(Top Banner Ad)
carry oneself well
B2
Idiom B2 Giao tiếp xã hội

carry oneself well

UK: /ˈkæri wʌnˈsɛlf wɛl/ • US: /ˈkæri wʌnˈsɛlf wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử tự tin có phong thái tự tin thể hiện bản thân tốt giữ thái độ tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or conduct oneself in a composed, confident, and respectable manner; to maintain a good posture and demeanor.

Vietnamese Meaning

Cư xử, hành động một cách điềm tĩnh, tự tin và đáng kính; duy trì một tư thế và phong thái tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carries herself well, even under pressure."

    "Cô ấy cư xử rất tự tin, ngay cả khi chịu áp lực."

  • "A leader must carry himself well to inspire confidence."

    "Một nhà lãnh đạo phải cư xử tự tin để truyền cảm hứng cho người khác."

  • "She was praised for how she carried herself during the interview."

    "Cô ấy được khen ngợi vì cách cô ấy thể hiện bản thân trong buổi phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry Mang, vác, vận chuyển
Noun carriage Tư thế, phong thái, dáng điệu (cách một người đứng, đi và di chuyển)
Noun carrier Người hoặc vật mang; hãng vận chuyển
Verb miscarry Thất bại; sảy thai

Synonyms

Antonyms

behave poorly (cư xử tệ)conduct oneself badly (hành xử tồi tệ)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Latin
carrus (two-wheeled wagon)
Old North French
carier (to carry in a vehicle)
Middle English
carien

Từ Chiếc Xe Kéo Đến Phong Thái Con Người

Từ 'carry' có nguồn gốc từ 'carrus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'xe kéo'. Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là vận chuyển hàng hóa bằng xe. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng sang việc 'mang' một thứ gì đó theo bất kỳ cách nào. Cụm từ 'carry oneself' (mang chính mình) phát triển theo nghĩa bóng, ám chỉ cách một người 'vận chuyển' cơ thể và phong thái của họ khi xuất hiện trước người khác. Vì vậy, 'carry oneself well' nghĩa là thể hiện một dáng vẻ, tư thế tự tin và đàng hoàng, giống như một chiếc xe tốt vận hành trôi chảy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách một người thể hiện bản thân thông qua dáng vẻ, cử chỉ, lời nói và hành vi. Nó nhấn mạnh sự tự tin, duyên dáng và sự tôn trọng mà người đó thể hiện. Khác với các cụm từ đơn giản như 'behave well' (cư xử tốt), 'carry oneself well' tập trung vào cả yếu tố thể chất (dáng đi, tư thế) và tinh thần (sự tự tin, thái độ). Nó cũng mang ý nghĩa tích cực, ngụ ý rằng người đó tạo ấn tượng tốt với người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + carry oneself
  • confidently carry oneself confidently
    (có phong thái tự tin)
  • gracefully carry oneself gracefully
    (có phong thái duyên dáng, thanh lịch)
  • with dignity carry oneself with dignity
    (giữ phong thái trang nghiêm, có phẩm giá)
  • with poise carry oneself with poise
    (có phong thái đĩnh đạc, bình tĩnh)
Bối cảnh (Context)
  • in public carry oneself well in public
    (có cử chỉ, dáng điệu đúng mực ở nơi công cộng)
  • under pressure carry oneself well under pressure
    (giữ được phong thái tốt và bình tĩnh khi bị áp lực)
  • at all times carry oneself well at all times
    (luôn luôn giữ phong thái đàng hoàng)

Idioms

  • get carried away

    Trở nên quá phấn khích hoặc mất kiểm soát cảm xúc.

    "The crowd got carried away when the team scored the winning goal."

    (Đám đông trở nên quá phấn khích khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định.)

  • carry the weight of the world on one's shoulders

    Trông có vẻ như đang gánh vác trách nhiệm nặng nề, rất lo lắng.

    "Since he became the manager, he looks like he's carrying the weight of the world on his shoulders."

    (Kể từ khi trở thành quản lý, anh ấy trông như đang gánh cả thế giới trên vai.)

  • carry a torch for someone

    Yêu đơn phương hoặc vẫn còn tình cảm với ai đó sau khi mối quan hệ đã kết thúc.

    "David still carries a torch for his ex-girlfriend, even though she's married now."

    (David vẫn còn thương nhớ bạn gái cũ, dù cô ấy giờ đã kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carry oneself well

Idiom
Lật mặt

Cư xử, hành động một cách điềm tĩnh, tự tin và đáng kính; duy trì một tư thế và phong thái tốt.

"She carries herself well, even under pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carries herself well, which makes her stand out in a crowd.
Cô ấy cư xử tự tin, điều này khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
Phủ định
They don't carry themselves well; their lack of confidence is obvious.
Họ không cư xử tự tin; sự thiếu tự tin của họ là điều hiển nhiên.
Nghi vấn
Does he carry himself well in formal settings?
Anh ấy có cư xử tự tin trong môi trường trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry oneself well".

Ấn Tượng Ban Đầu và Sự Chuyên Nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, 'carrying oneself well' (có phong thái tốt) là cực kỳ quan trọng để tạo ấn tượng đầu tiên. Nó bao gồm tư thế đứng thẳng, giao tiếp bằng mắt tự tin và một cái bắt tay chắc chắn. Điều này thể hiện sự tự tin và năng lực, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả một buổi phỏng vấn xin việc hay một cuộc đàm phán kinh doanh.

Phép Lịch Sự Xã Giao và 'Sự Đĩnh Đạc' (Poise)

Khái niệm 'poise' (sự đĩnh đạc, bình tĩnh) liên quan mật thiết đến 'carrying oneself well'. Trong các sự kiện xã hội, việc giữ được sự bình tĩnh và duyên dáng, ngay cả khi đối mặt với tình huống bất ngờ hay khó xử, được đánh giá rất cao. Nó được xem là một dấu hiệu của sự trưởng thành, tự chủ và giáo dục tốt.