(Top Banner Ad)
distribution management
B2
Noun B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Logistics

distribution management

UK: /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý phân phối điều hành phân phối quản trị phân phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of overseeing the movement of goods or services from the supplier to the customer. It involves planning, organizing, and controlling the activities related to the flow of materials, information, and finances in a supply chain.

Vietnamese Meaning

Quá trình giám sát việc di chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát các hoạt động liên quan đến dòng chảy của vật liệu, thông tin và tài chính trong một chuỗi cung ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective distribution management is crucial for the success of any retail business."

    "Quản lý phân phối hiệu quả là rất quan trọng đối với sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp bán lẻ nào."

  • "Our company invests heavily in distribution management to ensure timely delivery of products."

    "Công ty chúng tôi đầu tư mạnh vào quản lý phân phối để đảm bảo giao sản phẩm đúng thời hạn."

  • "Poor distribution management can lead to increased costs and customer dissatisfaction."

    "Quản lý phân phối kém có thể dẫn đến tăng chi phí và sự không hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phối, phân phát
Noun distributor nhà phân phối, đại lý
Adjective distributive thuộc về phân phối; phân bổ
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Adjective managerial thuộc về quản lý, hành chính

Synonyms

Related Words

channel management (quản lý kênh phân phối)inventory management (quản lý hàng tồn kho)warehouse management (quản lý kho bãi)transportation management (quản lý vận tải)

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distributio (from distribuere 'to divide out')
Old French
distribucion
English
distribution (late 14th century)
Latin
manus ('hand')
Old French
maniement ('handling')
English
manage (16th century)
English
management (late 16th century)
English
distribution management (modern compound term, 20th century)

Nguồn gốc của 'Distribution'

Từ 'distribution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distributio', mang ý nghĩa là 'phân chia' hoặc 'phân bổ'. Nó bắt nguồn từ động từ 'distribuere', có nghĩa là 'chia ra' hay 'phân phối'. Ban đầu, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chia sẻ tài nguyên hoặc quyền lực, cho thấy ý tưởng về việc lan tỏa vật chất hay quyền hạn.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' xuất phát từ động từ 'manage', có gốc từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'). Qua tiếng Ý cổ 'maneggiare' (xử lý, điều khiển ngựa) và tiếng Pháp cổ 'maniement' (hành động cầm nắm, xử lý), 'management' dần mang ý nghĩa kiểm soát, điều hành một công việc hay tổ chức một cách khéo léo và hiệu quả.

Sự kết hợp 'Distribution Management'

Khi hai từ này kết hợp, 'distribution management' mô tả việc lên kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm sản xuất đến điểm tiêu thụ một cách hiệu quả nhất. Đây là một khái niệm cốt lõi trong kinh doanh hiện đại để đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng đúng lúc, đúng chỗ và với chi phí tối ưu.

Usage Note

Distribution management focuses on efficiency and effectiveness in getting products to market. It encompasses various strategies, including channel management, logistics, and inventory control. It differs from supply chain management which encompasses the entire network of entities involved in producing and distributing a product, from raw materials to end customers. Distribution management is a part of supply chain management.

Prepositions

in of for

In: Used to indicate the context or area where distribution management is applied (e.g., distribution management *in* the food industry). Of: Used to indicate that it is the management *of* distribution. For: Used to indicate the purpose of distribution management (e.g., distribution management *for* cost reduction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distribution management
  • effective effective distribution management
    (quản lý phân phối hiệu quả)
  • efficient efficient distribution management
    (quản lý phân phối hiệu suất cao)
  • strategic strategic distribution management
    (quản lý phân phối chiến lược)
  • integrated integrated distribution management
    (quản lý phân phối tích hợp)
  • global global distribution management
    (quản lý phân phối toàn cầu)
Verb + distribution management
  • implement implement distribution management
    (triển khai quản lý phân phối)
  • optimize optimize distribution management
    (tối ưu hóa quản lý phân phối)
  • improve improve distribution management
    (cải thiện quản lý phân phối)
  • streamline streamline distribution management
    (tinh gọn quản lý phân phối)
  • oversee oversee distribution management
    (giám sát quản lý phân phối)
Noun + distribution management
  • system distribution management system
    (hệ thống quản lý phân phối)
  • strategies distribution management strategies
    (các chiến lược quản lý phân phối)
  • challenges distribution management challenges
    (những thách thức trong quản lý phân phối)
  • solutions distribution management solutions
    (các giải pháp quản lý phân phối)

Idioms

  • supply chain distribution management

    quản lý phân phối chuỗi cung ứng (Một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ)

    "Modern businesses rely heavily on effective supply chain distribution management to deliver products to customers efficiently."

    (Các doanh nghiệp hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào quản lý phân phối chuỗi cung ứng hiệu quả để giao sản phẩm đến khách hàng một cách nhanh chóng.)

  • last-mile distribution management

    quản lý phân phối chặng cuối (Một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ)

    "Optimizing last-mile distribution management is crucial for e-commerce companies to reduce shipping costs and improve customer satisfaction."

    (Tối ưu hóa quản lý phân phối chặng cuối rất quan trọng đối với các công ty thương mại điện tử để giảm chi phí vận chuyển và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.)

  • integrated distribution management system

    hệ thống quản lý phân phối tích hợp (Một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ)

    "Implementing an integrated distribution management system helps businesses centralize operations and enhance visibility across their network."

    (Triển khai một hệ thống quản lý phân phối tích hợp giúp các doanh nghiệp tập trung hóa hoạt động và tăng cường khả năng hiển thị trên toàn mạng lưới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distribution management

Noun
Lật mặt

Quá trình giám sát việc di chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát các hoạt động liên quan đến dòng chảy của vật liệu, thông tin và tài chính trong một chuỗi cung ứng.

"Effective distribution management is crucial for the success of any retail business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distribution management".

Thương mại điện tử và sự thay đổi trong Phân phối

Với sự bùng nổ của thương mại điện tử và kỷ nguyên mua sắm trực tuyến, quản lý phân phối đã trở thành yếu tố then chốt, biến đổi cách chúng ta mua sắm và nhận hàng hóa. Khách hàng ngày nay mong đợi giao hàng nhanh chóng (thậm chí trong cùng ngày) và chính xác, buộc các công ty phải đầu tư mạnh vào công nghệ, kho bãi tự động và tối ưu hóa lộ trình để đáp ứng nhu cầu này.

Kết nối thế giới qua mạng lưới phân phối

Quản lý phân phối hiệu quả là xương sống của nền kinh tế toàn cầu, cho phép hàng hóa từ mọi ngóc ngách trên thế giới đến tay người tiêu dùng. Từ cà phê Việt Nam đến điện thoại thông minh từ Hàn Quốc hay ô tô từ Đức, tất cả đều cần một hệ thống phân phối tinh vi để vận chuyển xuyên biên giới, qua nhiều kênh và đến các kệ hàng. Nó không chỉ là về logistics mà còn là về việc kết nối các nền văn hóa và thị trường khác nhau.