disarmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having had weapons taken away; rendered harmless or defenseless.
Vietnamese Meaning
Đã bị tước vũ khí; bị làm cho vô hại hoặc mất khả năng tự vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect was disarmed by the police before being apprehended."
"Nghi phạm đã bị cảnh sát tước vũ khí trước khi bị bắt giữ."
-
"The country was disarmed after the war."
"Đất nước đã bị tước vũ khí sau chiến tranh."
-
"Her honesty completely disarmed me."
"Sự trung thực của cô ấy hoàn toàn làm tôi mất cảnh giác/mất đi sự phòng bị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disarm | tước vũ khí, giải giới; (nghĩa bóng) làm mất đi sự thù địch, nghi ngờ, xoa dịu |
| Adjective | disarming | (tính từ) có sức mê hoặc, làm giảm sự nghi ngờ, thân thiện đến mức làm mất cảnh giác |
| Noun | disarmament | sự giải trừ quân bị, sự tước vũ khí |
| Verb | arm | trang bị vũ khí, vũ trang |
| Noun | arm | cánh tay; vũ khí (thường ở dạng số nhiều 'arms') |
| Adjective | armed | được trang bị vũ khí, có vũ trang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc một quốc gia sau khi vũ khí của họ bị loại bỏ hoặc vô hiệu hóa. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ trạng thái mất đi sự phòng bị hoặc khả năng gây hại, thậm chí về mặt cảm xúc hoặc chiến lược.
Khi là quá khứ phân từ của động từ 'disarm', nó có thể mang nghĩa bị động (bị tước vũ khí) hoặc chủ động (xoa dịu, làm mất đi sự thù địch). Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was was disarmed (đã bị tước vũ khí)
-
became became disarmed (trở nên mất cảnh giác; bị tước vũ khí)
-
felt felt disarmed (cảm thấy mất cảnh giác, cảm thấy không có khả năng tự vệ)
-
completely completely disarmed (hoàn toàn bị tước vũ khí; hoàn toàn bị làm cho mất cảnh giác)
-
emotionally emotionally disarmed (bị làm cho mất cảnh giác về mặt cảm xúc)
-
politely politely disarmed (bị làm cho mất cảnh giác một cách lịch sự)
-
by disarmed by her smile (bị nụ cười của cô ấy làm cho mềm lòng/mất cảnh giác)
-
of disarmed of his weapon (bị tước vũ khí của mình)
Idioms
-
to disarm criticism/suspicion/anger
Làm cho sự chỉ trích/nghi ngờ/giận dữ mất đi hiệu lực; xoa dịu; làm cho người khác không còn muốn chỉ trích/nghi ngờ/giận dữ nữa.
"His calm and reasonable explanation disarmed all their criticisms."
(Lời giải thích bình tĩnh và hợp lý của anh ấy đã làm tan biến mọi lời chỉ trích của họ.)
-
to be disarmed by someone's charm/kindness/honesty
Bị quyến rũ/lòng tốt/sự chân thật của ai đó làm cho mất cảnh giác, mềm lòng, không còn phòng bị.
"I was completely disarmed by her genuine kindness and warm smile."
(Tôi hoàn toàn bị sự tốt bụng chân thành và nụ cười ấm áp của cô ấy làm cho mềm lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disarmed
tính từĐã bị tước vũ khí; bị làm cho vô hại hoặc mất khả năng tự vệ.
"The suspect was disarmed by the police before being apprehended."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disarmed".
