(Top Banner Ad)
emerge quickly
B2
Động từ B2 Tổng quát

emerge quickly

UK: /ɪˈmɜːdʒ/ /ˈkwɪk.li/ • US: /ɪˈmɜːrdʒ/ /ˈkwɪk.li/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện nhanh chóng nổi lên nhanh chóng trồi lên nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come out of something or from behind something.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện, nổi lên, nhô lên từ cái gì đó hoặc từ phía sau cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New technologies are emerging quickly in the field of artificial intelligence."

    "Các công nghệ mới đang nổi lên nhanh chóng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "The truth emerged quickly once the investigation began."

    "Sự thật đã nhanh chóng lộ ra khi cuộc điều tra bắt đầu."

  • "New companies emerge quickly in the tech sector."

    "Các công ty mới nhanh chóng xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge Xuất hiện, nổi lên, lộ ra
Noun emergence Sự xuất hiện, sự nổi lên, sự lộ diện
Adjective emergent Mới nổi, mới xuất hiện; khẩn cấp
Adverb quickly Nhanh chóng, mau chóng
Adjective quick Nhanh, mau lẹ; sống động
Noun quickness Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emerger
Middle English
emergen
English
emerge

Nguồn gốc của 'Emerge'

Từ 'emerge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emergere', được tạo thành từ tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra khỏi, từ') và động từ 'mergere' (nghĩa là 'nhúng, lặn xuống'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là 'nổi lên khỏi mặt nước'. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì xuất hiện, lộ ra từ một nơi ẩn nấp hoặc một trạng thái không rõ ràng.

Nguồn gốc của 'Quickly'

Từ 'quickly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cwiclic', có nghĩa là 'sống động, nhanh nhẹn'. Gốc từ 'cwic' (tiếng Anh cổ) ban đầu có nghĩa là 'sống' hoặc 'có sự sống', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'nhanh chóng, mau lẹ'. Sự kết hợp 'emerge quickly' hiện đại dùng để nhấn mạnh tốc độ của sự xuất hiện hoặc lộ diện.

Usage Note

Emerge thường được sử dụng để mô tả sự xuất hiện dần dần, thường là sau một thời gian ẩn náu hoặc không rõ ràng. Nó nhấn mạnh quá trình đi ra hoặc trở nên rõ ràng hơn. Khác với 'appear' (xuất hiện) là một từ chung chung hơn, emerge mang sắc thái của sự trồi lên hoặc thoát ra.

Prepositions

from out of

'Emerge from' được sử dụng khi chỉ ra nguồn gốc hoặc nơi xuất phát. Ví dụ: 'The sun emerged from behind the clouds.' ('Mặt trời ló dạng từ phía sau những đám mây.') 'Emerge out of' tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc đi ra khỏi một không gian kín. Ví dụ: 'She emerged out of the darkness.' ('Cô ấy bước ra khỏi bóng tối.')

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects that emerge quickly
  • A solution A solution can emerge quickly.
    (Một giải pháp có thể xuất hiện nhanh chóng.)
  • A pattern A pattern might emerge quickly.
    (Một mô hình có thể nổi lên nhanh chóng.)
  • A leader A new leader emerged quickly.
    (Một nhà lãnh đạo mới nổi lên nhanh chóng.)
Adverbs modifying 'emerge quickly'
  • Suddenly It could suddenly emerge quickly.
    (Nó có thể bất ngờ xuất hiện nhanh chóng.)
  • Unexpectedly The truth might unexpectedly emerge quickly.
    (Sự thật có thể bất ngờ xuất hiện nhanh chóng.)
Prepositional phrases of source/context
  • From the shadows He emerged quickly from the shadows.
    (Anh ấy nhanh chóng xuất hiện từ trong bóng tối.)
  • Out of nowhere The car emerged quickly out of nowhere.
    (Chiếc xe nhanh chóng xuất hiện từ hư không.)

Idioms

  • Emerge quickly from obscurity

    Nhanh chóng thoát khỏi cảnh vô danh/bị lãng quên

    "The young artist emerged quickly from obscurity after her first exhibition."

    (Nữ nghệ sĩ trẻ nhanh chóng thoát khỏi cảnh vô danh sau triển lãm đầu tiên của cô.)

  • Emerge quickly as a contender/frontrunner

    Nhanh chóng nổi lên như một ứng cử viên/người dẫn đầu

    "She emerged quickly as a frontrunner in the presidential race."

    (Cô ấy nhanh chóng nổi lên như một ứng cử viên hàng đầu trong cuộc đua tổng thống.)

  • Problems emerge quickly

    Vấn đề nhanh chóng phát sinh

    "Without proper planning, problems can emerge quickly."

    (Nếu không có kế hoạch phù hợp, các vấn đề có thể nhanh chóng phát sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerge quickly

Động từ
Lật mặt

Xuất hiện, nổi lên, nhô lên từ cái gì đó hoặc từ phía sau cái gì đó.

"New technologies are emerging quickly in the field of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fire alarm had gone off earlier, the crowd would emerge quickly from the building now.
Nếu chuông báo cháy reo sớm hơn, đám đông đã có thể nhanh chóng thoát ra khỏi tòa nhà bây giờ.
Phủ định
If the rescue team hadn't been so well-prepared, the survivors wouldn't emerge quickly from the rubble now.
Nếu đội cứu hộ không chuẩn bị tốt như vậy, những người sống sót đã không thể nhanh chóng thoát ra khỏi đống đổ nát bây giờ.
Nghi vấn
If the vaccine had been distributed more efficiently, would new variants emerge quickly this time?
Nếu vắc-xin được phân phối hiệu quả hơn, liệu các biến thể mới có xuất hiện nhanh chóng lần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerge quickly".

Tốc độ và Hiệu quả trong Xã hội Hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tốc độ và hiệu quả được đánh giá cao. Việc một ý tưởng, sản phẩm hay giải pháp 'xuất hiện nhanh chóng' (emerge quickly) thường được xem là một dấu hiệu tích cực của sự đổi mới, khả năng thích ứng hoặc giải quyết vấn đề kịp thời. Điều này phản ánh áp lực và kỳ vọng về sự nhanh nhạy trong môi trường kinh doanh và xã hội hiện đại, nơi sự chậm trễ có thể dẫn đến mất lợi thế cạnh tranh.

Sự Nổi Lên Của Xu Hướng và Tin tức

Khái niệm 'emerge quickly' thường được dùng để mô tả cách các xu hướng, tin tức hay nhân vật mới nhanh chóng thu hút sự chú ý của công chúng, đặc biệt trong thời đại truyền thông xã hội. Một hashtag, một video viral hay một nghệ sĩ trẻ có thể 'nổi lên nhanh chóng' và trở thành hiện tượng chỉ trong thời gian ngắn. Điều này phản ánh tính chất thay đổi nhanh chóng của văn hóa đại chúng và khả năng lan truyền thông tin chóng mặt trong kỷ nguyên số.