disappoint expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to fulfill someone's hopes or expectations.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó thất vọng, không đáp ứng được kỳ vọng của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's earnings report disappointed expectations."
"Báo cáo thu nhập của công ty đã gây thất vọng vì không đáp ứng được kỳ vọng."
-
"The new product launch disappointed expectations due to technical issues."
"Việc ra mắt sản phẩm mới đã gây thất vọng vì những vấn đề kỹ thuật."
-
"His performance in the final exam disappointed expectations."
"Màn trình diễn của anh ấy trong bài thi cuối kỳ đã gây thất vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disappoint | Làm thất vọng, không đáp ứng mong đợi |
| Noun | disappointment | Sự thất vọng, điều gây thất vọng |
| Adjective | disappointed | Bị thất vọng (về cảm xúc cá nhân) |
| Adjective | disappointing | Gây thất vọng (về tính chất của sự việc, sự vật) |
| Verb | expect | Mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | Sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expectant | Mong chờ, đầy hy vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự không đạt được những mong đợi hoặc kỳ vọng mà người khác đã đặt ra. 'Disappoint' thể hiện hành động chủ động gây ra sự thất vọng, trong khi 'expectations' chỉ những niềm tin hoặc dự đoán về kết quả hoặc hành vi.
Prepositions
'Disappoint in' thường dùng khi thất vọng về phẩm chất hoặc khả năng của ai đó. 'Disappoint with' có thể dùng khi thất vọng về một kết quả hoặc hành động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
results The results disappoint expectations. (Kết quả không như mong đợi.)
-
performance Their performance disappointed expectations. (Màn trình diễn của họ không đạt kỳ vọng.)
-
outcome The outcome disappointed expectations. (Kết quả cuối cùng đã làm thất vọng những kỳ vọng.)
-
high disappoint high expectations (làm thất vọng những kỳ vọng lớn lao/cao cả)
-
initial disappoint initial expectations (làm thất vọng những kỳ vọng ban đầu)
-
widely held disappoint widely held expectations (làm thất vọng những kỳ vọng chung của số đông)
Idioms
-
disappoint someone's expectations
làm ai đó thất vọng/không đáp ứng được kỳ vọng của ai đó
"The company's quarterly report disappointed investors' expectations."
(Báo cáo quý của công ty đã không đáp ứng được kỳ vọng của các nhà đầu tư.)
-
disappoint widely held expectations
làm thất vọng những kỳ vọng phổ biến/chung của số đông
"The government's new policy has disappointed widely held expectations for economic recovery."
(Chính sách mới của chính phủ đã làm thất vọng những kỳ vọng chung về sự phục hồi kinh tế.)
-
disappoint high expectations
làm thất vọng những kỳ vọng cao/lớn
"Despite a strong start, the team's performance ultimately disappointed high expectations."
(Mặc dù khởi đầu mạnh mẽ, màn trình diễn của đội cuối cùng đã không đáp ứng được những kỳ vọng lớn lao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disappoint expectations
Động từ và Danh từLàm cho ai đó thất vọng, không đáp ứng được kỳ vọng của ai đó.
"The company's earnings report disappointed expectations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappoint expectations".
