distinct area
Tính từ (Adjective)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Distinct area'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khác biệt rõ ràng hoặc thuộc loại khác; dễ dàng phân biệt.
Definition (English Meaning)
Clearly different or of a different kind; easily distinguishable.
Ví dụ Thực tế với 'Distinct area'
-
"Each region has its own distinct character."
"Mỗi khu vực đều có đặc điểm riêng biệt."
-
"The city is divided into distinct areas, each with its own cultural identity."
"Thành phố được chia thành các khu vực riêng biệt, mỗi khu vực có bản sắc văn hóa riêng."
-
"The research focused on a distinct area of the brain."
"Nghiên cứu tập trung vào một khu vực riêng biệt của não bộ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Distinct area'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: distinct
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Distinct area'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'distinct' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt và dễ nhận thấy giữa các đối tượng hoặc khái niệm. Nó thường được sử dụng để chỉ những đặc điểm độc đáo và dễ phân biệt. So với 'different', 'distinct' mang sắc thái mạnh hơn về sự khác biệt đáng kể và dễ nhận biết. Ví dụ: 'Two distinct types of plants' (Hai loại cây khác biệt rõ ràng) cho thấy sự khác biệt lớn hơn so với 'Two different types of plants' (Hai loại cây khác nhau).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
distinct from: Khác biệt với cái gì đó. Ví dụ: 'This region is distinct from the others.' (Khu vực này khác biệt so với những khu vực khác.) distinct in: Khác biệt ở điểm gì đó. Ví dụ: 'The two countries are distinct in their cultures.' (Hai quốc gia khác biệt về văn hóa của họ.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Distinct area'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.