divert from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change the direction in which something travels; to use something for a different purpose.
Vietnamese Meaning
Chuyển hướng thứ gì đó đang di chuyển; sử dụng thứ gì đó cho một mục đích khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to divert resources from marketing to research and development."
"Công ty quyết định chuyển hướng nguồn lực từ marketing sang nghiên cứu và phát triển."
-
"The river was diverted from its natural course."
"Dòng sông đã bị chuyển hướng khỏi dòng chảy tự nhiên của nó."
-
"She tried to divert him from his studies."
"Cô ấy đã cố gắng làm anh ấy xao nhãng việc học hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'divert from' thường được dùng khi nói về việc chuyển hướng sự chú ý, nguồn lực, hoặc đường đi khỏi một mục tiêu, kế hoạch, hoặc con đường ban đầu. Nó ngụ ý một sự thay đổi có chủ ý hoặc do tác động bên ngoài. So sánh với 'distract from', 'divert from' thường mang tính chủ động và có mục đích hơn, trong khi 'distract from' thường là vô tình.
Prepositions
'From' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu mà từ đó sự chuyển hướng xảy ra. Nó xác định cái gì đang bị chuyển hướng khỏi. Ví dụ, 'divert attention from' nghĩa là chuyển sự chú ý khỏi một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attention divert attention from (đánh lạc hướng sự chú ý khỏi)
-
funds divert funds from (chuyển hướng quỹ từ)
-
resources divert resources from (chuyển hướng nguồn lực từ)
-
course/path divert a river from its course/path (chuyển dòng sông khỏi dòng chảy/lộ trình tự nhiên của nó)
-
traffic divert traffic from (chuyển hướng giao thông khỏi)
-
try to try to divert from (cố gắng chuyển hướng khỏi)
-
manage to manage to divert from (xoay sở để chuyển hướng khỏi)
-
allow to allow to divert from (cho phép chuyển hướng khỏi)
Idioms
-
divert attention from [something]
đánh lạc hướng sự chú ý khỏi một vấn đề hoặc sự kiện nào đó (thường là để che giấu điều gì đó)
"The politician tried to divert public attention from the scandal with a new policy announcement."
(Chính trị gia đã cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng khỏi vụ bê bối bằng một thông báo chính sách mới.)
-
nothing could divert [someone] from [their] goal/path
không điều gì có thể làm ai đó chệch khỏi mục tiêu/con đường của họ (thể hiện sự kiên định, quyết tâm)
"She was so determined that nothing could divert her from her goal of becoming a doctor."
(Cô ấy kiên quyết đến nỗi không điều gì có thể làm cô ấy chệch khỏi mục tiêu trở thành bác sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divert from
VerbChuyển hướng thứ gì đó đang di chuyển; sử dụng thứ gì đó cho một mục đích khác.
"The company decided to divert resources from marketing to research and development."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The airline will divert the flight from its original destination due to the storm. |
Hãng hàng không sẽ chuyển hướng chuyến bay khỏi điểm đến ban đầu do bão. |
| Phủ định | The company is not going to divert resources from research and development, despite the recent losses. |
Công ty sẽ không chuyển hướng nguồn lực khỏi nghiên cứu và phát triển, bất chấp những tổn thất gần đây. |
| Nghi vấn | Will the government divert funds from education to the military? |
Chính phủ có chuyển hướng tiền từ giáo dục sang quân sự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divert from".
