(Top Banner Ad)
legal dispute
B2
Danh từ B2 Luật pháp

legal dispute

UK: /ˈliːɡəl dɪˈspjuːt/ • US: /ˈliːɡəl dɪˈspjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp pháp lý tranh tụng pháp lý vụ tranh chấp pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disagreement or argument about the law.

Vietnamese Meaning

Một sự bất đồng hoặc tranh cãi về luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is involved in a legal dispute with its former partner."

    "Công ty đang vướng vào một tranh chấp pháp lý với đối tác cũ."

  • "The two companies resolved their legal dispute out of court."

    "Hai công ty đã giải quyết tranh chấp pháp lý của họ ngoài tòa án."

  • "The legal dispute has been ongoing for several years."

    "Tranh chấp pháp lý này đã diễn ra trong vài năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality tính hợp pháp
Adverb legally một cách hợp pháp
Verb legislate ban hành luật
Noun legislation luật pháp, đạo luật
Adjective disputable có thể tranh cãi
Noun disputant người tranh chấp
Verb dispute tranh cãi, tranh chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex (law)
Latin
legalis (of or pertaining to law)
Old French
legal (lawful)
English
legal (14th century)
Latin
disputare (to contend, discuss)
Old French
desputer (to argue)
English
dispute (14th century)

Nguồn gốc 'Legal'

Từ 'legal' xuất phát từ tiếng Latin 'lex', có nghĩa là 'luật' hoặc 'pháp luật'. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, luôn mang ý nghĩa liên quan đến luật pháp và tính hợp pháp. Vì vậy, 'legal' ngay từ đầu đã gắn liền với hệ thống pháp lý.

Nguồn gốc 'Dispute'

Từ 'dispute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disputare', mang ý nghĩa 'tranh luận', 'thảo luận' hoặc 'tranh cãi'. Nó được hình thành từ 'dis-' (tách rời) và 'putare' (nghĩ, xem xét). Ban đầu, nó có thể chỉ một cuộc thảo luận học thuật, nhưng sau đó phát triển ý nghĩa thành một cuộc tranh cãi hay bất đồng quan điểm.

Sự kết hợp 'Legal Dispute'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'legal dispute' mô tả một cuộc tranh cãi, bất đồng hoặc xung đột được đưa ra trước pháp luật hoặc cần được giải quyết theo khuôn khổ pháp luật. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong ngành luật, nhấn mạnh tính chất pháp lý của sự bất đồng.

Usage Note

Cụm từ 'legal dispute' chỉ một tranh chấp cụ thể liên quan đến luật pháp, có thể phát sinh từ các hợp đồng, bất động sản, quyền sở hữu trí tuệ, hoặc nhiều lĩnh vực pháp lý khác. Nó khác với 'dispute' đơn thuần ở chỗ 'legal dispute' luôn có yếu tố pháp lý liên quan. So sánh với 'conflict', 'legal dispute' mang tính chất chính thức và thường đòi hỏi sự can thiệp của tòa án hoặc các cơ quan pháp luật.

Prepositions

over regarding concerning

‘Over’ được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc đối tượng của tranh chấp (ví dụ: a legal dispute over property rights). ‘Regarding’ và ‘concerning’ có nghĩa tương tự như ‘over’ nhưng mang tính trang trọng hơn (ví dụ: a legal dispute regarding contract terms).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal dispute
  • serious serious legal dispute
    (tranh chấp pháp lý nghiêm trọng)
  • bitter bitter legal dispute
    (tranh chấp pháp lý gay gắt)
  • ongoing ongoing legal dispute
    (tranh chấp pháp lý đang diễn ra)
  • minor minor legal dispute
    (tranh chấp pháp lý nhỏ)
  • complex complex legal dispute
    (tranh chấp pháp lý phức tạp)
  • international international legal dispute
    (tranh chấp pháp lý quốc tế)
Verb + legal dispute
  • settle settle a legal dispute
    (giải quyết một tranh chấp pháp lý)
  • resolve resolve a legal dispute
    (giải quyết một tranh chấp pháp lý)
  • enter into enter into a legal dispute
    (tham gia vào một tranh chấp pháp lý)
  • avoid avoid a legal dispute
    (tránh một tranh chấp pháp lý)
  • face face a legal dispute
    (đối mặt với một tranh chấp pháp lý)
  • win win a legal dispute
    (thắng một tranh chấp pháp lý)

Idioms

  • be embroiled in a legal dispute

    bị lôi kéo/vướng vào một tranh chấp pháp lý

    "The company has been embroiled in a legal dispute for years over intellectual property rights."

    (Công ty đã bị lôi kéo vào một tranh chấp pháp lý trong nhiều năm về quyền sở hữu trí tuệ.)

  • take a legal dispute to court

    đưa một tranh chấp pháp lý ra tòa

    "They decided to take the legal dispute to court after failing to reach an agreement."

    (Họ quyết định đưa tranh chấp pháp lý ra tòa sau khi không đạt được thỏa thuận.)

  • out-of-court settlement of a legal dispute

    thỏa thuận ngoài tòa án cho một tranh chấp pháp lý

    "Many parties prefer an out-of-court settlement of a legal dispute to avoid lengthy trials."

    (Nhiều bên thích một thỏa thuận ngoài tòa án cho tranh chấp pháp lý để tránh các phiên tòa kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal dispute

Danh từ
Lật mặt

Một sự bất đồng hoặc tranh cãi về luật pháp.

"The company is involved in a legal dispute with its former partner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal dispute".

Vai trò của Trọng tài và Hòa giải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp thương mại, trọng tài (arbitration) và hòa giải (mediation) là những phương pháp phổ biến để giải quyết các tranh chấp pháp lý mà không cần ra tòa. Các phương pháp này thường nhanh hơn, ít tốn kém hơn và mang tính bảo mật cao hơn so với kiện tụng truyền thống, cho phép các bên kiểm soát tốt hơn kết quả và duy trì mối quan hệ.

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Khái niệm 'Rule of Law' (Pháp quyền) là nền tảng của các hệ thống pháp luật phương Tây, có nghĩa là tất cả mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân theo pháp luật và các tranh chấp pháp lý được giải quyết một cách công bằng và minh bạch bởi một hệ thống tư pháp độc lập. Điều này đảm bảo rằng các 'legal dispute' được xử lý dựa trên luật pháp chứ không phải ý muốn cá nhân.