discipline-specific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of a particular academic or professional discipline.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một ngành học thuật hoặc chuyên môn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course provides discipline-specific training in data analysis."
"Khóa học cung cấp đào tạo chuyên ngành về phân tích dữ liệu."
-
"This journal publishes discipline-specific research articles."
"Tạp chí này xuất bản các bài báo nghiên cứu chuyên ngành."
-
"Students are expected to develop discipline-specific skills during their studies."
"Sinh viên được kỳ vọng phát triển các kỹ năng chuyên ngành trong quá trình học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discipline | Kỷ luật, môn học, lĩnh vực |
| Adjective | disciplined | Có kỷ luật, được rèn luyện |
| Noun | disciplinarian | Người đề cao kỷ luật |
| Adjective | undisciplined | Vô kỷ luật, không được rèn luyện |
| Verb | specify | Nêu rõ, chỉ rõ |
| Adjective | specific | Cụ thể, đặc trưng |
| Adverb | specifically | Cụ thể là, đặc biệt là |
| Noun | specification | Sự chỉ rõ, bản quy cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả kiến thức, kỹ năng, hoặc các yêu cầu đặc thù chỉ áp dụng cho một ngành nghề nhất định. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt và không thể áp dụng chung cho các ngành khác. Ví dụ, 'discipline-specific knowledge' là kiến thức chuyên môn sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể, khác với kiến thức tổng quát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
knowledge discipline-specific knowledge (kiến thức chuyên biệt theo ngành)
-
skills discipline-specific skills (kỹ năng đặc thù theo ngành)
-
terminology discipline-specific terminology (thuật ngữ chuyên ngành)
-
research discipline-specific research (nghiên cứu chuyên sâu theo ngành)
-
training discipline-specific training (đào tạo chuyên biệt theo ngành)
-
methods discipline-specific methods (phương pháp đặc thù theo ngành)
-
require require discipline-specific expertise (đòi hỏi chuyên môn đặc thù theo ngành)
-
develop develop discipline-specific approaches (phát triển các phương pháp tiếp cận đặc thù theo ngành)
-
apply apply discipline-specific tools (áp dụng các công cụ chuyên biệt theo ngành)
-
highly highly discipline-specific (rất đặc thù theo ngành)
-
contextually contextually discipline-specific (mang tính đặc thù theo ngành dựa trên ngữ cảnh)
Idioms
-
discipline-specific expertise
chuyên môn đặc thù theo ngành
"To succeed in this field, you need to acquire strong discipline-specific expertise."
(Để thành công trong lĩnh vực này, bạn cần có chuyên môn đặc thù theo ngành vững chắc.)
-
discipline-specific approaches
các cách tiếp cận đặc thù theo ngành
"Different academic fields often employ distinct discipline-specific approaches to problem-solving."
(Các lĩnh vực học thuật khác nhau thường sử dụng những cách tiếp cận đặc thù theo ngành riêng biệt để giải quyết vấn đề.)
-
tailored to be discipline-specific
được tùy chỉnh để phù hợp với ngành cụ thể
"The training program was tailored to be discipline-specific, focusing on engineering skills."
(Chương trình đào tạo được tùy chỉnh để phù hợp với ngành cụ thể, tập trung vào các kỹ năng kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discipline-specific
adjectiveLiên quan đến hoặc đặc trưng cho một ngành học thuật hoặc chuyên môn cụ thể.
"The course provides discipline-specific training in data analysis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discipline-specific".
