(Top Banner Ad)
remit
C1
động từ C1 Kinh tế, Pháp luật, Quản lý

remit

UK: /rɪˈmɪt/ • US: /rɪˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển tiền gửi tiền miễn (thuế, nợ) phạm vi quyền hạn nhiệm vụ được giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To send (money) in payment or as a gift.

Vietnamese Meaning

Gửi (tiền) để thanh toán hoặc làm quà tặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He remitted the funds to his family overseas."

    "Anh ấy đã gửi tiền về cho gia đình ở nước ngoài."

  • "Please remit your payment by the due date."

    "Vui lòng thanh toán trước ngày đến hạn."

  • "The committee was given a broad remit to investigate the matter."

    "Ủy ban được giao một nhiệm vụ rộng rãi để điều tra vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remittance khoản tiền gửi đi (kiều hối)
Noun remission sự tha thứ, sự giảm bớt (bệnh tật, án phạt)
Adjective remittent gián đoạn, thuyên giảm (thường dùng cho bệnh sốt)
Noun remitter người gửi tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remittere
Old French
remettre
Middle English
remitten
Modern English
remit

Nguồn gốc 'gửi trả' và 'tha thứ'

Từ 'remit' bắt nguồn từ động từ 'remittere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'gửi lại' hoặc 'buông tha'. Nó được hình thành từ 're-' (trở lại) và 'mittere' (gửi). Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm việc gửi tiền, tha thứ tội lỗi hoặc miễn một hình phạt, và sau này là chỉ phạm vi quyền hạn hay trách nhiệm.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chuyển tiền quốc tế hoặc thanh toán hóa đơn. Nhấn mạnh hành động gửi đi.

Prepositions

to for

"remit money to someone" - Gửi tiền cho ai đó. "remit money for a purpose" - Gửi tiền cho một mục đích nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remit (khi 'remit' là động từ)
  • remit remit payment
    (gửi thanh toán, chuyển tiền trả)
  • remit remit funds
    (chuyển tiền, gửi quỹ)
  • remit remit a fine
    (miễn tiền phạt, tha bổng tiền phạt)
  • remit remit a sentence
    (ân xá, giảm án)
Preposition + remit (khi 'remit' là danh từ)
  • within within (one's) remit
    (trong phạm vi quyền hạn/trách nhiệm của (ai đó))
  • outside outside the remit of
    (nằm ngoài phạm vi quyền hạn/trách nhiệm của)
  • the the remit of the committee
    (phạm vi trách nhiệm của ủy ban/hội đồng)

Idioms

  • within one's remit

    trong phạm vi quyền hạn/trách nhiệm của ai đó

    "Dealing with customer complaints is usually within a manager's remit."

    (Giải quyết các khiếu nại của khách hàng thường nằm trong phạm vi trách nhiệm của người quản lý.)

  • outside the remit of something

    nằm ngoài phạm vi quyền hạn/trách nhiệm của cái gì đó

    "That issue is outside the remit of this department; you'll need to speak to legal."

    (Vấn đề đó nằm ngoài phạm vi trách nhiệm của phòng ban này; bạn cần nói chuyện với bộ phận pháp lý.)

  • to remit a case (to a lower court)

    trả lại vụ án (cho tòa án cấp dưới để xem xét lại)

    "The appeals court decided to remit the case to the lower court for a new trial."

    (Tòa phúc thẩm quyết định trả lại vụ án cho tòa án cấp dưới để xét xử lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remit

động từ
Lật mặt

Gửi (tiền) để thanh toán hoặc làm quà tặng.

"He remitted the funds to his family overseas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remit".

Kiều hối và tầm quan trọng kinh tế

Từ 'remit' liên quan chặt chẽ đến 'remittance' (kiều hối) – số tiền mà người lao động nhập cư gửi về cho gia đình ở quê nhà. Đây là một hiện tượng kinh tế toàn cầu có ý nghĩa rất lớn, đặc biệt với các nước đang phát triển như Việt Nam, nơi kiều hối đóng góp đáng kể vào GDP và cải thiện đời sống hàng triệu gia đình.

Phạm vi quyền hạn trong tổ chức

Trong môi trường kinh doanh và chính phủ, 'remit' thường dùng để chỉ phạm vi quyền hạn, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm chính thức của một cá nhân, một bộ phận hay một ủy ban. Việc hiểu rõ 'remit' giúp xác định ranh giới công việc và trách nhiệm, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót công việc quan trọng.