(Top Banner Ad)
discuss secretively
B2
Adverb B2 General

discuss secretively

UK: /dɪˈskʌs ˈsiːkrətɪvli/ • US: /dɪˈskʌs ˈsiːkrətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận một cách bí mật bàn bạc lén lút trao đổi kín đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a secret or clandestine manner; in a way intended to avoid being noticed or known.

Vietnamese Meaning

Một cách bí mật hoặc lén lút; một cách để tránh bị chú ý hoặc bị biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They discussed the plans secretively, whispering so no one would overhear."

    "Họ thảo luận kế hoạch một cách bí mật, thì thầm để không ai nghe thấy."

  • "The board members discussed the merger secretively behind closed doors."

    "Các thành viên hội đồng quản trị đã thảo luận bí mật về việc sáp nhập sau cánh cửa đóng kín."

  • "The spies discussed their mission secretively in a coded language."

    "Các điệp viên đã thảo luận bí mật về nhiệm vụ của họ bằng một ngôn ngữ mã hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discussion cuộc thảo luận, sự thảo luận
Noun discussant người tham gia thảo luận
Adjective secretive kín đáo, thích giữ bí mật
Noun secretiveness sự kín đáo, tính thích giữ bí mật
Adverb secretly một cách bí mật
Noun secret bí mật
Adjective secret bí mật, kín đáo
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discutere
Old French
discuter
Middle English
discusen
English
discuss

Nguồn gốc 'Discuss'

Từ 'discuss' (thảo luận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discutere', nghĩa đen là 'đập tan, phân tán' hoặc 'kiểm tra kỹ lưỡng'. Nó gợi lên hình ảnh mọi người 'phân tích' các ý tưởng để xem xét chúng một cách cặn kẽ.

Nguồn gốc 'Secretively'

Phần 'secretively' (một cách kín đáo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'secretus', có nghĩa là 'tách biệt', 'đặt riêng' hoặc 'ẩn giấu'. Do đó, 'discuss secretively' có nghĩa là thảo luận một cách ẩn giấu, tách biệt khỏi sự chú ý của người khác.

Usage Note

The adverb 'secretively' emphasizes the manner in which the action of 'discussing' is performed. It suggests a deliberate attempt to conceal the conversation from others. It implies a need for discretion, often because the topic is sensitive or confidential. Compared to simply 'secretly', 'secretively' highlights the *way* something is done rather than just the fact that it's secret.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + (to) discuss secretively
  • decide decide to discuss secretively
    (quyết định thảo luận kín đáo)
  • need need to discuss secretively
    (cần thảo luận kín đáo)
  • manage manage to discuss secretively
    (xoay sở để thảo luận kín đáo)
Adverbs of frequency + discuss secretively
  • often often discuss secretively
    (thường xuyên thảo luận kín đáo)
  • always always discuss secretively
    (luôn luôn thảo luận kín đáo)
  • rarely rarely discuss secretively
    (hiếm khi thảo luận kín đáo)
Nouns (objects) + discuss secretively
  • plans discuss plans secretively
    (thảo luận kín đáo về các kế hoạch)
  • a strategy discuss a strategy secretively
    (thảo luận kín đáo về một chiến lược)
  • sensitive matters discuss sensitive matters secretively
    (thảo luận kín đáo về những vấn đề nhạy cảm)

Idioms

  • talk behind closed doors

    Thảo luận riêng tư, kín đáo, thường là về những vấn đề quan trọng hoặc nhạy cảm mà không muốn công khai.

    "The committee will talk behind closed doors to decide on the new policy."

    (Ủy ban sẽ họp kín để quyết định về chính sách mới.)

  • whisper campaign

    Một chiến dịch tung tin đồn, thông tin tiêu cực một cách bí mật để làm tổn hại danh tiếng của ai đó.

    "His rivals launched a whisper campaign to undermine his election chances."

    (Đối thủ của anh ta đã phát động một chiến dịch tung tin đồn để làm suy yếu cơ hội đắc cử của anh ta.)

  • speak in hushed tones

    Nói chuyện với giọng điệu rất nhỏ, thì thầm để giữ bí mật hoặc vì không muốn bị người khác nghe thấy.

    "They had to speak in hushed tones so no one else would overhear their private conversation."

    (Họ phải nói chuyện thì thầm để không ai khác nghe lén được cuộc trò chuyện riêng tư của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discuss secretively

Adverb
Lật mặt

Một cách bí mật hoặc lén lút; một cách để tránh bị chú ý hoặc bị biết đến.

"They discussed the plans secretively, whispering so no one would overhear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They discussed the plan secretively, didn't they?
Họ đã thảo luận bí mật về kế hoạch, phải không?
Phủ định
She doesn't discuss sensitive matters secretively, does she?
Cô ấy không thảo luận bí mật về các vấn đề nhạy cảm, phải không?
Nghi vấn
They wouldn't discuss the deal secretively, would they?
Họ sẽ không thảo luận bí mật về thỏa thuận, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discuss secretively".

Các phiên họp kín (Executive Sessions)

Trong chính phủ hoặc doanh nghiệp phương Tây, 'executive sessions' (phiên họp kín) là các cuộc thảo luận được tiến hành 'discuss secretively' (thảo luận kín đáo), không có sự tham gia của công chúng hoặc báo chí. Mục đích là để bảo vệ thông tin nhạy cảm, chiến lược kinh doanh hoặc các vấn đề an ninh quốc gia, đảm bảo việc ra quyết định hiệu quả mà không bị ảnh hưởng bên ngoài.

Tin đồn và Tầm quan trọng của Sự kín đáo

Việc 'discuss secretively' thường gắn liền với tin đồn (gossip) hoặc việc bàn tán thông tin cá nhân. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự riêng tư (privacy) được đánh giá cao, và việc thảo luận kín đáo thông tin cá nhân của người khác có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc gây hại. Đồng thời, giữ bí mật (confidentiality) lại là một giá trị quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp (ví dụ, giữa bác sĩ-bệnh nhân, luật sư-khách hàng).