turn aside from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid or reject something, often something tempting or alluring; to deviate or stray from a course or path, either literally or figuratively.
Vietnamese Meaning
Tránh né hoặc từ chối điều gì đó, thường là điều gì đó cám dỗ hoặc lôi cuốn; đi lệch hoặc lạc khỏi một con đường hoặc hướng đi, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He turned aside from temptation and made the right choice."
"Anh ấy đã tránh xa sự cám dỗ và đưa ra lựa chọn đúng đắn."
-
"The company turned aside from its original plan and adopted a new strategy."
"Công ty đã từ bỏ kế hoạch ban đầu và áp dụng một chiến lược mới."
-
"She turned aside from the path of revenge and chose forgiveness."
"Cô ấy đã từ bỏ con đường trả thù và chọn tha thứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc từ bỏ một hành động, niềm tin hoặc con đường mà người ta đã đi theo hoặc đang cân nhắc. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn chủ động để đi theo một hướng khác. So sánh với 'refrain from' (kiềm chế), 'abstain from' (kiêng), tuy nhiên 'turn aside from' thường mang ý nghĩa về một sự chuyển hướng lớn hơn hoặc quan trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ ra cái mà người hoặc vật đang tránh xa hoặc từ bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
path turn aside from the path (chệch khỏi con đường)
-
road turn aside from the road (rẽ khỏi đường)
-
way turn aside from one's way (đi chệch hướng của mình)
-
duty turn aside from one's duty (trốn tránh nhiệm vụ)
-
principles turn aside from one's principles (rời bỏ nguyên tắc của mình)
-
truth turn aside from the truth (lảng tránh sự thật)
-
justice turn aside from justice (đi chệch khỏi công lý)
-
purpose turn aside from one's purpose (lạc khỏi mục đích)
-
goal turn aside from one's goal (đi chệch mục tiêu)
Idioms
-
turn aside from the straight and narrow
đi chệch khỏi con đường đạo đức, làm điều sai trái
"Many people find it hard not to turn aside from the straight and narrow when faced with great temptation."
(Nhiều người cảm thấy khó mà không đi chệch khỏi con đường đạo đức khi đối mặt với cám dỗ lớn.)
-
turn aside from one's chosen path
rẽ hướng khỏi con đường đã chọn (trong sự nghiệp, cuộc sống)
"He decided to turn aside from his chosen path as a lawyer and pursue art."
(Anh ấy quyết định rẽ hướng khỏi con đường luật sư đã chọn để theo đuổi nghệ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turn aside from
Phrasal VerbTránh né hoặc từ chối điều gì đó, thường là điều gì đó cám dỗ hoặc lôi cuốn; đi lệch hoặc lạc khỏi một con đường hoặc hướng đi, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
"He turned aside from temptation and made the right choice."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't turned aside from the opportunity to study abroad. |
Tôi ước anh ấy đã không từ bỏ cơ hội đi du học. |
| Phủ định | If only she hadn't turned aside from her dreams, she would be much happier now. |
Giá mà cô ấy không từ bỏ ước mơ của mình, cô ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều bây giờ. |
| Nghi vấn | I wish I could ask him if he would turn aside from his current project if offered a better one. |
Tôi ước tôi có thể hỏi anh ấy liệu anh ấy có từ bỏ dự án hiện tại nếu được đề nghị một dự án tốt hơn không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn aside from".
