distinctive theme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clearly different from others of the same kind.
Vietnamese Meaning
Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; có tính chất riêng biệt, dễ nhận biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant has a distinctive style of decoration."
"Nhà hàng có một phong cách trang trí độc đáo."
-
"Each film in the festival has a distinctive theme."
"Mỗi bộ phim trong liên hoan phim đều có một chủ đề riêng biệt."
-
"The artist is known for their distinctive themes in their paintings."
"Nghệ sĩ được biết đến với những chủ đề đặc biệt trong các bức tranh của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distinguish | Phân biệt, nhận ra sự khác biệt |
| Noun | distinction | Sự khác biệt, sự nổi bật, đặc điểm |
| Adjective | distinct | Riêng biệt, rõ ràng, khác biệt |
| Adverb | distinctively | Một cách đặc trưng, một cách rõ rệt |
| Noun | theme | Chủ đề, đề tài |
| Adjective | thematic | Thuộc về chủ đề, có tính chủ đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Distinctive" nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng, dễ nhận thấy, tạo nên sự độc đáo và khó nhầm lẫn. Thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm nổi bật, phong cách riêng. Khác với "unique" (duy nhất, độc nhất vô nhị), "distinctive" không nhất thiết phải là duy nhất mà chỉ cần khác biệt đủ để dễ nhận ra. Ví dụ: "a distinctive smell" (một mùi hương đặc biệt, dễ nhận biết).
"Theme" là chủ đề chính, ý tưởng cốt lõi xuyên suốt một tác phẩm, sự kiện hoặc hoạt động. Nó có thể là một khái niệm, một thông điệp hoặc một mô típ lặp đi lặp lại. Ví dụ: "The theme of the novel is love and loss." (Chủ đề của cuốn tiểu thuyết là tình yêu và sự mất mát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique unique distinctive theme (chủ đề đặc trưng độc đáo)
-
strong strong distinctive theme (chủ đề đặc trưng mạnh mẽ)
-
central central distinctive theme (chủ đề đặc trưng trọng tâm)
-
establish establish a distinctive theme (thiết lập một chủ đề đặc trưng)
-
develop develop a distinctive theme (phát triển một chủ đề đặc trưng)
-
explore explore a distinctive theme (khám phá một chủ đề đặc trưng)
-
with a with a distinctive theme (với một chủ đề đặc trưng)
-
around a around a distinctive theme (xoay quanh một chủ đề đặc trưng)
Idioms
-
A distinctive theme runs through X.
Một chủ đề đặc trưng chạy xuyên suốt X (ý nói chủ đề đó xuất hiện liên tục và định hình X).
"A distinctive theme of resilience runs through all her works."
(Một chủ đề đặc trưng về sự kiên cường chạy xuyên suốt tất cả các tác phẩm của cô ấy.)
-
To establish a distinctive theme for X.
Thiết lập một chủ đề đặc trưng cho X (ngụ ý tạo ra bản sắc hoặc hướng đi rõ ràng).
"The architect wanted to establish a distinctive theme for the new building."
(Kiến trúc sư muốn thiết lập một chủ đề đặc trưng cho tòa nhà mới.)
-
The distinctive theme of X is Y.
Chủ đề đặc trưng của X là Y (nhấn mạnh điểm cốt lõi, khác biệt của một cái gì đó).
"The distinctive theme of the festival is cultural diversity."
(Chủ đề đặc trưng của lễ hội là sự đa dạng văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distinctive theme
adjectiveKhác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; có tính chất riêng biệt, dễ nhận biết.
"The restaurant has a distinctive style of decoration."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Develop a distinctive theme for your party. |
Phát triển một chủ đề đặc biệt cho bữa tiệc của bạn. |
| Phủ định | Do not choose a generic theme; develop a distinctive one. |
Đừng chọn một chủ đề chung chung; hãy phát triển một chủ đề đặc biệt. |
| Nghi vấn | Please define the distinctive theme before you start. |
Vui lòng xác định chủ đề đặc biệt trước khi bạn bắt đầu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctive theme".
