(Top Banner Ad)
have an open discussion
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp, Xã hội

have an open discussion

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận cởi mở trao đổi thẳng thắn bàn bạc công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in a conversation or exchange of ideas where people are encouraged to express their opinions freely and honestly.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi ý tưởng nơi mọi người được khuyến khích bày tỏ ý kiến một cách tự do và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to have an open discussion about the company's future."

    "Chúng ta cần có một cuộc thảo luận cởi mở về tương lai của công ty."

  • "The team had an open discussion about the project's challenges."

    "Cả đội đã có một cuộc thảo luận cởi mở về những thách thức của dự án."

  • "It's important to have an open discussion with your doctor about any health concerns."

    "Điều quan trọng là phải có một cuộc thảo luận cởi mở với bác sĩ của bạn về bất kỳ lo ngại nào về sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discuss Thảo luận, bàn bạc
Noun discussion Cuộc thảo luận, sự bàn bạc
Adjective open Cởi mở, công khai, không giấu giếm
Noun openness Sự cởi mở, tính minh bạch
Adverb openly Một cách cởi mở, công khai

Synonyms

Antonyms

closed meeting (cuộc họp kín)secret discussion (thảo luận bí mật)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjaną (to grasp, hold)
Old English
habban (to have, possess)
Proto-Germanic
*upanaz (unclosed)
Old English
open (unclosed, accessible)
Latin
discussio (a shaking, examination)
Old French
discussion (examination, debate)
English
have an open discussion (modern collocation, ~19th-20th century)

Nguồn gốc của 'Discussion'

Từ 'discussion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discussio', ban đầu có nghĩa là 'sự rung lắc', 'sự phân tán' hoặc 'sự kiểm tra kỹ lưỡng'. Ý nghĩa này dần phát triển thành 'sự xem xét một vấn đề' và sau đó là 'thảo luận' như chúng ta biết ngày nay. Điều này ngụ ý rằng một cuộc thảo luận không chỉ là nói chuyện mà còn là 'mổ xẻ' vấn đề một cách kỹ lưỡng.

Sức mạnh của 'Open'

Từ 'open' trong cụm từ 'open discussion' nhấn mạnh tính minh bạch, sự chân thành và không giấu giếm. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'open', mang ý nghĩa 'không đóng', 'dễ tiếp cận'. Khi áp dụng vào thảo luận, nó kêu gọi một không gian nơi mọi người có thể bày tỏ ý kiến, cảm xúc và lo ngại một cách tự do, không sợ hãi hay định kiến.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính cởi mở, minh bạch và sự sẵn lòng lắng nghe các quan điểm khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về các vấn đề nhạy cảm, các quyết định quan trọng hoặc để giải quyết xung đột. 'Open' ở đây không chỉ có nghĩa là không che giấu điều gì mà còn thể hiện thái độ sẵn sàng tiếp thu và cân nhắc các ý kiến khác nhau. Phân biệt với 'formal discussion' (thảo luận trang trọng) hoặc 'heated debate' (tranh luận gay gắt).

Prepositions

about on regarding

'about', 'on', 'regarding' dùng để chỉ chủ đề của cuộc thảo luận. Ví dụ: 'have an open discussion about the budget' (thảo luận cởi mở về ngân sách). Các giới từ này có thể hoán đổi cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 'regarding' mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede 'have an open discussion'
  • encourage encourage to have an open discussion
    (khuyến khích có một cuộc thảo luận cởi mở)
  • facilitate facilitate an open discussion
    (tạo điều kiện cho một cuộc thảo luận cởi mở)
  • hold hold an open discussion
    (tổ chức/tiến hành một cuộc thảo luận cởi mở)
Adjectives describing the discussion
  • frank have a frank, open discussion
    (có một cuộc thảo luận thẳng thắn, cởi mở)
  • candid have a candid, open discussion
    (có một cuộc thảo luận chân thành, cởi mở)
  • honest have an honest, open discussion
    (có một cuộc thảo luận trung thực, cởi mở)
Prepositions indicating topic or participant
  • about have an open discussion about the issue
    (có cuộc thảo luận cởi mở về vấn đề)
  • with have an open discussion with colleagues
    (có cuộc thảo luận cởi mở với đồng nghiệp)
  • on have an open discussion on policy changes
    (có cuộc thảo luận cởi mở về những thay đổi chính sách)

Idioms

  • It's time to have an open discussion.

    Đã đến lúc cần có một cuộc thảo luận cởi mở.

    "Given the rising tensions, it's time to have an open discussion about our differences."

    (Với căng thẳng đang gia tăng, đã đến lúc chúng ta cần có một cuộc thảo luận cởi mở về những khác biệt của mình.)

  • We need to have an open discussion.

    Chúng ta cần phải có một cuộc thảo luận cởi mở.

    "Before making any big decisions, we need to have an open discussion with all stakeholders."

    (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào, chúng ta cần phải có một cuộc thảo luận cởi mở với tất cả các bên liên quan.)

  • Let's have an open discussion.

    Chúng ta hãy cùng có một cuộc thảo luận cởi mở.

    "To address the misunderstanding, let's have an open discussion and clear the air."

    (Để giải quyết sự hiểu lầm, chúng ta hãy cùng có một cuộc thảo luận cởi mở và làm rõ mọi chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have an open discussion

Cụm động từ
Lật mặt

Tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi ý tưởng nơi mọi người được khuyến khích bày tỏ ý kiến một cách tự do và trung thực.

"We need to have an open discussion about the company's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have an open discussion".

Giá trị minh bạch và dân chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, 'have an open discussion' phản ánh giá trị cốt lõi của sự minh bạch và tinh thần dân chủ. Nó nhấn mạnh việc mọi người nên được tự do bày tỏ ý kiến, đưa ra phản hồi và cùng nhau tìm giải pháp, thay vì giữ kín hay áp đặt ý kiến từ trên xuống. Điều này thúc đẩy sự tin tưởng và trách nhiệm giải trình.

Giải quyết xung đột và cải thiện mối quan hệ

Việc 'có một cuộc thảo luận cởi mở' thường được coi là công cụ hiệu quả để giải quyết xung đột, hiểu lầm hoặc bất đồng quan điểm trong cả môi trường cá nhân lẫn chuyên nghiệp. Bằng cách khuyến khích sự chia sẻ chân thành, nó giúp 'thông thoáng không khí' (clear the air) và tạo cơ hội để các bên liên quan tìm ra tiếng nói chung, từ đó củng cố mối quan hệ và sự hợp tác.