(Top Banner Ad)
speak candidly
C1
Cụm động từ C1 Giao tiếp

speak candidly

UK: /ˈspiːk ˈkændɪdli/ • US: /ˈspiːk ˈkændɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

nói thẳng thắn nói một cách chân thành nói không e dè bày tỏ thẳng thắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak honestly and frankly, without holding back or trying to sugarcoat the truth.

Vietnamese Meaning

Nói một cách trung thực và thẳng thắn, không che giấu hoặc cố gắng làm ngọt sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would like to speak candidly about the issues we are facing."

    "Tôi muốn nói một cách thẳng thắn về những vấn đề mà chúng ta đang đối mặt."

  • "She spoke candidly about her struggles with depression."

    "Cô ấy đã nói thẳng thắn về những khó khăn của mình với bệnh trầm cảm."

  • "Let's speak candidly – this project is not going well."

    "Hãy nói thẳng thắn – dự án này không tiến triển tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả
Noun speech Bài nói, bài diễn văn
Adjective candid Thẳng thắn, chân thật
Noun candor Sự thẳng thắn, sự chân thật
Adverb candidly Một cách thẳng thắn, một cách chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sp(h)er(e)g-
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak
Latin
candidus
Old French
candide
English
candid
English
candidly

Nguồn gốc 'speak'

Từ 'speak' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *sprekaną, có nghĩa là 'tạo ra tiếng ồn' hoặc 'phát ra âm thanh'. Nó phát triển qua tiếng Anh cổ (sprecan) và tiếng Anh trung đại (speken) để trở thành 'speak' như ngày nay, tập trung vào hành động dùng lời nói để giao tiếp.

Nguồn gốc 'candidly'

Phần 'candidly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'candidus', có nghĩa là 'trắng sáng', 'tinh khiết' hoặc 'thẳng thắn'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ những người mặc toga trắng ở La Mã cổ đại khi tranh cử, tượng trưng cho sự trong sạch và trung thực. Qua tiếng Pháp cổ (candide), từ này vào tiếng Anh thành 'candid' (thẳng thắn, chân thật) và sau đó là trạng từ 'candidly' (một cách thẳng thắn).

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự trung thực và trực tiếp trong giao tiếp, thường được sử dụng khi người nói muốn thể hiện sự chân thành và không e ngại đưa ra những ý kiến hoặc thông tin có thể gây khó chịu. Khác với 'speak frankly' (nói thẳng thắn) chỉ đơn thuần nhấn mạnh việc không che giấu, 'speak candidly' mang sắc thái của sự chân thành và mong muốn xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + speak candidly
  • always always speak candidly
    (Luôn luôn nói một cách thẳng thắn)
  • openly openly speak candidly
    (Công khai nói thẳng thắn)
  • frankly frankly speak candidly
    (Thẳng thắn nói ra (dùng để nhấn mạnh thêm))
Verb + speak candidly
  • encourage someone to encourage someone to speak candidly
    (Khuyến khích ai đó nói thẳng thắn)
  • allow someone to allow someone to speak candidly
    (Cho phép ai đó nói một cách thẳng thắn)
  • refuse to refuse to speak candidly
    (Từ chối nói thẳng thắn)
Prepositional phrases with speak candidly
  • speak candidly about speak candidly about an issue
    (Nói thẳng thắn về một vấn đề)
  • speak candidly with speak candidly with your manager
    (Nói thẳng thắn với quản lý của bạn)

Idioms

  • To speak candidly, ...

    Nói thẳng thắn ra thì, ... (dùng để bắt đầu một câu nói thể hiện sự thật lòng, dù có thể không dễ nghe)

    "To speak candidly, I don't think this project will succeed with the current resources."

    (Nói thẳng thắn ra thì, tôi không nghĩ dự án này sẽ thành công với nguồn lực hiện có.)

  • We need to speak candidly with each other.

    Chúng ta cần nói chuyện thẳng thắn với nhau.

    "There's an issue brewing, and I think we need to speak candidly with each other to resolve it."

    (Có một vấn đề đang nảy sinh, và tôi nghĩ chúng ta cần nói chuyện thẳng thắn với nhau để giải quyết nó.)

  • Feel free to speak candidly.

    Cứ thoải mái nói thẳng thắn.

    "During our one-on-one, please feel free to speak candidly about your concerns."

    (Trong buổi nói chuyện riêng, bạn cứ thoải mái nói thẳng thắn về những lo ngại của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak candidly

Cụm động từ
Lật mặt

Nói một cách trung thực và thẳng thắn, không che giấu hoặc cố gắng làm ngọt sự thật.

"I would like to speak candidly about the issues we are facing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to be honest in this situation: you should speak candidly about your concerns.
Điều quan trọng là phải trung thực trong tình huống này: bạn nên nói thẳng thắn về những lo ngại của mình.
Phủ định
He didn't speak candidly at the meeting: he was afraid of offending his boss.
Anh ấy đã không nói thẳng thắn tại cuộc họp: anh ấy sợ làm phật lòng sếp của mình.
Nghi vấn
Why didn't you speak candidly during the negotiation: were you holding something back?
Tại sao bạn không nói thẳng thắn trong quá trình đàm phán: bạn có đang che giấu điều gì không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak candidly about your concerns.
Hãy nói thẳng thắn về những lo ngại của bạn.
Phủ định
Don't speak candidly if you are not ready.
Đừng nói thẳng thắn nếu bạn chưa sẵn sàng.
Nghi vấn
Do speak candidly to your boss about your promotion.
Hãy nói thẳng thắn với sếp của bạn về việc thăng chức của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak candidly".

Sự thẳng thắn trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, việc 'speak candidly' (nói thẳng thắn) thường được coi trọng. Nó thể hiện sự minh bạch, trung thực và được xem là cách hiệu quả để giải quyết vấn đề, xây dựng lòng tin. Tuy nhiên, mức độ thẳng thắn chấp nhận được có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ.

Cân bằng giữa sự thật và sự tế nhị

Mặc dù 'speak candidly' được khuyến khích, nhưng điều đó không có nghĩa là nói một cách thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Văn hóa giao tiếp phương Tây thường tìm kiếm sự cân bằng giữa việc trình bày sự thật một cách thẳng thắn (candor) và việc giữ thái độ lịch sự, tế nhị (tact). Mục tiêu là truyền đạt thông điệp rõ ràng mà không gây tổn thương không cần thiết.