nursery raising
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of growing plants in a nursery for later transplantation or sale, or the upbringing of children in a nursery environment.
Vietnamese Meaning
Quá trình trồng cây con trong vườn ươm để sau này cấy ghép hoặc bán, hoặc việc nuôi dưỡng trẻ em trong môi trường nhà trẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nursery raising of seedlings allows for better control of environmental factors."
"Việc ươm cây con trong vườn ươm cho phép kiểm soát các yếu tố môi trường tốt hơn."
-
"Nursery raising is essential for many commercially important plant species."
"Việc ươm cây trong vườn ươm là rất cần thiết cho nhiều loài cây trồng có giá trị thương mại."
-
"The project focused on nursery raising techniques to improve forest restoration efforts."
"Dự án tập trung vào các kỹ thuật ươm cây để cải thiện những nỗ lực phục hồi rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nursery | vườn ươm (cây); nhà trẻ; phòng trẻ em |
| Verb | nurse | chăm sóc; nuôi dưỡng |
| Noun | nurse | y tá; điều dưỡng |
| Verb | nurture | nuôi dưỡng; ấp ủ; khuyến khích |
| Noun | nurture | sự nuôi dưỡng; sự giáo dục |
| Verb | raise | nuôi (con); trồng (cây); nâng lên; tăng (lương) |
| Noun | raise | sự tăng lương; sự nâng lên |
| Adjective | raised | được nuôi dưỡng/trồng; cao hơn |
| Noun | raising | sự nuôi nấng; sự trồng trọt; sự gây quỹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất liên quan đến nông nghiệp và làm vườn, chỉ việc chăm sóc cây con trong giai đoạn đầu đời tại vườn ươm. Nghĩa thứ hai, ít phổ biến hơn, liên quan đến việc nuôi dạy trẻ nhỏ trong môi trường nhà trẻ. Để phân biệt, cần xem xét ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
Khi nói về việc trồng cây, 'in nursery raising' chỉ địa điểm, ví dụ: 'Plants grown in nursery raising are more resilient.' Khi nói về mục đích, 'nursery raising for [mục đích]' chỉ mục đích của việc ươm trồng, ví dụ: 'Nursery raising for forest restoration is becoming increasingly important.'. Đối với việc nuôi dạy trẻ, 'nursery raising' thường không đi kèm giới từ, hoặc có thể dùng 'in' để chỉ môi trường: 'children raised in nursery raising'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient nursery raising (nuôi ươm hiệu quả)
-
successful successful nursery raising (nuôi ươm thành công)
-
intensive intensive nursery raising (nuôi ươm thâm canh)
-
large-scale large-scale nursery raising (nuôi ươm quy mô lớn)
-
manage manage nursery raising (quản lý việc nuôi ươm)
-
practice practice nursery raising (thực hành nuôi ươm)
-
improve improve nursery raising (cải thiện việc nuôi ươm)
-
conduct conduct nursery raising (tiến hành nuôi ươm)
-
seedling seedling nursery raising (ươm cây con)
-
plant plant nursery raising (nuôi trồng cây non)
-
fish fish nursery raising (ươm cá giống)
Idioms
-
nursery raising techniques
các kỹ thuật nuôi ươm
"Modern nursery raising techniques have significantly improved crop yields."
(Các kỹ thuật nuôi ươm hiện đại đã cải thiện đáng kể năng suất cây trồng.)
-
the importance of nursery raising
tầm quan trọng của việc nuôi ươm
"Recognizing the importance of nursery raising is crucial for sustainable agriculture."
(Nhận thức được tầm quan trọng của việc nuôi ươm là yếu tố then chốt cho nền nông nghiệp bền vững.)
-
challenges in nursery raising
những thách thức trong việc nuôi ươm
"We must address the various challenges in nursery raising to ensure healthy growth."
(Chúng ta phải giải quyết các thách thức khác nhau trong việc nuôi ươm để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nursery raising
Noun phraseQuá trình trồng cây con trong vườn ươm để sau này cấy ghép hoặc bán, hoặc việc nuôi dưỡng trẻ em trong môi trường nhà trẻ.
"Nursery raising of seedlings allows for better control of environmental factors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery raising".
