(Top Banner Ad)
discretionary income
C1
Danh từ C1 Kinh tế

discretionary income

UK: /dɪˈskrɛʃənˌɛri ˈɪnkʌm/ • US: /dɪˈskrɛʃənˌɛri ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập tùy ý thu nhập khả dụng sau chi tiêu thiết yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Income remaining after deduction of taxes, other mandatory charges, and expenditure on necessary items.

Vietnamese Meaning

Thu nhập tùy ý, là phần thu nhập còn lại sau khi đã trừ các khoản thuế, các khoản phí bắt buộc khác và chi tiêu cho các mặt hàng thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "With the increase in salary, they now have more discretionary income."

    "Với việc tăng lương, bây giờ họ có nhiều thu nhập tùy ý hơn."

  • "The government's tax cuts led to an increase in discretionary income for many families."

    "Việc cắt giảm thuế của chính phủ dẫn đến sự gia tăng thu nhập tùy ý cho nhiều gia đình."

  • "The travel industry benefits greatly from increased discretionary income."

    "Ngành du lịch hưởng lợi rất nhiều từ việc tăng thu nhập tùy ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discretion Sự tùy ý, sự thận trọng, quyền tự quyết
Adjective discreet Thận trọng, kín đáo
Adverb discreetly Một cách thận trọng, kín đáo
Noun indiscretion Sự thiếu thận trọng, hành động thiếu suy nghĩ
Noun income Thu nhập
Adjective incoming Đang đến, đến (ví dụ: cuộc gọi đến, thư đến)
Noun outcome Kết quả, hậu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discernere
Latin
discretio
Old French
discrecion
Middle English
discretion
Old English
incuman
Middle English
income
English
discretionary income

Sự lựa chọn của bạn: Từ Latin đến 'discretionary'

Từ 'discretionary' có nguồn gốc từ từ 'discretion' trong tiếng Anh cổ, xuất phát từ 'discretio' trong tiếng Latin. 'Discretio' có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'sự tách rời', liên quan đến hành động 'discernere' - 'nhận ra' hoặc 'phân biệt'. Vì vậy, 'discretionary' mang ý nghĩa là 'có thể tự do lựa chọn', 'theo ý mình'.

Tiền 'đến tay': Nguồn gốc của 'income'

Từ 'income' có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ 'incuman' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đi vào' hoặc 'đến'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ 'tiền hoặc lợi ích vật chất thu được', tức là 'thu nhập'. Khi kết hợp với 'discretionary', nó tạo thành 'thu nhập tùy ý' – phần tiền bạn có thể tự do quyết định cách chi tiêu.

Usage Note

Thu nhập tùy ý đại diện cho số tiền mà một cá nhân hoặc hộ gia đình có thể sử dụng theo ý muốn, chẳng hạn như cho giải trí, du lịch, đầu tư hoặc tiết kiệm. Nó là một chỉ số quan trọng về sức mua của người tiêu dùng và tình hình kinh tế. Nó khác với 'disposable income' (thu nhập khả dụng), vốn là thu nhập sau thuế nhưng vẫn có thể bao gồm các chi phí thiết yếu.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'a portion of discretionary income'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'discretionary income for travel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discretionary income
  • high high discretionary income
    (thu nhập tùy ý cao)
  • low low discretionary income
    (thu nhập tùy ý thấp)
  • available available discretionary income
    (thu nhập tùy ý khả dụng)
  • spare spare discretionary income
    (thu nhập tùy ý dư thừa)
  • substantial substantial discretionary income
    (thu nhập tùy ý đáng kể)
Verb + discretionary income
  • spend spend discretionary income
    (chi tiêu thu nhập tùy ý)
  • increase increase discretionary income
    (tăng thu nhập tùy ý)
  • reduce reduce discretionary income
    (giảm thu nhập tùy ý)
  • boost boost discretionary income
    (thúc đẩy thu nhập tùy ý)
  • allocate allocate discretionary income
    (phân bổ thu nhập tùy ý)
  • have have discretionary income
    (có thu nhập tùy ý)

Idioms

  • spend discretionary income on luxury goods

    chi tiêu thu nhập tùy ý vào hàng hóa xa xỉ

    "With their high discretionary income, many people choose to spend it on luxury goods like designer clothes and exotic holidays."

