(Top Banner Ad)
divert from
B2
Verb B2 General

divert from

UK: /daɪˈvɜːt frɒm/ • US: /daɪˈvɜːrt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển hướng khỏi làm xao nhãng khỏi đi chệch khỏi lảng tránh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change the direction in which something travels; to use something for a different purpose.

Vietnamese Meaning

Chuyển hướng thứ gì đó đang di chuyển; sử dụng thứ gì đó cho một mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to divert resources from marketing to research and development."

    "Công ty quyết định chuyển hướng nguồn lực từ marketing sang nghiên cứu và phát triển."

  • "The river was diverted from its natural course."

    "Dòng sông đã bị chuyển hướng khỏi dòng chảy tự nhiên của nó."

  • "She tried to divert him from his studies."

    "Cô ấy đã cố gắng làm anh ấy xao nhãng việc học hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divert chuyển hướng, làm lệch đi
Noun diversion sự chuyển hướng, sự lệch hướng; sự giải trí
Adjective diverting gây thích thú, làm tiêu khiển (thường dùng để miêu tả cái gì đó làm phân tâm một cách thú vị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divertere
Old French
divertir
English
divert

Nguồn gốc của 'Divert'

Từ 'divert' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'divertere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'rẽ sang một bên' hoặc 'quay đi'. Nó được ghép từ 'dis-' (sang một bên) và 'vertere' (quay, xoay). Qua tiếng Pháp cổ ('divertir'), từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là 'chuyển hướng' hoặc 'làm cho cái gì đó rẽ khỏi con đường ban đầu'.

Usage Note

Cụm từ 'divert from' thường được dùng khi nói về việc chuyển hướng sự chú ý, nguồn lực, hoặc đường đi khỏi một mục tiêu, kế hoạch, hoặc con đường ban đầu. Nó ngụ ý một sự thay đổi có chủ ý hoặc do tác động bên ngoài. So sánh với 'distract from', 'divert from' thường mang tính chủ động và có mục đích hơn, trong khi 'distract from' thường là vô tình.

Prepositions

from

'From' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu mà từ đó sự chuyển hướng xảy ra. Nó xác định cái gì đang bị chuyển hướng khỏi. Ví dụ, 'divert attention from' nghĩa là chuyển sự chú ý khỏi một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + divert from
  • attention divert attention from
    (đánh lạc hướng sự chú ý khỏi)
  • funds divert funds from
    (chuyển hướng quỹ từ)
  • resources divert resources from
    (chuyển hướng nguồn lực từ)
  • course/path divert a river from its course/path
    (chuyển dòng sông khỏi dòng chảy/lộ trình tự nhiên của nó)
  • traffic divert traffic from
    (chuyển hướng giao thông khỏi)
Verbs + divert from
  • try to try to divert from
    (cố gắng chuyển hướng khỏi)
  • manage to manage to divert from
    (xoay sở để chuyển hướng khỏi)
  • allow to allow to divert from
    (cho phép chuyển hướng khỏi)

Idioms

  • divert attention from [something]

    đánh lạc hướng sự chú ý khỏi một vấn đề hoặc sự kiện nào đó (thường là để che giấu điều gì đó)

    "The politician tried to divert public attention from the scandal with a new policy announcement."

    (Chính trị gia đã cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng khỏi vụ bê bối bằng một thông báo chính sách mới.)

  • nothing could divert [someone] from [their] goal/path

    không điều gì có thể làm ai đó chệch khỏi mục tiêu/con đường của họ (thể hiện sự kiên định, quyết tâm)

    "She was so determined that nothing could divert her from her goal of becoming a doctor."

    (Cô ấy kiên quyết đến nỗi không điều gì có thể làm cô ấy chệch khỏi mục tiêu trở thành bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divert from

Verb
Lật mặt

Chuyển hướng thứ gì đó đang di chuyển; sử dụng thứ gì đó cho một mục đích khác.

"The company decided to divert resources from marketing to research and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airline will divert the flight from its original destination due to the storm.
Hãng hàng không sẽ chuyển hướng chuyến bay khỏi điểm đến ban đầu do bão.
Phủ định
The company is not going to divert resources from research and development, despite the recent losses.
Công ty sẽ không chuyển hướng nguồn lực khỏi nghiên cứu và phát triển, bất chấp những tổn thất gần đây.
Nghi vấn
Will the government divert funds from education to the military?
Chính phủ có chuyển hướng tiền từ giáo dục sang quân sự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divert from".

Chiến thuật 'Đánh lạc hướng'

Trong chính trị và truyền thông, cụm từ 'divert attention' thường được dùng để chỉ chiến thuật cố ý chuyển hướng sự chú ý của công chúng khỏi một vấn đề nhạy cảm hoặc một bê bối nào đó. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu cách thông tin được thao túng hoặc điều hướng trong xã hội phương Tây.

Chuyển hướng nguồn lực và dòng chảy

'Divert from' còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kỹ thuật (ví dụ: chuyển hướng dòng sông để xây đập), quản lý dự án (chuyển hướng nguồn lực từ dự án này sang dự án khác), hoặc thậm chí trong an ninh giao thông (chuyển hướng xe cộ để tránh kẹt xe). Nó thể hiện khả năng con người điều chỉnh và kiểm soát môi trường hoặc các kế hoạch đã định.