(Top Banner Ad)
hide information
B2
Động từ B2 Chung, An ninh thông tin, Quản lý

hide information

UK: /haɪd/ • US: /haɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giấu thông tin che giấu thông tin bưng bít thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent information from being known or discovered.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn thông tin bị biết đến hoặc khám phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company tried to hide information about the safety issues."

    "Công ty đã cố gắng che giấu thông tin về các vấn đề an toàn."

  • "He was accused of hiding information from the investigators."

    "Anh ta bị cáo buộc che giấu thông tin với các nhà điều tra."

  • "The government is accused of hiding information about the pollution levels."

    "Chính phủ bị cáo buộc che giấu thông tin về mức độ ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu giếm, che đậy
Noun hiding sự che giấu, chỗ ẩn nấp
Noun hideaway nơi ẩn náu bí mật
Adjective hidden ẩn, bị che giấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, An ninh thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hūdijaną
Old English
hȳdan
Middle English
hiden
English
hide

Nguồn gốc của 'Hide'

Từ 'hide' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, *hūdijaną, có nghĩa là 'che giấu, bảo vệ'. Hình ảnh ban đầu có lẽ là việc trốn tránh khỏi nguy hiểm. Qua thời gian, nó phát triển thành nhiều nghĩa, bao gồm cả việc che giấu thông tin, thể hiện một nỗ lực để bảo vệ hoặc kiểm soát thông tin đó.

Usage Note

Cụm từ 'hide information' mang nghĩa chủ động che giấu thông tin, thường là thông tin quan trọng hoặc nhạy cảm. Nó khác với 'withhold information' (giữ lại thông tin), có thể mang ý trung lập hơn, chỉ đơn giản là không cung cấp thông tin. Nó cũng khác với 'obfuscate information' (làm rối thông tin), có nghĩa là cố tình làm cho thông tin khó hiểu.

Prepositions

from

'Hide information from' được sử dụng để chỉ đối tượng bị che giấu thông tin. Ví dụ: 'They are hiding information from the public.' (Họ đang che giấu thông tin khỏi công chúng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hide information
  • deliberately hide information
    (cố tình giấu thông tin)
  • attempt to hide information
    (cố gắng giấu thông tin)
  • try to hide information
    (cố gắng giấu thông tin)
  • refuse to hide information
    (từ chối giấu thông tin)
Adjective + hide information
  • vital hide information
    (giấu thông tin quan trọng)
  • relevant hide information
    (giấu thông tin liên quan)
  • key hide information
    (giấu thông tin then chốt)

Idioms

  • hide something under a bushel

    giấu giếm tài năng hoặc phẩm chất tốt của ai đó

    "She's a brilliant musician, but she tends to hide her light under a bushel."

    (Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, nhưng cô ấy có xu hướng giấu tài năng của mình.)

  • have something up your sleeve

    có một kế hoạch hoặc thông tin bí mật mà bạn chưa tiết lộ

    "I think the company has something up its sleeve regarding the new product launch; they are hiding information."

    (Tôi nghĩ công ty có một kế hoạch bí mật liên quan đến việc ra mắt sản phẩm mới; họ đang giấu thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hide information

Động từ
Lật mặt

Ngăn chặn thông tin bị biết đến hoặc khám phá.

"The company tried to hide information about the safety issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide information".

Tính minh bạch trong chính phủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính minh bạch của chính phủ được coi là rất quan trọng. Việc chính phủ giấu thông tin có thể bị coi là vi phạm niềm tin của công chúng và có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý.

Quyền riêng tư

Ở các nước phương Tây, có một sự nhấn mạnh lớn về quyền riêng tư cá nhân. Việc bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị thu thập hoặc chia sẻ mà không có sự đồng ý được coi là một quyền cơ bản. Việc 'hide information' về tình trạng sức khoẻ hoặc tài chính cá nhân thường được chấp nhận.