(Top Banner Ad)
disarmed
B2
tính từ B2 Chính trị, Quân sự, Tâm lý học

disarmed

UK: /dɪsˈɑːmd/ • US: /dɪsˈɑːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tước vũ khí mất khả năng tự vệ bị giải giới xoa dịu làm mất cảnh giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had weapons taken away; rendered harmless or defenseless.

Vietnamese Meaning

Đã bị tước vũ khí; bị làm cho vô hại hoặc mất khả năng tự vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was disarmed by the police before being apprehended."

    "Nghi phạm đã bị cảnh sát tước vũ khí trước khi bị bắt giữ."

  • "The country was disarmed after the war."

    "Đất nước đã bị tước vũ khí sau chiến tranh."

  • "Her honesty completely disarmed me."

    "Sự trung thực của cô ấy hoàn toàn làm tôi mất cảnh giác/mất đi sự phòng bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disarm tước vũ khí, giải giới; (nghĩa bóng) làm mất đi sự thù địch, nghi ngờ, xoa dịu
Adjective disarming (tính từ) có sức mê hoặc, làm giảm sự nghi ngờ, thân thiện đến mức làm mất cảnh giác
Noun disarmament sự giải trừ quân bị, sự tước vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí, vũ trang
Noun arm cánh tay; vũ khí (thường ở dạng số nhiều 'arms')
Adjective armed được trang bị vũ khí, có vũ trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
arma
Old French
desarmer
English
disarm

Nguồn gốc từ 'tước vũ khí'

Từ 'disarmed' có gốc từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'away from' - 'rời khỏi, tách rời') và 'arma' (nghĩa là 'weapons' - 'vũ khí'). Kết hợp lại, chúng tạo thành 'desarmer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'tước vũ khí'. Ban đầu, nó chỉ việc lấy đi vũ khí của ai đó. Sau này, từ này còn phát triển thêm nghĩa bóng, chỉ việc làm cho ai đó mất đi sự tức giận, nghi ngờ hoặc làm cho họ cảm thấy thoải mái, không còn đề phòng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc một quốc gia sau khi vũ khí của họ bị loại bỏ hoặc vô hiệu hóa. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ trạng thái mất đi sự phòng bị hoặc khả năng gây hại, thậm chí về mặt cảm xúc hoặc chiến lược.
Khi là quá khứ phân từ của động từ 'disarm', nó có thể mang nghĩa bị động (bị tước vũ khí) hoặc chủ động (xoa dịu, làm mất đi sự thù địch). Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disarmed
  • was was disarmed
    (đã bị tước vũ khí)
  • became became disarmed
    (trở nên mất cảnh giác; bị tước vũ khí)
  • felt felt disarmed
    (cảm thấy mất cảnh giác, cảm thấy không có khả năng tự vệ)
Adverb + disarmed
  • completely completely disarmed
    (hoàn toàn bị tước vũ khí; hoàn toàn bị làm cho mất cảnh giác)
  • emotionally emotionally disarmed
    (bị làm cho mất cảnh giác về mặt cảm xúc)
  • politely politely disarmed
    (bị làm cho mất cảnh giác một cách lịch sự)
Prepositional Phrase with disarmed
  • by disarmed by her smile
    (bị nụ cười của cô ấy làm cho mềm lòng/mất cảnh giác)
  • of disarmed of his weapon
    (bị tước vũ khí của mình)

Idioms

  • to disarm criticism/suspicion/anger

    Làm cho sự chỉ trích/nghi ngờ/giận dữ mất đi hiệu lực; xoa dịu; làm cho người khác không còn muốn chỉ trích/nghi ngờ/giận dữ nữa.

    "His calm and reasonable explanation disarmed all their criticisms."

    (Lời giải thích bình tĩnh và hợp lý của anh ấy đã làm tan biến mọi lời chỉ trích của họ.)

  • to be disarmed by someone's charm/kindness/honesty

    Bị quyến rũ/lòng tốt/sự chân thật của ai đó làm cho mất cảnh giác, mềm lòng, không còn phòng bị.

    "I was completely disarmed by her genuine kindness and warm smile."

    (Tôi hoàn toàn bị sự tốt bụng chân thành và nụ cười ấm áp của cô ấy làm cho mềm lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disarmed

tính từ
Lật mặt

Đã bị tước vũ khí; bị làm cho vô hại hoặc mất khả năng tự vệ.

"The suspect was disarmed by the police before being apprehended."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disarmed".

Giải trừ quân bị (Disarmament)

Từ "disarmed" có liên quan mật thiết đến khái niệm "disarmament" (giải trừ quân bị), một chủ đề quan trọng trong quan hệ quốc tế và các phong trào hòa bình. Nó đề cập đến việc giảm bớt, hạn chế hoặc loại bỏ vũ khí, đặc biệt là vũ khí hạt nhân, nhằm ngăn ngừa xung đột và duy trì an ninh toàn cầu. Các hiệp ước giải trừ quân bị là nỗ lực chung của nhiều quốc gia để tạo ra một thế giới an toàn hơn.

Sức mạnh của sự thân thiện

Trong văn hóa phương Tây, hành động "disarm someone" không chỉ mang nghĩa đen là tước vũ khí, mà còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm cho ai đó mất đi sự đề phòng, nghi ngờ hoặc thái độ thù địch bằng cách cư xử thân thiện, lịch sự, hoặc thể hiện sự chân thành. Điều này thường được coi là một kỹ năng giao tiếp tích cực, giúp xây dựng mối quan hệ và giải quyết xung đột một cách hòa bình, biến đối phương thành bạn bè.