ignoring reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actively choosing to disregard or pay no attention to the true state of affairs, facts, or evidence.
Vietnamese Meaning
Chủ động chọn lờ đi, không chú ý đến tình hình thực tế, sự thật hoặc bằng chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ignoring reality won't make the problems go away."
"Lờ đi thực tế không làm cho vấn đề biến mất."
-
"The government was accused of ignoring reality when it came to climate change."
"Chính phủ bị cáo buộc lờ đi thực tế khi nói đến biến đổi khí hậu."
-
"Ignoring reality in a relationship can lead to serious problems."
"Lờ đi thực tế trong một mối quan hệ có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ignore | Phớt lờ, bỏ qua (He ignored my advice - Anh ta phớt lờ lời khuyên của tôi) |
| Noun | ignorance | Sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát (His ignorance of the law was surprising - Sự thiếu hiểu biết pháp luật của anh ta thật đáng ngạc nhiên) |
| Adjective | ignorant | Thiếu hiểu biết, dốt nát (Don't be ignorant of the facts - Đừng thiếu hiểu biết về sự thật) |
| Noun | reality | Thực tế, hiện thực (Face the reality - Đối mặt với thực tế) |
| Adjective | real | Thật, có thật (Is it a real diamond? - Đây có phải là kim cương thật không?) |
| Verb | realize | Nhận ra, hiểu ra; hiện thực hóa (I realized my mistake - Tôi đã nhận ra lỗi của mình) |
| Adjective | realistic | Thực tế, có tính hiện thực (Set realistic goals - Đặt ra mục tiêu thực tế) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành động cố tình không chấp nhận hoặc né tránh sự thật, thường vì sợ hãi, mong muốn ảo tưởng hoặc để duy trì trạng thái thoải mái (dù là tạm thời). So với "denying reality" (phủ nhận thực tế), "ignoring reality" ngụ ý một mức độ nhận thức nhất định về thực tế, trong khi "denying" là chối bỏ hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately ignoring reality (cố tình phớt lờ thực tế)
-
stubbornly stubbornly ignoring reality (cứng đầu phớt lờ thực tế)
-
willfully willfully ignoring reality (cố ý phớt lờ thực tế)
-
accused of accused of ignoring reality (bị buộc tội phớt lờ thực tế)
-
risk risk ignoring reality (mạo hiểm phớt lờ thực tế)
-
continue continue ignoring reality (tiếp tục phớt lờ thực tế)
-
the danger of the danger of ignoring reality (nguy hiểm của việc phớt lờ thực tế)
-
the consequences of the consequences of ignoring reality (hậu quả của việc phớt lờ thực tế)
-
the act of the act of ignoring reality (hành động phớt lờ thực tế)
Idioms
-
Bury one's head in the sand
Tránh đối mặt với một vấn đề hoặc tình huống khó khăn bằng cách giả vờ rằng nó không tồn tại.
"Many people would rather bury their head in the sand than deal with climate change."
(Nhiều người thà chôn đầu vào cát còn hơn là đối phó với biến đổi khí hậu.)
-
Live in a bubble
Sống tách biệt khỏi thực tế, thường là không nhận thức được những vấn đề hoặc khó khăn bên ngoài thế giới của mình.
"She's been living in a bubble, unaware of the financial struggles of most people."
(Cô ấy đã sống trong một bong bóng, không hề hay biết về những khó khăn tài chính của hầu hết mọi người.)
-
Wear rose-tinted glasses
Nhìn mọi thứ một cách lạc quan quá mức, không thực tế, chỉ thấy mặt tốt mà bỏ qua mặt xấu.
"He always wears rose-tinted glasses when talking about his childhood, forgetting the tough times."
(Anh ấy luôn đeo kính màu hồng khi nói về thời thơ ấu của mình, quên đi những lúc khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignoring reality
Động từ + Danh từChủ động chọn lờ đi, không chú ý đến tình hình thực tế, sự thật hoặc bằng chứng.
"Ignoring reality won't make the problems go away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring reality".
