emerge quickly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To come out of something or from behind something.
Vietnamese Meaning
Xuất hiện, nổi lên, nhô lên từ cái gì đó hoặc từ phía sau cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"New technologies are emerging quickly in the field of artificial intelligence."
"Các công nghệ mới đang nổi lên nhanh chóng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
-
"The truth emerged quickly once the investigation began."
"Sự thật đã nhanh chóng lộ ra khi cuộc điều tra bắt đầu."
-
"New companies emerge quickly in the tech sector."
"Các công ty mới nhanh chóng xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emerge thường được sử dụng để mô tả sự xuất hiện dần dần, thường là sau một thời gian ẩn náu hoặc không rõ ràng. Nó nhấn mạnh quá trình đi ra hoặc trở nên rõ ràng hơn. Khác với 'appear' (xuất hiện) là một từ chung chung hơn, emerge mang sắc thái của sự trồi lên hoặc thoát ra.
Prepositions
'Emerge from' được sử dụng khi chỉ ra nguồn gốc hoặc nơi xuất phát. Ví dụ: 'The sun emerged from behind the clouds.' ('Mặt trời ló dạng từ phía sau những đám mây.') 'Emerge out of' tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc đi ra khỏi một không gian kín. Ví dụ: 'She emerged out of the darkness.' ('Cô ấy bước ra khỏi bóng tối.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
A solution A solution can emerge quickly. (Một giải pháp có thể xuất hiện nhanh chóng.)
-
A pattern A pattern might emerge quickly. (Một mô hình có thể nổi lên nhanh chóng.)
-
A leader A new leader emerged quickly. (Một nhà lãnh đạo mới nổi lên nhanh chóng.)
-
Suddenly It could suddenly emerge quickly. (Nó có thể bất ngờ xuất hiện nhanh chóng.)
-
Unexpectedly The truth might unexpectedly emerge quickly. (Sự thật có thể bất ngờ xuất hiện nhanh chóng.)
-
From the shadows He emerged quickly from the shadows. (Anh ấy nhanh chóng xuất hiện từ trong bóng tối.)
-
Out of nowhere The car emerged quickly out of nowhere. (Chiếc xe nhanh chóng xuất hiện từ hư không.)
Idioms
-
Emerge quickly from obscurity
Nhanh chóng thoát khỏi cảnh vô danh/bị lãng quên
"The young artist emerged quickly from obscurity after her first exhibition."
(Nữ nghệ sĩ trẻ nhanh chóng thoát khỏi cảnh vô danh sau triển lãm đầu tiên của cô.)
-
Emerge quickly as a contender/frontrunner
Nhanh chóng nổi lên như một ứng cử viên/người dẫn đầu
"She emerged quickly as a frontrunner in the presidential race."
(Cô ấy nhanh chóng nổi lên như một ứng cử viên hàng đầu trong cuộc đua tổng thống.)
-
Problems emerge quickly
Vấn đề nhanh chóng phát sinh
"Without proper planning, problems can emerge quickly."
(Nếu không có kế hoạch phù hợp, các vấn đề có thể nhanh chóng phát sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emerge quickly
Động từXuất hiện, nổi lên, nhô lên từ cái gì đó hoặc từ phía sau cái gì đó.
"New technologies are emerging quickly in the field of artificial intelligence."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fire alarm had gone off earlier, the crowd would emerge quickly from the building now. |
Nếu chuông báo cháy reo sớm hơn, đám đông đã có thể nhanh chóng thoát ra khỏi tòa nhà bây giờ. |
| Phủ định | If the rescue team hadn't been so well-prepared, the survivors wouldn't emerge quickly from the rubble now. |
Nếu đội cứu hộ không chuẩn bị tốt như vậy, những người sống sót đã không thể nhanh chóng thoát ra khỏi đống đổ nát bây giờ. |
| Nghi vấn | If the vaccine had been distributed more efficiently, would new variants emerge quickly this time? |
Nếu vắc-xin được phân phối hiệu quả hơn, liệu các biến thể mới có xuất hiện nhanh chóng lần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerge quickly".
