(Top Banner Ad)
disappoint expectations
B2
Động từ và Danh từ B2 Chung

disappoint expectations

UK: /ˌdɪs.əˈpɔɪnt ˌek.spekˈteɪ.ʃənz/ • US: /ˌdɪs.əˈpɔɪnt ˌek.spekˈteɪ.ʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

không đáp ứng được kỳ vọng gây thất vọng làm phụ lòng mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to fulfill someone's hopes or expectations.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó thất vọng, không đáp ứng được kỳ vọng của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's earnings report disappointed expectations."

    "Báo cáo thu nhập của công ty đã gây thất vọng vì không đáp ứng được kỳ vọng."

  • "The new product launch disappointed expectations due to technical issues."

    "Việc ra mắt sản phẩm mới đã gây thất vọng vì những vấn đề kỹ thuật."

  • "His performance in the final exam disappointed expectations."

    "Màn trình diễn của anh ấy trong bài thi cuối kỳ đã gây thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disappoint Làm thất vọng, không đáp ứng mong đợi
Noun disappointment Sự thất vọng, điều gây thất vọng
Adjective disappointed Bị thất vọng (về cảm xúc cá nhân)
Adjective disappointing Gây thất vọng (về tính chất của sự việc, sự vật)
Verb expect Mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation Sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expectant Mong chờ, đầy hy vọng

Synonyms

fail to meet expectations (không đáp ứng được kỳ vọng)fall short of expectations (không đạt đến kỳ vọng)let down (làm thất vọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
appointer
Old French
désappointer
Middle English
disapointen
English
disappoint

Nguồn gốc từ 'Disappoint'

Từ 'disappoint' có gốc từ tiếng Latin (tiền tố 'dis-' nghĩa là 'không, ngược lại') và Pháp cổ ('appointer' nghĩa là 'chỉ định, sắp xếp'). Ban đầu, 'désappointer' trong tiếng Pháp cổ mang nghĩa 'hủy bỏ một cuộc hẹn' hoặc 'không thực hiện nghĩa vụ đã định'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'làm thất vọng', tức là không đáp ứng được những hy vọng, mong đợi. Cụm từ 'disappoint expectations' (làm thất vọng những kỳ vọng) dùng để diễn tả việc một điều gì đó không diễn ra như người ta mong đợi hoặc hy vọng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự không đạt được những mong đợi hoặc kỳ vọng mà người khác đã đặt ra. 'Disappoint' thể hiện hành động chủ động gây ra sự thất vọng, trong khi 'expectations' chỉ những niềm tin hoặc dự đoán về kết quả hoặc hành vi.

Prepositions

in with

'Disappoint in' thường dùng khi thất vọng về phẩm chất hoặc khả năng của ai đó. 'Disappoint with' có thể dùng khi thất vọng về một kết quả hoặc hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (subject) + disappoint expectations
  • results The results disappoint expectations.
    (Kết quả không như mong đợi.)
  • performance Their performance disappointed expectations.
    (Màn trình diễn của họ không đạt kỳ vọng.)
  • outcome The outcome disappointed expectations.
    (Kết quả cuối cùng đã làm thất vọng những kỳ vọng.)
Disappoint + Adjective + expectations
  • high disappoint high expectations
    (làm thất vọng những kỳ vọng lớn lao/cao cả)
  • initial disappoint initial expectations
    (làm thất vọng những kỳ vọng ban đầu)
  • widely held disappoint widely held expectations
    (làm thất vọng những kỳ vọng chung của số đông)

Idioms

  • disappoint someone's expectations

    làm ai đó thất vọng/không đáp ứng được kỳ vọng của ai đó

    "The company's quarterly report disappointed investors' expectations."

    (Báo cáo quý của công ty đã không đáp ứng được kỳ vọng của các nhà đầu tư.)

  • disappoint widely held expectations

    làm thất vọng những kỳ vọng phổ biến/chung của số đông

    "The government's new policy has disappointed widely held expectations for economic recovery."

    (Chính sách mới của chính phủ đã làm thất vọng những kỳ vọng chung về sự phục hồi kinh tế.)

  • disappoint high expectations

    làm thất vọng những kỳ vọng cao/lớn

    "Despite a strong start, the team's performance ultimately disappointed high expectations."

    (Mặc dù khởi đầu mạnh mẽ, màn trình diễn của đội cuối cùng đã không đáp ứng được những kỳ vọng lớn lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disappoint expectations

Động từ và Danh từ
Lật mặt

Làm cho ai đó thất vọng, không đáp ứng được kỳ vọng của ai đó.

"The company's earnings report disappointed expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappoint expectations".

Khoảng cách kỳ vọng (The Expectation Gap)

Trong tâm lý học, sự thất vọng thường nảy sinh từ 'khoảng cách kỳ vọng' – tức là sự khác biệt giữa những gì chúng ta mong đợi (hoặc được hứa hẹn) và thực tế diễn ra. Khi khoảng cách này càng lớn, cảm giác thất vọng càng sâu sắc. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp chúng ta quản lý cảm xúc tốt hơn và đặt ra các kỳ vọng thực tế hơn.

Lời khuyên: Đặt kỳ vọng thực tế

Một nguyên tắc phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và quan hệ cá nhân, là 'underpromise and overdeliver' (hứa ít làm nhiều hơn). Điều này có nghĩa là bạn nên cam kết một cách thận trọng để sau đó có thể vượt qua kỳ vọng của người khác, thay vì hứa hẹn quá cao rồi làm họ thất vọng. Việc đặt ra các kỳ vọng thực tế cho bản thân và người khác là chìa khóa để tránh sự thất vọng.