have an open discussion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate in a conversation or exchange of ideas where people are encouraged to express their opinions freely and honestly.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi ý tưởng nơi mọi người được khuyến khích bày tỏ ý kiến một cách tự do và trung thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to have an open discussion about the company's future."
"Chúng ta cần có một cuộc thảo luận cởi mở về tương lai của công ty."
-
"The team had an open discussion about the project's challenges."
"Cả đội đã có một cuộc thảo luận cởi mở về những thách thức của dự án."
-
"It's important to have an open discussion with your doctor about any health concerns."
"Điều quan trọng là phải có một cuộc thảo luận cởi mở với bác sĩ của bạn về bất kỳ lo ngại nào về sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discuss | Thảo luận, bàn bạc |
| Noun | discussion | Cuộc thảo luận, sự bàn bạc |
| Adjective | open | Cởi mở, công khai, không giấu giếm |
| Noun | openness | Sự cởi mở, tính minh bạch |
| Adverb | openly | Một cách cởi mở, công khai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính cởi mở, minh bạch và sự sẵn lòng lắng nghe các quan điểm khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về các vấn đề nhạy cảm, các quyết định quan trọng hoặc để giải quyết xung đột. 'Open' ở đây không chỉ có nghĩa là không che giấu điều gì mà còn thể hiện thái độ sẵn sàng tiếp thu và cân nhắc các ý kiến khác nhau. Phân biệt với 'formal discussion' (thảo luận trang trọng) hoặc 'heated debate' (tranh luận gay gắt).
Prepositions
'about', 'on', 'regarding' dùng để chỉ chủ đề của cuộc thảo luận. Ví dụ: 'have an open discussion about the budget' (thảo luận cởi mở về ngân sách). Các giới từ này có thể hoán đổi cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 'regarding' mang tính trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
encourage encourage to have an open discussion (khuyến khích có một cuộc thảo luận cởi mở)
-
facilitate facilitate an open discussion (tạo điều kiện cho một cuộc thảo luận cởi mở)
-
hold hold an open discussion (tổ chức/tiến hành một cuộc thảo luận cởi mở)
-
frank have a frank, open discussion (có một cuộc thảo luận thẳng thắn, cởi mở)
-
candid have a candid, open discussion (có một cuộc thảo luận chân thành, cởi mở)
-
honest have an honest, open discussion (có một cuộc thảo luận trung thực, cởi mở)
-
about have an open discussion about the issue (có cuộc thảo luận cởi mở về vấn đề)
-
with have an open discussion with colleagues (có cuộc thảo luận cởi mở với đồng nghiệp)
-
on have an open discussion on policy changes (có cuộc thảo luận cởi mở về những thay đổi chính sách)
Idioms
-
It's time to have an open discussion.
Đã đến lúc cần có một cuộc thảo luận cởi mở.
"Given the rising tensions, it's time to have an open discussion about our differences."
(Với căng thẳng đang gia tăng, đã đến lúc chúng ta cần có một cuộc thảo luận cởi mở về những khác biệt của mình.)
-
We need to have an open discussion.
Chúng ta cần phải có một cuộc thảo luận cởi mở.
"Before making any big decisions, we need to have an open discussion with all stakeholders."
(Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào, chúng ta cần phải có một cuộc thảo luận cởi mở với tất cả các bên liên quan.)
-
Let's have an open discussion.
Chúng ta hãy cùng có một cuộc thảo luận cởi mở.
"To address the misunderstanding, let's have an open discussion and clear the air."
(Để giải quyết sự hiểu lầm, chúng ta hãy cùng có một cuộc thảo luận cởi mở và làm rõ mọi chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have an open discussion
Cụm động từTham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi ý tưởng nơi mọi người được khuyến khích bày tỏ ý kiến một cách tự do và trung thực.
"We need to have an open discussion about the company's future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have an open discussion".
