặng để giữ phẩm giá của mình thay vì tham gia vào cuộc tranh cãi vặt vãnh đó.)
-
dignify oneself by one's actions
Tự nâng cao giá trị hoặc phẩm giá của bản thân thông qua những hành động/cử chỉ của mình.
"Even in defeat, a true leader can dignify oneself by one's actions."
(Ngay cả khi thất bại, một nhà lãnh đạo thực thụ vẫn có thể tự làm rạng danh bản thân bằng hành động của mình.)
-
dignify oneself in the face of adversity
Giữ vững phẩm giá, sự kiên cường và tôn trọng bản thân khi đối mặt với khó khăn, nghịch cảnh.
"Despite facing immense challenges, she managed to dignify herself in the face of adversity."
(Dù đối mặt với vô vàn thử thách, cô ấy vẫn xoay sở để giữ vững phẩm giá của mình trước nghịch cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dignify oneself
Động từ phản thânHành xử theo cách khiến người khác tôn trọng hoặc ngưỡng mộ bạn; cư xử một cách trang trọng, đàng hoàng để nâng cao phẩm giá hoặc tầm quan trọng của bản thân.
"She tried to dignify herself by remaining silent during the argument."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dignified herself by refusing to engage in petty gossip at the party. |
Cô ấy tự tôn mình bằng cách từ chối tham gia vào những chuyện tầm phào tại bữa tiệc. |
| Phủ định | He didn't dignify himself by responding to the online trolls. |
Anh ấy đã không làm cho mình trở nên đáng trọng hơn bằng cách trả lời những kẻ troll trên mạng. |
| Nghi vấn | Did she dignify herself by apologizing for her mistake? |
Cô ấy đã làm cho mình trở nên đáng trọng hơn bằng cách xin lỗi vì sai lầm của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dignify oneself".
