(Top Banner Ad)
discipline-specific
C1
adjective C1 Giáo dục, Nghiên cứu khoa học, Chuyên môn

discipline-specific

UK: /ˈdɪsɪplɪn spəˈsɪfɪk/ • US: /ˈdɪsəplɪn spəˈsɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên ngành đặc thù ngành theo chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a particular academic or professional discipline.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một ngành học thuật hoặc chuyên môn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course provides discipline-specific training in data analysis."

    "Khóa học cung cấp đào tạo chuyên ngành về phân tích dữ liệu."

  • "This journal publishes discipline-specific research articles."

    "Tạp chí này xuất bản các bài báo nghiên cứu chuyên ngành."

  • "Students are expected to develop discipline-specific skills during their studies."

    "Sinh viên được kỳ vọng phát triển các kỹ năng chuyên ngành trong quá trình học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline Kỷ luật, môn học, lĩnh vực
Adjective disciplined Có kỷ luật, được rèn luyện
Noun disciplinarian Người đề cao kỷ luật
Adjective undisciplined Vô kỷ luật, không được rèn luyện
Verb specify Nêu rõ, chỉ rõ
Adjective specific Cụ thể, đặc trưng
Adverb specifically Cụ thể là, đặc biệt là
Noun specification Sự chỉ rõ, bản quy cách

Synonyms

field-specific (chuyên ngành)subject-specific (theo chủ đề cụ thể)specialized (chuyên môn hóa)

Antonyms

Related Words

knowledge domain (lĩnh vực kiến thức)expertise (chuyên môn)competency (năng lực)

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu khoa học, Chuyên môn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disciplina (training, instruction)
Late Latin
specificus (forming a species or kind)
English
discipline
English
specific
English
discipline-specific (compound adjective)

Nguồn gốc 'discipline-specific'

Cụm từ 'discipline-specific' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'discipline' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disciplina', có nghĩa là 'sự giáo dục, rèn luyện' hoặc 'một môn học, lĩnh vực kiến thức'. Còn từ 'specific' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'specificus', được hình thành từ 'species' (loại, chủng) và 'facere' (làm, tạo ra), mang nghĩa 'đặc thù, cụ thể'. Khi kết hợp lại, 'discipline-specific' mô tả một điều gì đó được thiết kế, phù hợp hoặc liên quan độc quyền đến một lĩnh vực học thuật, ngành nghề hoặc bộ môn cụ thể.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả kiến thức, kỹ năng, hoặc các yêu cầu đặc thù chỉ áp dụng cho một ngành nghề nhất định. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt và không thể áp dụng chung cho các ngành khác. Ví dụ, 'discipline-specific knowledge' là kiến thức chuyên môn sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể, khác với kiến thức tổng quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Discipline-specific + Noun
  • knowledge discipline-specific knowledge
    (kiến thức chuyên biệt theo ngành)
  • skills discipline-specific skills
    (kỹ năng đặc thù theo ngành)
  • terminology discipline-specific terminology
    (thuật ngữ chuyên ngành)
  • research discipline-specific research
    (nghiên cứu chuyên sâu theo ngành)
  • training discipline-specific training
    (đào tạo chuyên biệt theo ngành)
  • methods discipline-specific methods
    (phương pháp đặc thù theo ngành)
Verb + discipline-specific
  • require require discipline-specific expertise
    (đòi hỏi chuyên môn đặc thù theo ngành)
  • develop develop discipline-specific approaches
    (phát triển các phương pháp tiếp cận đặc thù theo ngành)
  • apply apply discipline-specific tools
    (áp dụng các công cụ chuyên biệt theo ngành)
Adverb + discipline-specific
  • highly highly discipline-specific
    (rất đặc thù theo ngành)
  • contextually contextually discipline-specific
    (mang tính đặc thù theo ngành dựa trên ngữ cảnh)

Idioms

  • discipline-specific expertise

    chuyên môn đặc thù theo ngành

    "To succeed in this field, you need to acquire strong discipline-specific expertise."

    (Để thành công trong lĩnh vực này, bạn cần có chuyên môn đặc thù theo ngành vững chắc.)

  • discipline-specific approaches

    các cách tiếp cận đặc thù theo ngành

    "Different academic fields often employ distinct discipline-specific approaches to problem-solving."

    (Các lĩnh vực học thuật khác nhau thường sử dụng những cách tiếp cận đặc thù theo ngành riêng biệt để giải quyết vấn đề.)

  • tailored to be discipline-specific

    được tùy chỉnh để phù hợp với ngành cụ thể

    "The training program was tailored to be discipline-specific, focusing on engineering skills."

    (Chương trình đào tạo được tùy chỉnh để phù hợp với ngành cụ thể, tập trung vào các kỹ năng kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discipline-specific

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một ngành học thuật hoặc chuyên môn cụ thể.

"The course provides discipline-specific training in data analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discipline-specific".

Sự chuyên môn hóa trong giáo dục và nghề nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và các ngành nghề chuyên môn, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào kiến thức và kỹ năng 'discipline-specific'. Điều này có nghĩa là cá nhân cần đào sâu vào một lĩnh vực cụ thể, phát triển chuyên môn sâu sắc để trở thành chuyên gia. Mặc dù có xu hướng liên ngành (interdisciplinary), nhưng nền tảng kiến thức đặc thù theo ngành vẫn được coi là cốt lõi cho sự phát triển chuyên nghiệp và học thuật.

Ngôn ngữ và cộng đồng chuyên môn

Mỗi lĩnh vực (discipline) thường phát triển bộ thuật ngữ, quy tắc và phương pháp luận 'discipline-specific' riêng. Điều này không chỉ giúp các chuyên gia trong ngành giao tiếp hiệu quả hơn, xây dựng kiến thức chung mà còn tạo nên một bản sắc riêng cho cộng đồng học thuật hoặc chuyên môn đó. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra rào cản cho những người bên ngoài ngành khi cố gắng hiểu và tham gia vào các cuộc thảo luận chuyên sâu.