(Top Banner Ad)
disregarding reality
C1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) C1 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

disregarding reality

UK: /ˌdɪsrɪˈɡɑːrdɪŋ riˈæləti/ • US: /ˌdɪsrɪˈɡɑːrdɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua thực tế coi thường thực tế phớt lờ thực tế không để ý đến thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ignoring or paying no attention to what is actually happening or true.

Vietnamese Meaning

Bỏ qua, không chú ý đến những gì đang thực sự xảy ra hoặc sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His political views are based on disregarding reality and wishful thinking."

    "Quan điểm chính trị của anh ấy dựa trên việc bỏ qua thực tế và những suy nghĩ viển vông."

  • "Disregarding reality, the company continued to invest in a failing project."

    "Bỏ qua thực tế, công ty tiếp tục đầu tư vào một dự án thất bại."

  • "By disregarding reality, he created a world of his own making."

    "Bằng cách bỏ qua thực tế, anh ấy đã tạo ra một thế giới do chính mình dựng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disregard phớt lờ, bỏ qua, không quan tâm
Noun disregard sự phớt lờ, sự bỏ qua
Adjective disregardful thờ ơ, không quan tâm, coi thường
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective real thật, có thật, thực
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa, thực hiện
Noun realization sự nhận ra, sự hiện thực hóa, sự thực hiện
Adjective unreal phi thực tế, không có thật, hư ảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Proto-Germanic
*wardōną
Old French
garder
Old French
regarder
English
regard
Latin
res
Latin
realis
Late Latin
realitas
English
reality

Nguồn Gốc Của Cụm Từ "Disregarding Reality"

Cụm từ "disregarding reality" ghép lại từ "disregarding" và "reality". "Disregarding" có gốc từ tiếng Latin "dis-" (nghĩa là "tách rời, không") và động từ "regard" (coi trọng, để ý). "Regard" lại đến từ tiếng Pháp cổ "regarder" (nhìn, quan sát), kết hợp từ "re-" (lặp lại) và "garder" (giữ gìn, bảo vệ), với "garder" có nguồn gốc từ Germanic (*wardōną - canh gác). Ý nghĩa ban đầu của "disregarding" là "không nhìn lại, không quan sát kỹ". Còn "reality" có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn "realitas" (tính hiện thực), xuất phát từ "realis" (có thật) và cuối cùng là "res" (sự vật, điều). Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả hành động cố ý không nhìn nhận hoặc bỏ qua những gì là sự thật, là thực tế.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ hành động phớt lờ, coi thường sự thật hoặc thực tế, có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Khác với 'ignoring reality' (chỉ đơn thuần là lờ đi), 'disregarding reality' nhấn mạnh sự chủ động bỏ qua, thường là vì một mục đích hoặc niềm tin nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disregarding reality
  • willfully willfully disregarding reality
    (cố tình phớt lờ thực tế)
  • stubbornly stubbornly disregarding reality
    (ngoan cố phớt lờ thực tế)
  • blithely blithely disregarding reality
    (vô tư/vô lo phớt lờ thực tế)
  • dangerously dangerously disregarding reality
    (nguy hiểm khi phớt lờ thực tế)
Verb + disregarding reality
  • accused of accused of disregarding reality
    (bị buộc tội phớt lờ thực tế)
  • criticized for criticized for disregarding reality
    (bị chỉ trích vì phớt lờ thực tế)
  • persist in persist in disregarding reality
    (kiên trì/khăng khăng phớt lờ thực tế)

Idioms

  • To be accused of blatantly disregarding reality

    Bị buộc tội phớt lờ thực tế một cách trắng trợn.

    "The politician was accused of blatantly disregarding reality in his budget proposals."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội phớt lờ thực tế một cách trắng trợn trong các đề xuất ngân sách của mình.)

  • To persist in stubbornly disregarding reality

    Cố chấp phớt lờ thực tế một cách cứng đầu.

    "Despite overwhelming evidence, he continued to persist in stubbornly disregarding reality."

    (Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, anh ta vẫn tiếp tục cố chấp phớt lờ thực tế một cách cứng đầu.)

  • Living in a fantasy world and disregarding reality

    Sống trong thế giới ảo mộng và phớt lờ thực tế.

    "She's living in a fantasy world, completely disregarding reality and its challenges."

    (Cô ấy đang sống trong một thế giới ảo mộng, hoàn toàn phớt lờ thực tế và những thách thức của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disregarding reality

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Bỏ qua, không chú ý đến những gì đang thực sự xảy ra hoặc sự thật.

"His political views are based on disregarding reality and wishful thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disregarding reality".

Sự Phủ Nhận (Denial)

Trong tâm lý học, sự phủ nhận là một cơ chế phòng vệ nơi một người từ chối chấp nhận một sự thật hoặc thực tế khó chịu, mặc dù có bằng chứng rõ ràng. Đây là một hình thức phớt lờ thực tế để bảo vệ bản thân khỏi cảm xúc đau khổ hoặc xung đột.

Thời Đại Hậu Sự Thật (Post-Truth Era) và "Sự Thật Thay Thế"

Thuật ngữ "hậu sự thật" mô tả một bối cảnh văn hóa và chính trị mà trong đó các sự thật khách quan ít có ảnh hưởng đến việc hình thành dư luận hơn là những lời kêu gọi cảm xúc và niềm tin cá nhân. Khái niệm "sự thật thay thế" là một ví dụ rõ rệt của việc cố ý phớt lờ thực tế, khi các tuyên bố không có căn cứ được trình bày như là sự thật.