remit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To send (money) in payment or as a gift.
Vietnamese Meaning
Gửi (tiền) để thanh toán hoặc làm quà tặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He remitted the funds to his family overseas."
"Anh ấy đã gửi tiền về cho gia đình ở nước ngoài."
-
"Please remit your payment by the due date."
"Vui lòng thanh toán trước ngày đến hạn."
-
"The committee was given a broad remit to investigate the matter."
"Ủy ban được giao một nhiệm vụ rộng rãi để điều tra vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remittance | khoản tiền gửi đi (kiều hối) |
| Noun | remission | sự tha thứ, sự giảm bớt (bệnh tật, án phạt) |
| Adjective | remittent | gián đoạn, thuyên giảm (thường dùng cho bệnh sốt) |
| Noun | remitter | người gửi tiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh chuyển tiền quốc tế hoặc thanh toán hóa đơn. Nhấn mạnh hành động gửi đi.
Prepositions
"remit money to someone" - Gửi tiền cho ai đó. "remit money for a purpose" - Gửi tiền cho một mục đích nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remit remit payment (gửi thanh toán, chuyển tiền trả)
-
remit remit funds (chuyển tiền, gửi quỹ)
-
remit remit a fine (miễn tiền phạt, tha bổng tiền phạt)
-
remit remit a sentence (ân xá, giảm án)
-
within within (one's) remit (trong phạm vi quyền hạn/trách nhiệm của (ai đó))
-
outside outside the remit of (nằm ngoài phạm vi quyền hạn/trách nhiệm của)
-
the the remit of the committee (phạm vi trách nhiệm của ủy ban/hội đồng)
Idioms
-
within one's remit
trong phạm vi quyền hạn/trách nhiệm của ai đó
"Dealing with customer complaints is usually within a manager's remit."
(Giải quyết các khiếu nại của khách hàng thường nằm trong phạm vi trách nhiệm của người quản lý.)
-
outside the remit of something
nằm ngoài phạm vi quyền hạn/trách nhiệm của cái gì đó
"That issue is outside the remit of this department; you'll need to speak to legal."
(Vấn đề đó nằm ngoài phạm vi trách nhiệm của phòng ban này; bạn cần nói chuyện với bộ phận pháp lý.)
-
to remit a case (to a lower court)
trả lại vụ án (cho tòa án cấp dưới để xem xét lại)
"The appeals court decided to remit the case to the lower court for a new trial."
(Tòa phúc thẩm quyết định trả lại vụ án cho tòa án cấp dưới để xét xử lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remit
động từGửi (tiền) để thanh toán hoặc làm quà tặng.
"He remitted the funds to his family overseas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remit".
