(Top Banner Ad)
ignoring reality
C1
Động từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

ignoring reality

UK: /ɪɡˈnɔːrɪŋ riˈæləti/ • US: /ɪɡˈnɔːrɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

lờ đi thực tế bỏ qua thực tế phớt lờ thực tế né tránh thực tế trốn tránh thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actively choosing to disregard or pay no attention to the true state of affairs, facts, or evidence.

Vietnamese Meaning

Chủ động chọn lờ đi, không chú ý đến tình hình thực tế, sự thật hoặc bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ignoring reality won't make the problems go away."

    "Lờ đi thực tế không làm cho vấn đề biến mất."

  • "The government was accused of ignoring reality when it came to climate change."

    "Chính phủ bị cáo buộc lờ đi thực tế khi nói đến biến đổi khí hậu."

  • "Ignoring reality in a relationship can lead to serious problems."

    "Lờ đi thực tế trong một mối quan hệ có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore Phớt lờ, bỏ qua (He ignored my advice - Anh ta phớt lờ lời khuyên của tôi)
Noun ignorance Sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát (His ignorance of the law was surprising - Sự thiếu hiểu biết pháp luật của anh ta thật đáng ngạc nhiên)
Adjective ignorant Thiếu hiểu biết, dốt nát (Don't be ignorant of the facts - Đừng thiếu hiểu biết về sự thật)
Noun reality Thực tế, hiện thực (Face the reality - Đối mặt với thực tế)
Adjective real Thật, có thật (Is it a real diamond? - Đây có phải là kim cương thật không?)
Verb realize Nhận ra, hiểu ra; hiện thực hóa (I realized my mistake - Tôi đã nhận ra lỗi của mình)
Adjective realistic Thực tế, có tính hiện thực (Set realistic goals - Đặt ra mục tiêu thực tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno-
Latin
gnoscere (to know)
Latin
ignarus (ignorant)
Latin
ignorare (not to know, disregard)
Old French
ignorer
English
ignore (late 16th century)
Latin
res (thing)
Latin
realis (relating to things)
Medieval Latin
realitas
Old French
reel
English
reality (late 15th century)

Nguồn gốc của 'Ignore' (Phớt lờ)

Từ 'ignore' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'ignorare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không biết' hoặc 'coi thường'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'gnarus' (biết, nhận thức được). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc 'ignore' là thiếu kiến thức hoặc chủ động bỏ qua thông tin.

Nguồn gốc của 'Reality' (Thực tế)

Từ 'reality' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin. Nó phát triển từ 'realitas' trong tiếng Latin trung cổ, vốn được tạo ra từ 'realis', có nghĩa là 'liên quan đến sự vật'. 'Realis' lại xuất phát từ 'res', nghĩa là 'thứ', 'sự vật'. Vì vậy, 'reality' ban đầu có nghĩa là bản chất của những thứ có thật, tồn tại.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành động cố tình không chấp nhận hoặc né tránh sự thật, thường vì sợ hãi, mong muốn ảo tưởng hoặc để duy trì trạng thái thoải mái (dù là tạm thời). So với "denying reality" (phủ nhận thực tế), "ignoring reality" ngụ ý một mức độ nhận thức nhất định về thực tế, trong khi "denying" là chối bỏ hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ignoring reality
  • deliberately deliberately ignoring reality
    (cố tình phớt lờ thực tế)
  • stubbornly stubbornly ignoring reality
    (cứng đầu phớt lờ thực tế)
  • willfully willfully ignoring reality
    (cố ý phớt lờ thực tế)
Verb + ignoring reality
  • accused of accused of ignoring reality
    (bị buộc tội phớt lờ thực tế)
  • risk risk ignoring reality
    (mạo hiểm phớt lờ thực tế)
  • continue continue ignoring reality
    (tiếp tục phớt lờ thực tế)
Noun + ignoring reality
  • the danger of the danger of ignoring reality
    (nguy hiểm của việc phớt lờ thực tế)
  • the consequences of the consequences of ignoring reality
    (hậu quả của việc phớt lờ thực tế)
  • the act of the act of ignoring reality
    (hành động phớt lờ thực tế)

Idioms

  • Bury one's head in the sand

    Tránh đối mặt với một vấn đề hoặc tình huống khó khăn bằng cách giả vờ rằng nó không tồn tại.

    "Many people would rather bury their head in the sand than deal with climate change."

    (Nhiều người thà chôn đầu vào cát còn hơn là đối phó với biến đổi khí hậu.)

  • Live in a bubble

    Sống tách biệt khỏi thực tế, thường là không nhận thức được những vấn đề hoặc khó khăn bên ngoài thế giới của mình.

    "She's been living in a bubble, unaware of the financial struggles of most people."

    (Cô ấy đã sống trong một bong bóng, không hề hay biết về những khó khăn tài chính của hầu hết mọi người.)

  • Wear rose-tinted glasses

    Nhìn mọi thứ một cách lạc quan quá mức, không thực tế, chỉ thấy mặt tốt mà bỏ qua mặt xấu.

    "He always wears rose-tinted glasses when talking about his childhood, forgetting the tough times."

    (Anh ấy luôn đeo kính màu hồng khi nói về thời thơ ấu của mình, quên đi những lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignoring reality

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Chủ động chọn lờ đi, không chú ý đến tình hình thực tế, sự thật hoặc bằng chứng.

"Ignoring reality won't make the problems go away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring reality".

Sự phủ nhận (Denial)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'phủ nhận' là một cơ chế phòng vệ tâm lý phổ biến, nơi một người từ chối chấp nhận một sự thật khó chịu hoặc một thực tế đau lòng. Thay vì đối mặt với nó, họ chọn cách phớt lờ hoặc tin vào một phiên bản khác của sự kiện. Điều này có thể xảy ra ở cấp độ cá nhân hoặc tập thể khi đối mặt với các vấn đề xã hội hoặc môi trường.

Suy nghĩ hão huyền (Wishful Thinking)

Đây là một khái niệm văn hóa ám chỉ xu hướng tin vào những gì mình muốn là sự thật, bất kể bằng chứng thực tế. Nó là một hình thức phớt lờ thực tế, nơi niềm tin được hình thành dựa trên mong muốn cá nhân hơn là lý trí hay dữ liệu khách quan. Ví dụ, một người có thể tin rằng mình sẽ thắng xổ số dù tỷ lệ rất thấp.