(Top Banner Ad)
distinctive theme
B2
adjective B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

distinctive theme

UK: /dɪˈstɪŋktɪv θiːm/ • US: /dɪˈstɪŋktɪv θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề đặc biệt chủ đề riêng biệt đề tài độc đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly different from others of the same kind.

Vietnamese Meaning

Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; có tính chất riêng biệt, dễ nhận biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant has a distinctive style of decoration."

    "Nhà hàng có một phong cách trang trí độc đáo."

  • "Each film in the festival has a distinctive theme."

    "Mỗi bộ phim trong liên hoan phim đều có một chủ đề riêng biệt."

  • "The artist is known for their distinctive themes in their paintings."

    "Nghệ sĩ được biết đến với những chủ đề đặc biệt trong các bức tranh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distinguish Phân biệt, nhận ra sự khác biệt
Noun distinction Sự khác biệt, sự nổi bật, đặc điểm
Adjective distinct Riêng biệt, rõ ràng, khác biệt
Adverb distinctively Một cách đặc trưng, một cách rõ rệt
Noun theme Chủ đề, đề tài
Adjective thematic Thuộc về chủ đề, có tính chủ đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinguere
Old French
distinctif
English
distinctive
Ancient Greek
θέμα (thema)
Latin
thema
Old French
theme
English
theme

Nguồn gốc của 'Distinctive'

Từ 'distinctive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distinguere', có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'đánh dấu sự khác biệt'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'distinctif' và cuối cùng đi vào tiếng Anh để miêu tả những thứ có đặc điểm riêng, dễ nhận biết và nổi bật so với những thứ khác.

Nguồn gốc của 'Theme'

Từ 'theme' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'thema', ban đầu mang ý nghĩa 'một thứ được đặt xuống' hoặc 'một đề xuất'. Từ đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, rồi đi vào tiếng Anh để chỉ chủ đề, đề tài chính hoặc ý tưởng trung tâm của một tác phẩm, sự kiện hoặc ý kiến.

Usage Note

"Distinctive" nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng, dễ nhận thấy, tạo nên sự độc đáo và khó nhầm lẫn. Thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm nổi bật, phong cách riêng. Khác với "unique" (duy nhất, độc nhất vô nhị), "distinctive" không nhất thiết phải là duy nhất mà chỉ cần khác biệt đủ để dễ nhận ra. Ví dụ: "a distinctive smell" (một mùi hương đặc biệt, dễ nhận biết).
"Theme" là chủ đề chính, ý tưởng cốt lõi xuyên suốt một tác phẩm, sự kiện hoặc hoạt động. Nó có thể là một khái niệm, một thông điệp hoặc một mô típ lặp đi lặp lại. Ví dụ: "The theme of the novel is love and loss." (Chủ đề của cuốn tiểu thuyết là tình yêu và sự mất mát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinctive theme
  • unique unique distinctive theme
    (chủ đề đặc trưng độc đáo)
  • strong strong distinctive theme
    (chủ đề đặc trưng mạnh mẽ)
  • central central distinctive theme
    (chủ đề đặc trưng trọng tâm)
Verb + distinctive theme
  • establish establish a distinctive theme
    (thiết lập một chủ đề đặc trưng)
  • develop develop a distinctive theme
    (phát triển một chủ đề đặc trưng)
  • explore explore a distinctive theme
    (khám phá một chủ đề đặc trưng)
Phrases with distinctive theme
  • with a with a distinctive theme
    (với một chủ đề đặc trưng)
  • around a around a distinctive theme
    (xoay quanh một chủ đề đặc trưng)

Idioms

  • A distinctive theme runs through X.

    Một chủ đề đặc trưng chạy xuyên suốt X (ý nói chủ đề đó xuất hiện liên tục và định hình X).

    "A distinctive theme of resilience runs through all her works."

    (Một chủ đề đặc trưng về sự kiên cường chạy xuyên suốt tất cả các tác phẩm của cô ấy.)

  • To establish a distinctive theme for X.

    Thiết lập một chủ đề đặc trưng cho X (ngụ ý tạo ra bản sắc hoặc hướng đi rõ ràng).

    "The architect wanted to establish a distinctive theme for the new building."

    (Kiến trúc sư muốn thiết lập một chủ đề đặc trưng cho tòa nhà mới.)

  • The distinctive theme of X is Y.

    Chủ đề đặc trưng của X là Y (nhấn mạnh điểm cốt lõi, khác biệt của một cái gì đó).

    "The distinctive theme of the festival is cultural diversity."

    (Chủ đề đặc trưng của lễ hội là sự đa dạng văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinctive theme

adjective
Lật mặt

Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; có tính chất riêng biệt, dễ nhận biết.

"The restaurant has a distinctive style of decoration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Develop a distinctive theme for your party.
Phát triển một chủ đề đặc biệt cho bữa tiệc của bạn.
Phủ định
Do not choose a generic theme; develop a distinctive one.
Đừng chọn một chủ đề chung chung; hãy phát triển một chủ đề đặc biệt.
Nghi vấn
Please define the distinctive theme before you start.
Vui lòng xác định chủ đề đặc biệt trước khi bạn bắt đầu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctive theme".

Vai trò trong Nhận diện Thương hiệu và Nghệ thuật

Trong thế giới hiện đại, việc có một 'distinctive theme' (chủ đề đặc trưng) là yếu tố then chốt cho sự thành công của thương hiệu, nghệ thuật và thiết kế. Một chủ đề đặc trưng giúp sản phẩm, dịch vụ hoặc tác phẩm nghệ thuật nổi bật giữa đám đông, tạo dấu ấn khó phai trong tâm trí công chúng. Ví dụ, các thương hiệu lớn thường có một chủ đề trực quan hoặc thông điệp đặc trưng để thể hiện giá trị cốt lõi của họ, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện và kết nối.

Chủ đề Đặc trưng trong Lễ hội và Truyền thống

Nhiều lễ hội và truyền thống văn hóa trên thế giới được định hình bởi một 'distinctive theme' riêng biệt. Chủ đề này thường phản ánh lịch sử, tín ngưỡng, hoặc giá trị cộng đồng, giúp tạo nên bản sắc và sự gắn kết cho người tham gia. Chẳng hạn, một số lễ hội mùa vụ có chủ đề về sự sung túc và tri ân thiên nhiên, thể hiện qua các trang trí, trang phục và hoạt động đặc trưng, làm nổi bật nét văn hóa độc đáo của họ.