    (Với thu nhập tùy ý cao, nhiều người chọn chi tiêu vào hàng hóa xa xỉ như quần áo hàng hiệu và những kỳ nghỉ ở những nơi độc lạ.)

  • free up discretionary income

    giải phóng (làm tăng) thu nhập tùy ý

    "Refinancing her mortgage helped her free up discretionary income to invest in her hobbies."

    (Việc tái cấp vốn khoản vay thế chấp đã giúp cô ấy giải phóng thu nhập tùy ý để đầu tư vào các sở thích của mình.)

  • allocate discretionary income wisely

    phân bổ thu nhập tùy ý một cách khôn ngoan

    "Financial advisors recommend that people allocate their discretionary income wisely to build savings and achieve financial goals."

    (Các cố vấn tài chính khuyên rằng mọi người nên phân bổ thu nhập tùy ý của mình một cách khôn ngoan để xây dựng khoản tiết kiệm và đạt được các mục tiêu tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discretionary income

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập tùy ý, là phần thu nhập còn lại sau khi đã trừ các khoản thuế, các khoản phí bắt buộc khác và chi tiêu cho các mặt hàng thiết yếu.

"With the increase in salary, they now have more discretionary income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Discretionary income, which many people use for entertainment, is often the first thing to be cut during an economic downturn.
Thu nhập tùy ý, mà nhiều người dùng cho giải trí, thường là thứ đầu tiên bị cắt giảm trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Phủ định
Discretionary income, which the survey showed decreased significantly last year, is not evenly distributed across all age groups.
Thu nhập tùy ý, mà cuộc khảo sát cho thấy đã giảm đáng kể vào năm ngoái, không được phân phối đồng đều cho tất cả các nhóm tuổi.
Nghi vấn
Is discretionary income, which families often allocate to vacations, considered a key indicator of consumer confidence?
Thu nhập tùy ý, mà các gia đình thường phân bổ cho các kỳ nghỉ, có được coi là một chỉ số chính của niềm tin của người tiêu dùng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the recession hit, they had already spent all of their discretionary income on luxury goods.
Trước khi cuộc suy thoái ập đến, họ đã tiêu hết thu nhập tùy ý của mình vào hàng hóa xa xỉ.
Phủ định
She hadn't realized how much discretionary income she had until she started budgeting.
Cô ấy đã không nhận ra mình có bao nhiêu thu nhập tùy ý cho đến khi bắt đầu lập ngân sách.
Nghi vấn
Had the company considered the impact on discretionary income before raising prices?
Công ty đã cân nhắc tác động đến thu nhập tùy ý trước khi tăng giá chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discretionary income".

Biểu tượng của tự do tài chính và lựa chọn lối sống

Trong nhiều xã hội phương Tây và hiện đại, có thu nhập tùy ý không chỉ là dấu hiệu của sự ổn định tài chính mà còn là biểu tượng của quyền tự do lựa chọn lối sống. Nó cho phép cá nhân chi tiêu vào những thứ vượt ngoài nhu cầu cơ bản, từ du lịch, giải trí đến các sở thích cá nhân, thể hiện bản thân và nâng cao chất lượng cuộc sống theo ý muốn.

Chỉ số kinh tế quan trọng

Đối với các nhà kinh tế, thu nhập tùy ý là một chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của nền kinh tế và mức độ tin tưởng của người tiêu dùng. Khi thu nhập tùy ý tăng, người dân có xu hướng chi tiêu nhiều hơn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, khi nó giảm, có thể báo hiệu một thời kỳ kinh tế khó khăn hơn.