TRANSCENDENTAL
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to a spiritual or nonphysical realm; beyond or above the range of normal or merely physical human experience.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến một lĩnh vực tâm linh hoặc phi vật chất; vượt ra ngoài hoặc cao hơn phạm vi trải nghiệm thông thường hoặc chỉ là trải nghiệm vật lý của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music had a transcendental quality that transported me to another realm."
"Âm nhạc mang một phẩm chất siêu việt đưa tôi đến một thế giới khác."
-
"Transcendental meditation is a technique for relieving stress."
"Thiền siêu việt là một kỹ thuật để giảm căng thẳng."
-
"His art aimed to capture the transcendental beauty of nature."
"Nghệ thuật của ông nhằm nắm bắt vẻ đẹp siêu việt của thiên nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transcend | vượt qua, siêu việt, vượt trội |
| Noun | transcendence | sự siêu việt, sự vượt trội, tính chất siêu phàm |
| Adjective | transcendent | siêu việt, vượt trội, siêu phàm |
| Adverb | transcendentally | một cách siêu việt, một cách siêu phàm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, ý tưởng hoặc thực thể vượt quá sự hiểu biết thông thường của con người, thường mang ý nghĩa siêu việt, cao cả. Nó thường liên quan đến các khái niệm như tâm linh, tôn giáo, hoặc triết học sâu sắc. So sánh với 'supernatural' (siêu nhiên), 'transcendental' nhấn mạnh tính chất vượt ra ngoài kinh nghiệm giác quan thông thường hơn là sự can thiệp của các lực lượng siêu nhiên.
Prepositions
'Transcendental to' thường được dùng để chỉ một cái gì đó vượt lên trên hoặc không bị ảnh hưởng bởi một thứ khác. Ví dụ: 'His love was transcendental to all worldly concerns.' 'Transcendental in' có thể được dùng để mô tả một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó mang tính siêu việt. Ví dụ: 'The music was transcendental in its beauty.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
meditation transcendental meditation (thiền siêu việt (một kỹ thuật thiền định cụ thể))
-
experience transcendental experience (trải nghiệm siêu việt, trải nghiệm vượt lên trên thực tại thông thường)
-
philosophy transcendental philosophy (triết học siêu nghiệm (nghiên cứu về điều kiện tiền nghiệm của kiến thức))
-
truth transcendental truth (chân lý siêu việt, chân lý vượt lên trên mọi giới hạn vật chất)
-
realm transcendental realm (cõi siêu việt, lĩnh vực siêu phàm)
Idioms
-
Transcendental Meditation
Thiền Siêu Việt (một kỹ thuật thiền định cụ thể nhằm đạt được trạng thái thư giãn sâu và ý thức tĩnh lặng)
"Many people practice Transcendental Meditation to reduce stress and promote inner peace."
(Nhiều người thực hành Thiền Siêu Việt để giảm căng thẳng và tăng cường sự bình yên nội tâm.)
-
transcendental experience
Trải nghiệm siêu việt (một trải nghiệm sâu sắc, vượt ra ngoài giới hạn vật chất hoặc giác quan thông thường, thường mang tính tâm linh hoặc triết học)
"The artist sought a transcendental experience through nature and solitude."
(Người nghệ sĩ tìm kiếm một trải nghiệm siêu việt thông qua thiên nhiên và sự cô độc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
TRANSCENDENTAL
AdjectiveLiên quan đến một lĩnh vực tâm linh hoặc phi vật chất; vượt ra ngoài hoặc cao hơn phạm vi trải nghiệm thông thường hoặc chỉ là trải nghiệm vật lý của con người.
"The music had a transcendental quality that transported me to another realm."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist, whose paintings explored transcendental themes, was celebrated for his unique perspective. |
Người họa sĩ, người có những bức tranh khám phá các chủ đề siêu việt, đã được ca ngợi vì góc nhìn độc đáo của mình. |
| Phủ định | The philosophy, which many found confusing, wasn't transcendental in its core principles. |
Triết lý mà nhiều người thấy khó hiểu, không phải là siêu việt trong các nguyên tắc cốt lõi của nó. |
| Nghi vấn | Is it the book, where the author describes his transcendental experiences, that you were talking about? |
Có phải cuốn sách, nơi tác giả mô tả những trải nghiệm siêu việt của mình, mà bạn đang nói đến không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the artist's transcendental skill allowed her to capture the very essence of the landscape. |
Ồ, kỹ năng siêu việt của nghệ sĩ đã cho phép cô ấy nắm bắt được bản chất thực sự của phong cảnh. |
| Phủ định | Alas, his writing, while ambitious, was not transcendentally moving; it lacked true emotional depth. |
Than ôi, bài viết của anh ấy, mặc dù đầy tham vọng, nhưng lại không lay động một cách siêu việt; nó thiếu chiều sâu cảm xúc thực sự. |
| Nghi vấn | My goodness, is their love truly transcendental, surpassing all earthly concerns? |
Ôi trời, tình yêu của họ có thực sự siêu việt, vượt qua mọi lo lắng trần tục? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His art achieved a transcendental quality that moved all who saw it. |
Nghệ thuật của anh ấy đạt được một phẩm chất siêu việt khiến tất cả những ai nhìn thấy đều cảm động. |
| Phủ định | Her experience was not transcendental; she found it quite ordinary. |
Trải nghiệm của cô ấy không phải là siêu việt; cô ấy thấy nó khá bình thường. |
| Nghi vấn | Was the music's effect transcendental, lifting them beyond earthly concerns? |
Hiệu ứng của âm nhạc có siêu việt không, nâng họ vượt lên trên những lo lắng trần tục? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been seeking transcendental experiences through meditation. |
Cô ấy đã và đang tìm kiếm những trải nghiệm siêu việt thông qua thiền định. |
| Phủ định | They haven't been living a transcendentally simple life despite their efforts. |
Họ đã không sống một cuộc sống đơn giản siêu việt mặc dù đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Has he been thinking about transcendental concepts lately? |
Gần đây anh ấy có suy nghĩ về những khái niệm siêu việt không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His paintings are more transcendental than realistic. |
Những bức tranh của anh ấy mang tính siêu việt hơn là thực tế. |
| Phủ định | Her philosophy is not as transcendentally complex as some claim. |
Triết lý của cô ấy không phức tạp một cách siêu việt như một số người tuyên bố. |
| Nghi vấn | Is this experience the most transcendental one you've ever had? |
Đây có phải là trải nghiệm siêu việt nhất mà bạn từng có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "TRANSCENDENTAL".
