disregarding reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ignoring or paying no attention to what is actually happening or true.
Vietnamese Meaning
Bỏ qua, không chú ý đến những gì đang thực sự xảy ra hoặc sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His political views are based on disregarding reality and wishful thinking."
"Quan điểm chính trị của anh ấy dựa trên việc bỏ qua thực tế và những suy nghĩ viển vông."
-
"Disregarding reality, the company continued to invest in a failing project."
"Bỏ qua thực tế, công ty tiếp tục đầu tư vào một dự án thất bại."
-
"By disregarding reality, he created a world of his own making."
"Bằng cách bỏ qua thực tế, anh ấy đã tạo ra một thế giới do chính mình dựng lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disregard | phớt lờ, bỏ qua, không quan tâm |
| Noun | disregard | sự phớt lờ, sự bỏ qua |
| Adjective | disregardful | thờ ơ, không quan tâm, coi thường |
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Adjective | real | thật, có thật, thực |
| Verb | realize | nhận ra, hiện thực hóa, thực hiện |
| Noun | realization | sự nhận ra, sự hiện thực hóa, sự thực hiện |
| Adjective | unreal | phi thực tế, không có thật, hư ảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ hành động phớt lờ, coi thường sự thật hoặc thực tế, có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Khác với 'ignoring reality' (chỉ đơn thuần là lờ đi), 'disregarding reality' nhấn mạnh sự chủ động bỏ qua, thường là vì một mục đích hoặc niềm tin nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
willfully willfully disregarding reality (cố tình phớt lờ thực tế)
-
stubbornly stubbornly disregarding reality (ngoan cố phớt lờ thực tế)
-
blithely blithely disregarding reality (vô tư/vô lo phớt lờ thực tế)
-
dangerously dangerously disregarding reality (nguy hiểm khi phớt lờ thực tế)
-
accused of accused of disregarding reality (bị buộc tội phớt lờ thực tế)
-
criticized for criticized for disregarding reality (bị chỉ trích vì phớt lờ thực tế)
-
persist in persist in disregarding reality (kiên trì/khăng khăng phớt lờ thực tế)
Idioms
-
To be accused of blatantly disregarding reality
Bị buộc tội phớt lờ thực tế một cách trắng trợn.
"The politician was accused of blatantly disregarding reality in his budget proposals."
(Vị chính trị gia bị buộc tội phớt lờ thực tế một cách trắng trợn trong các đề xuất ngân sách của mình.)
-
To persist in stubbornly disregarding reality
Cố chấp phớt lờ thực tế một cách cứng đầu.
"Despite overwhelming evidence, he continued to persist in stubbornly disregarding reality."
(Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, anh ta vẫn tiếp tục cố chấp phớt lờ thực tế một cách cứng đầu.)
-
Living in a fantasy world and disregarding reality
Sống trong thế giới ảo mộng và phớt lờ thực tế.
"She's living in a fantasy world, completely disregarding reality and its challenges."
(Cô ấy đang sống trong một thế giới ảo mộng, hoàn toàn phớt lờ thực tế và những thách thức của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disregarding reality
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Bỏ qua, không chú ý đến những gì đang thực sự xảy ra hoặc sự thật.
"His political views are based on disregarding reality and wishful thinking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disregarding reality".
