disturbedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a disturbed manner; in a way that shows anxiety, distress, or agitation.
Vietnamese Meaning
Một cách lo lắng, bồn chồn; một cách thể hiện sự lo âu, đau khổ hoặc kích động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked at him disturbedly as he recounted the horrific story."
"Cô ấy nhìn anh một cách lo lắng khi anh kể lại câu chuyện kinh hoàng."
-
"He paced the room disturbedly, waiting for the news."
"Anh ta đi đi lại lại trong phòng một cách bồn chồn, chờ đợi tin tức."
-
"She stared disturbedly into the distance, lost in thought."
"Cô ấy nhìn chằm chằm một cách lo lắng vào khoảng không, chìm đắm trong suy nghĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disturb | làm phiền, quấy rầy, làm xáo trộn |
| Adjective | disturbed | bị làm phiền, lo âu, bất an; có vấn đề tâm lý |
| Adjective | disturbing | gây lo lắng, đáng lo ngại, phiền muộn |
| Noun | disturbance | sự làm phiền, sự xáo trộn, sự hỗn loạn |
| Noun | disturber | người gây rối, người làm phiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disturbedly' diễn tả trạng thái hoặc cách thức một hành động được thực hiện, cho thấy sự bất an hoặc lo lắng sâu sắc. Nó thường được sử dụng để mô tả biểu hiện bên ngoài của một người đang trải qua những cảm xúc tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spoke spoke disturbedly (nói một cách lo lắng/bất an)
-
looked looked disturbedly at him (nhìn anh ấy một cách bồn chồn/lo âu)
-
muttered muttered disturbedly (lẩm bẩm một cách bồn chồn/lo lắng)
-
replied replied disturbedly (trả lời một cách bồn chồn/không yên)
-
paced paced disturbedly (đi đi lại lại một cách bồn chồn)
Idioms
-
Look disturbedly at someone/something
Nhìn ai/cái gì một cách lo lắng, bồn chồn, hoặc không yên
"She looked disturbedly at the unopened letter on the table."
(Cô ấy nhìn lá thư chưa mở trên bàn một cách đầy lo lắng.)
-
React disturbedly to something
Phản ứng một cách bồn chồn, lo lắng hoặc bất an trước điều gì đó
"The child reacted disturbedly to the sudden loud noise."
(Đứa trẻ phản ứng một cách bồn chồn trước tiếng ồn lớn đột ngột.)
-
Sleep disturbedly
Ngủ không yên giấc, ngủ chập chờn hoặc hay gặp ác mộng
"He slept disturbedly after hearing the bad news."
(Anh ấy đã ngủ không yên giấc sau khi nghe tin xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disturbedly
AdverbMột cách lo lắng, bồn chồn; một cách thể hiện sự lo âu, đau khổ hoặc kích động.
"She looked at him disturbedly as he recounted the horrific story."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looked disturbedly at the scene. |
Cô ấy nhìn cảnh tượng một cách bồn chồn. |
| Phủ định | Didn't he react disturbedly to the news? |
Anh ấy đã không phản ứng một cách bồn chồn với tin tức sao? |
| Nghi vấn | Did he behave disturbedly during the meeting? |
Anh ấy có cư xử một cách bồn chồn trong suốt cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturbedly".
