(Top Banner Ad)
nursery raising
B2
Noun phrase B2 Nông nghiệp, Trẻ em, Làm vườn

nursery raising

UK: /ˈnɜːsəri ˈreɪzɪŋ/ • US: /ˈnɜːrsəri ˈreɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ươm cây nuôi dưỡng ở nhà trẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing plants in a nursery for later transplantation or sale, or the upbringing of children in a nursery environment.

Vietnamese Meaning

Quá trình trồng cây con trong vườn ươm để sau này cấy ghép hoặc bán, hoặc việc nuôi dưỡng trẻ em trong môi trường nhà trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nursery raising of seedlings allows for better control of environmental factors."

    "Việc ươm cây con trong vườn ươm cho phép kiểm soát các yếu tố môi trường tốt hơn."

  • "Nursery raising is essential for many commercially important plant species."

    "Việc ươm cây trong vườn ươm là rất cần thiết cho nhiều loài cây trồng có giá trị thương mại."

  • "The project focused on nursery raising techniques to improve forest restoration efforts."

    "Dự án tập trung vào các kỹ thuật ươm cây để cải thiện những nỗ lực phục hồi rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nursery vườn ươm (cây); nhà trẻ; phòng trẻ em
Verb nurse chăm sóc; nuôi dưỡng
Noun nurse y tá; điều dưỡng
Verb nurture nuôi dưỡng; ấp ủ; khuyến khích
Noun nurture sự nuôi dưỡng; sự giáo dục
Verb raise nuôi (con); trồng (cây); nâng lên; tăng (lương)
Noun raise sự tăng lương; sự nâng lên
Adjective raised được nuôi dưỡng/trồng; cao hơn
Noun raising sự nuôi nấng; sự trồng trọt; sự gây quỹ

Synonyms

plant propagation (nhân giống cây trồng)early childhood education (giáo dục mầm non)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Trẻ em, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
nourrice
Middle English
nurserie
Old Norse
reisa
English
nursery raising

Nguồn gốc của 'Nursery'

Từ 'nursery' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire' nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cho bú'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'nourrice' (người vú em) và tiếng Anh trung đại 'nurserie' để chỉ một nơi chuyên nuôi dưỡng hoặc chăm sóc những thứ còn non, yếu, như cây con, động vật non hoặc trẻ em.

Nguồn gốc của 'Raising'

Từ 'raising' xuất phát từ 'raise' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'reisa', mang nghĩa 'nâng lên', 'nhấc lên'. Trong tiếng Anh, nó phát triển nghĩa là 'nuôi nấng', 'giáo dục' hoặc 'trồng trọt, canh tác'.

Sự kết hợp của 'Nursery Raising'

Khi kết hợp, 'nursery raising' mô tả hành động 'nuôi dưỡng', 'trồng trọt' hoặc 'chăm sóc' trong một môi trường được kiểm soát và chuyên biệt (a nursery). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp (nuôi ươm cây giống), chăn nuôi (nuôi con non) hoặc đôi khi là giáo dục mầm non.

Usage Note

Cụm từ này có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất liên quan đến nông nghiệp và làm vườn, chỉ việc chăm sóc cây con trong giai đoạn đầu đời tại vườn ươm. Nghĩa thứ hai, ít phổ biến hơn, liên quan đến việc nuôi dạy trẻ nhỏ trong môi trường nhà trẻ. Để phân biệt, cần xem xét ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

in for

Khi nói về việc trồng cây, 'in nursery raising' chỉ địa điểm, ví dụ: 'Plants grown in nursery raising are more resilient.' Khi nói về mục đích, 'nursery raising for [mục đích]' chỉ mục đích của việc ươm trồng, ví dụ: 'Nursery raising for forest restoration is becoming increasingly important.'. Đối với việc nuôi dạy trẻ, 'nursery raising' thường không đi kèm giới từ, hoặc có thể dùng 'in' để chỉ môi trường: 'children raised in nursery raising'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nursery raising
  • efficient efficient nursery raising
    (nuôi ươm hiệu quả)
  • successful successful nursery raising
    (nuôi ươm thành công)
  • intensive intensive nursery raising
    (nuôi ươm thâm canh)
  • large-scale large-scale nursery raising
    (nuôi ươm quy mô lớn)
Verb + nursery raising
  • manage manage nursery raising
    (quản lý việc nuôi ươm)
  • practice practice nursery raising
    (thực hành nuôi ươm)
  • improve improve nursery raising
    (cải thiện việc nuôi ươm)
  • conduct conduct nursery raising
    (tiến hành nuôi ươm)
Noun + nursery raising
  • seedling seedling nursery raising
    (ươm cây con)
  • plant plant nursery raising
    (nuôi trồng cây non)
  • fish fish nursery raising
    (ươm cá giống)

Idioms

  • nursery raising techniques

    các kỹ thuật nuôi ươm

    "Modern nursery raising techniques have significantly improved crop yields."

    (Các kỹ thuật nuôi ươm hiện đại đã cải thiện đáng kể năng suất cây trồng.)

  • the importance of nursery raising

    tầm quan trọng của việc nuôi ươm

    "Recognizing the importance of nursery raising is crucial for sustainable agriculture."

    (Nhận thức được tầm quan trọng của việc nuôi ươm là yếu tố then chốt cho nền nông nghiệp bền vững.)

  • challenges in nursery raising

    những thách thức trong việc nuôi ươm

    "We must address the various challenges in nursery raising to ensure healthy growth."

    (Chúng ta phải giải quyết các thách thức khác nhau trong việc nuôi ươm để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nursery raising

Noun phrase
Lật mặt

Quá trình trồng cây con trong vườn ươm để sau này cấy ghép hoặc bán, hoặc việc nuôi dưỡng trẻ em trong môi trường nhà trẻ.

"Nursery raising of seedlings allows for better control of environmental factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery raising".

Vai trò của vườn ươm cây (Plant Nurseries)

Vườn ươm cây đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp và bảo vệ môi trường. Chúng là nơi nhân giống, chăm sóc các loại cây con trước khi trồng ra đồng ruộng hoặc rừng. Điều này giúp tăng năng suất cây trồng, phục hồi rừng, và duy trì đa dạng sinh học. Nhiều quốc gia có các chính sách hỗ trợ phát triển vườn ươm để đảm bảo an ninh lương thực và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Ý nghĩa của nhà trẻ/vườn trẻ (Child Nurseries)

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, nhà trẻ (còn gọi là daycare hay preschool) là một phần thiết yếu của hệ thống giáo dục và xã hội. Chúng cung cấp môi trường an toàn, giáo dục sớm cho trẻ nhỏ, giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội và nhận thức. Đồng thời, nhà trẻ cũng giúp đỡ cha mẹ có thể đi làm, cân bằng giữa công việc và gia đình, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội.