carry oneself well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave or conduct oneself in a composed, confident, and respectable manner; to maintain a good posture and demeanor.
Vietnamese Meaning
Cư xử, hành động một cách điềm tĩnh, tự tin và đáng kính; duy trì một tư thế và phong thái tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She carries herself well, even under pressure."
"Cô ấy cư xử rất tự tin, ngay cả khi chịu áp lực."
-
"A leader must carry himself well to inspire confidence."
"Một nhà lãnh đạo phải cư xử tự tin để truyền cảm hứng cho người khác."
-
"She was praised for how she carried herself during the interview."
"Cô ấy được khen ngợi vì cách cô ấy thể hiện bản thân trong buổi phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách một người thể hiện bản thân thông qua dáng vẻ, cử chỉ, lời nói và hành vi. Nó nhấn mạnh sự tự tin, duyên dáng và sự tôn trọng mà người đó thể hiện. Khác với các cụm từ đơn giản như 'behave well' (cư xử tốt), 'carry oneself well' tập trung vào cả yếu tố thể chất (dáng đi, tư thế) và tinh thần (sự tự tin, thái độ). Nó cũng mang ý nghĩa tích cực, ngụ ý rằng người đó tạo ấn tượng tốt với người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
confidently carry oneself confidently (có phong thái tự tin)
-
gracefully carry oneself gracefully (có phong thái duyên dáng, thanh lịch)
-
with dignity carry oneself with dignity (giữ phong thái trang nghiêm, có phẩm giá)
-
with poise carry oneself with poise (có phong thái đĩnh đạc, bình tĩnh)
-
in public carry oneself well in public (có cử chỉ, dáng điệu đúng mực ở nơi công cộng)
-
under pressure carry oneself well under pressure (giữ được phong thái tốt và bình tĩnh khi bị áp lực)
-
at all times carry oneself well at all times (luôn luôn giữ phong thái đàng hoàng)
Idioms
-
get carried away
Trở nên quá phấn khích hoặc mất kiểm soát cảm xúc.
"The crowd got carried away when the team scored the winning goal."
(Đám đông trở nên quá phấn khích khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định.)
-
carry the weight of the world on one's shoulders
Trông có vẻ như đang gánh vác trách nhiệm nặng nề, rất lo lắng.
"Since he became the manager, he looks like he's carrying the weight of the world on his shoulders."
(Kể từ khi trở thành quản lý, anh ấy trông như đang gánh cả thế giới trên vai.)
-
carry a torch for someone
Yêu đơn phương hoặc vẫn còn tình cảm với ai đó sau khi mối quan hệ đã kết thúc.
"David still carries a torch for his ex-girlfriend, even though she's married now."
(David vẫn còn thương nhớ bạn gái cũ, dù cô ấy giờ đã kết hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carry oneself well
IdiomCư xử, hành động một cách điềm tĩnh, tự tin và đáng kính; duy trì một tư thế và phong thái tốt.
"She carries herself well, even under pressure."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She carries herself well, which makes her stand out in a crowd. |
Cô ấy cư xử tự tin, điều này khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông. |
| Phủ định | They don't carry themselves well; their lack of confidence is obvious. |
Họ không cư xử tự tin; sự thiếu tự tin của họ là điều hiển nhiên. |
| Nghi vấn | Does he carry himself well in formal settings? |
Anh ấy có cư xử tự tin trong môi trường trang trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry oneself well".
