(Top Banner Ad)
overlooking reality
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

overlooking reality

UK: /ˌəʊvəˈlʊkɪŋ riˈæləti/ • US: /ˌoʊvərˈlʊkɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua thực tế lờ đi thực tế không để ý đến thực tế nhắm mắt làm ngơ trước thực tế sống trong ảo tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing to notice or consider something important about the real situation; ignoring or disregarding the truth.

Vietnamese Meaning

Không nhận thấy hoặc xem xét một điều gì đó quan trọng về tình hình thực tế; bỏ qua hoặc không để ý đến sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "By focusing solely on short-term gains, the company was overlooking the long-term consequences of its actions, overlooking reality."

    "Chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn, công ty đã bỏ qua những hậu quả lâu dài của hành động của mình, bỏ qua thực tế."

  • "The government is being accused of overlooking the reality of the economic crisis."

    "Chính phủ đang bị cáo buộc bỏ qua thực tế của cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "He's overlooking reality if he thinks he can succeed without hard work."

    "Anh ta đang bỏ qua thực tế nếu anh ta nghĩ rằng anh ta có thể thành công mà không cần làm việc chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlook bỏ qua, không nhìn thấy, phớt lờ
Adjective overlooked bị bỏ qua, không được chú ý
Noun overlooking sự bỏ qua, sự phớt lờ (hành động)
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective real thật, có thật, thực
Verb realize nhận ra, hiểu ra, hiện thực hóa

Synonyms

disregarding reality (coi thường thực tế)ignoring reality (lờ đi thực tế)being oblivious to reality (không nhận thức được thực tế)underestimating reality (đánh giá thấp thực tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferlōcian (overlook)
Middle English
overloke (overlook)
Late Latin
realitas (reality)
Old French
réalité (reality)
English (15th century)
reality

Nguồn gốc của 'overlook' và 'reality'

'Overlook' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'oferlōcian', có nghĩa đen là 'nhìn qua/trên'. Ban đầu, nó có thể mang nghĩa là giám sát hoặc kiểm tra. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'không nhìn thấy, bỏ qua' hoặc 'cố ý phớt lờ'. 'Reality' (thực tế) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'realitas', xuất phát từ 'res' (vật, sự vật), chỉ trạng thái tồn tại thực sự. Khi kết hợp lại, 'overlooking reality' (phớt lờ thực tế) mô tả hành động không nhìn nhận, không đối mặt với những gì đang diễn ra một cách khách quan.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu nhận thức, sự cố ý phớt lờ, hoặc sự ngây thơ trước một thực tế nào đó. Nó khác với 'ignoring reality' ở chỗ 'overlooking' ngụ ý sự vô tình hoặc sự đánh giá thấp tầm quan trọng, trong khi 'ignoring' có thể là một hành động có ý thức.

Prepositions

of in

* **overlooking of:** Nhấn mạnh việc không nhận thức được một khía cạnh cụ thể của thực tế. Ví dụ: 'He was accused of overlooking of the suffering caused by his policies.' (Anh ta bị buộc tội không nhận thức được những đau khổ gây ra bởi chính sách của mình.)
* **overlooking in:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc bỏ qua một yếu tố trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Overlooking the cultural nuances in this situation could lead to misunderstandings.' (Bỏ qua các sắc thái văn hóa trong tình huống này có thể dẫn đến hiểu lầm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (Preposition) + 'overlooking reality'
  • criticized for criticized for overlooking reality
    (bị chỉ trích vì phớt lờ thực tế)
  • persist in persist in overlooking reality
    (cố chấp phớt lờ thực tế)
  • accused of accused of overlooking reality
    (bị buộc tội phớt lờ thực tế)
Adjective + 'overlooking reality'
  • dangerous a dangerous overlooking reality
    (một sự phớt lờ thực tế nguy hiểm)
  • willful a willful overlooking reality
    (một sự phớt lờ thực tế có chủ ý)
  • blatant a blatant overlooking reality
    (một sự phớt lờ thực tế trắng trợn)

Idioms

  • living in a bubble, overlooking reality

    Sống trong một thế giới tách biệt, không chịu nhìn nhận sự thật xung quanh; sống trong bong bóng ảo tưởng.

    "Many politicians are accused of living in a bubble, overlooking reality and the struggles of ordinary people."

    (Nhiều chính trị gia bị cáo buộc sống trong bong bóng, phớt lờ thực tế và những khó khăn của người dân bình thường.)

  • burying one's head in the sand and overlooking reality

    Trốn tránh sự thật, không đối mặt với thực tế (nghĩa đen là vùi đầu vào cát như đà điểu).

    "You can't keep burying your head in the sand and overlooking reality; problems won't disappear on their own."

    (Bạn không thể cứ vùi đầu vào cát mà phớt lờ thực tế mãi được; các vấn đề sẽ không tự biến mất đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlooking reality

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Không nhận thấy hoặc xem xét một điều gì đó quan trọng về tình hình thực tế; bỏ qua hoặc không để ý đến sự thật.

"By focusing solely on short-term gains, the company was overlooking the long-term consequences of its actions, overlooking reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlooking reality".

Hiện tượng "Phủ nhận" (Denial)

Phủ nhận là một cơ chế tự vệ tâm lý khiến con người từ chối chấp nhận một sự thật khó chịu, dù có bằng chứng rõ ràng. Đây là một hình thức phổ biến của việc phớt lờ thực tế, thường xảy ra khi đối mặt với thông tin gây tổn thương hoặc mâu thuẫn với niềm tin sẵn có. Ví dụ, một người có thể phủ nhận mình bị bệnh hiểm nghèo mặc dù đã có chẩn đoán y tế.

Bong bóng lọc và Phòng vang (Filter Bubbles & Echo Chambers)

Trong kỷ nguyên số, 'bong bóng lọc' và 'phòng vang' là những khái niệm mô tả việc người dùng chỉ tiếp xúc với thông tin và quan điểm đồng điệu với mình, thường do thuật toán mạng xã hội hoặc sự lựa chọn cá nhân. Điều này có thể dẫn đến việc phớt lờ các quan điểm và thực tế khác biệt, củng cố thêm những định kiến và làm suy yếu khả năng nhìn nhận thế giới một cách khách quan.