(Top Banner Ad)
distinct area
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

distinct area

UK: /dɪˈstɪŋkt/ • US: /dɪˈstɪŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực riêng biệt vùng riêng biệt lãnh thổ riêng biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly different or of a different kind; easily distinguishable.

Vietnamese Meaning

Khác biệt rõ ràng hoặc thuộc loại khác; dễ dàng phân biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each region has its own distinct character."

    "Mỗi khu vực đều có đặc điểm riêng biệt."

  • "The city is divided into distinct areas, each with its own cultural identity."

    "Thành phố được chia thành các khu vực riêng biệt, mỗi khu vực có bản sắc văn hóa riêng."

  • "The research focused on a distinct area of the brain."

    "Nghiên cứu tập trung vào một khu vực riêng biệt của não bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distinction sự phân biệt, sự khác biệt, đặc điểm nổi bật
Adverb distinctly một cách rõ ràng, rành mạch, riêng biệt
Adjective distinctive đặc biệt, dễ nhận biết, độc đáo
Verb distinguish phân biệt, nhận ra
Adjective areal thuộc về khu vực, thuộc về diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinctus
Latin
area
Old French
distinct
English
distinct area

Nguồn gốc của 'distinct area'

Cụm từ 'distinct area' kết hợp hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng bổ trợ ý nghĩa cho nhau. 'Distinct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distinctus', là quá khứ phân từ của động từ 'distinguere' (có nghĩa là 'tách biệt, phân biệt'). Từ này lại xuất phát từ tiền tố 'dis-' (apart - tách rời) và 'stingere' (to prick - châm, đâm). Vì vậy, 'distinct' mang ý nghĩa của sự rõ ràng, không thể nhầm lẫn. Trong khi đó, 'area' cũng có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'area', ban đầu chỉ một 'khoảng đất trống' hay 'sân đập lúa'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ không gian hoặc khu vực nào. Khi kết hợp, 'distinct area' nhấn mạnh một khu vực được phân định rõ ràng, có đặc điểm riêng biệt.

Usage Note

Tính từ 'distinct' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt và dễ nhận thấy giữa các đối tượng hoặc khái niệm. Nó thường được sử dụng để chỉ những đặc điểm độc đáo và dễ phân biệt. So với 'different', 'distinct' mang sắc thái mạnh hơn về sự khác biệt đáng kể và dễ nhận biết. Ví dụ: 'Two distinct types of plants' (Hai loại cây khác biệt rõ ràng) cho thấy sự khác biệt lớn hơn so với 'Two different types of plants' (Hai loại cây khác nhau).
'Area' chỉ một vùng, khu vực cụ thể, có thể được xác định bởi các ranh giới tự nhiên hoặc hành chính. Trong cụm 'distinct area', 'area' được bổ nghĩa bởi 'distinct' để nhấn mạnh rằng khu vực này có những đặc điểm riêng biệt, dễ phân biệt với các khu vực khác.

Prepositions

from in

distinct from: Khác biệt với cái gì đó. Ví dụ: 'This region is distinct from the others.' (Khu vực này khác biệt so với những khu vực khác.) distinct in: Khác biệt ở điểm gì đó. Ví dụ: 'The two countries are distinct in their cultures.' (Hai quốc gia khác biệt về văn hóa của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinct area
  • clearly clearly distinct area
    (một khu vực tách biệt rõ ràng)
  • separate separate distinct area
    (một khu vực riêng biệt, khác nhau)
  • well-defined well-defined distinct area
    (một khu vực được xác định rõ ràng và riêng biệt)
Verb + distinct area
  • identify identify a distinct area
    (xác định một khu vực riêng biệt)
  • define define a distinct area
    (định nghĩa một khu vực rõ ràng)
  • create create a distinct area
    (tạo ra một khu vực riêng)
  • divide into divide into distinct areas
    (chia thành các khu vực riêng biệt)
Preposition + distinct area
  • within within a distinct area
    (trong một khu vực riêng biệt)
  • in in a distinct area
    (ở một khu vực riêng biệt)
  • from from a distinct area
    (từ một khu vực riêng biệt)

Idioms

  • a distinct area of expertise

    một lĩnh vực chuyên môn riêng biệt

    "She developed a distinct area of expertise in digital marketing."

    (Cô ấy đã phát triển một lĩnh vực chuyên môn riêng biệt trong tiếp thị kỹ thuật số.)

  • a distinct geographical area

    một khu vực địa lý riêng biệt

    "The study focused on biodiversity within a distinct geographical area."

    (Nghiên cứu tập trung vào đa dạng sinh học trong một khu vực địa lý riêng biệt.)

  • to demarcate distinct areas

    phân định các khu vực riêng biệt

    "The treaty helped to demarcate distinct areas of influence between the two nations."

    (Hiệp ước đã giúp phân định các khu vực ảnh hưởng riêng biệt giữa hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinct area

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Khác biệt rõ ràng hoặc thuộc loại khác; dễ dàng phân biệt.

"Each region has its own distinct character."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinct area".

Chuyên môn hóa và Phân chia Lao động

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên môn, ý tưởng về 'distinct areas' (các lĩnh vực/khu vực riêng biệt) của kiến thức hay chuyên môn là rất quan trọng. Nó phản ánh nguyên tắc chuyên môn hóa và phân chia lao động, nơi các cá nhân hoặc bộ phận tập trung sâu vào một lĩnh vực cụ thể. Điều này được cho là giúp tăng hiệu quả, năng suất và độ sâu của kiến thức. Ví dụ, trong một bệnh viện, có các 'distinct areas' như khoa tim mạch, khoa nhi, khoa phẫu thuật, mỗi khoa có chuyên môn và chức năng riêng.

Quy hoạch Đô thị và Phân vùng

Khái niệm 'distinct area' cũng rất rõ ràng trong quy hoạch đô thị ở các nước phương Tây. Các thành phố thường được chia thành các khu vực (hay 'vùng' - zoning) riêng biệt cho các mục đích sử dụng khác nhau như khu dân cư, khu thương mại, khu công nghiệp hay khu giải trí. Việc phân vùng này giúp quản lý sự phát triển đô thị, kiểm soát tiếng ồn, ô nhiễm, và đảm bảo sự tiện nghi cho cư dân, đồng thời tạo ra các cộng đồng có đặc điểm riêng biệt và dễ quản lý hơn.