(Top Banner Ad)
turn aside from
B2
Phrasal Verb B2 Chung

turn aside from

UK: /tɜːn əˈsaɪd frɒm/ • US: /tɜːrn əˈsaɪd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ tránh xa quay lưng lại đi lệch khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or reject something, often something tempting or alluring; to deviate or stray from a course or path, either literally or figuratively.

Vietnamese Meaning

Tránh né hoặc từ chối điều gì đó, thường là điều gì đó cám dỗ hoặc lôi cuốn; đi lệch hoặc lạc khỏi một con đường hoặc hướng đi, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He turned aside from temptation and made the right choice."

    "Anh ấy đã tránh xa sự cám dỗ và đưa ra lựa chọn đúng đắn."

  • "The company turned aside from its original plan and adopted a new strategy."

    "Công ty đã từ bỏ kế hoạch ban đầu và áp dụng một chiến lược mới."

  • "She turned aside from the path of revenge and chose forgiveness."

    "Cô ấy đã từ bỏ con đường trả thù và chọn tha thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turn sự rẽ, lượt, sự xoay
Verb turn rẽ, quay, chuyển hướng
Noun turning chỗ rẽ, bước ngoặt
Noun deviation sự lệch hướng, sự sai lệch
Verb deviate lệch hướng, đi chệch
Verb divert làm chệch hướng, chuyển hướng
Noun diversion sự chệch hướng, sự đánh lạc hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁-
Latin
tornare
Old French
tourner
Middle English
turnen
English
turn

Sự Chuyển Hướng và Sai Lệch

Từ 'turn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornare' (xoay tròn, tiện) và tiếng Pháp cổ 'tourner'. Khi kết hợp với 'aside' (sang một bên) và 'from' (từ), cụm 'turn aside from' mang ý nghĩa bóng là chuyển hướng, chệch khỏi một con đường, một nguyên tắc, nhiệm vụ hoặc mục tiêu nào đó. Nó mô tả hành động từ bỏ hoặc tránh né một cách có chủ đích, thể hiện sự lệch lạc khỏi một hướng đi đã định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc từ bỏ một hành động, niềm tin hoặc con đường mà người ta đã đi theo hoặc đang cân nhắc. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn chủ động để đi theo một hướng khác. So sánh với 'refrain from' (kiềm chế), 'abstain from' (kiêng), tuy nhiên 'turn aside from' thường mang ý nghĩa về một sự chuyển hướng lớn hơn hoặc quan trọng hơn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ ra cái mà người hoặc vật đang tránh xa hoặc từ bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Phạm vi Nghĩa Lộ Trình/Đường Đi
  • path turn aside from the path
    (chệch khỏi con đường)
  • road turn aside from the road
    (rẽ khỏi đường)
  • way turn aside from one's way
    (đi chệch hướng của mình)
Phạm vi Nghĩa Đạo Đức/Nguyên Tắc
  • duty turn aside from one's duty
    (trốn tránh nhiệm vụ)
  • principles turn aside from one's principles
    (rời bỏ nguyên tắc của mình)
  • truth turn aside from the truth
    (lảng tránh sự thật)
  • justice turn aside from justice
    (đi chệch khỏi công lý)
Phạm vi Nghĩa Mục Tiêu/Mục Đích
  • purpose turn aside from one's purpose
    (lạc khỏi mục đích)
  • goal turn aside from one's goal
    (đi chệch mục tiêu)

Idioms

  • turn aside from the straight and narrow

    đi chệch khỏi con đường đạo đức, làm điều sai trái

    "Many people find it hard not to turn aside from the straight and narrow when faced with great temptation."

    (Nhiều người cảm thấy khó mà không đi chệch khỏi con đường đạo đức khi đối mặt với cám dỗ lớn.)

  • turn aside from one's chosen path

    rẽ hướng khỏi con đường đã chọn (trong sự nghiệp, cuộc sống)

    "He decided to turn aside from his chosen path as a lawyer and pursue art."

    (Anh ấy quyết định rẽ hướng khỏi con đường luật sư đã chọn để theo đuổi nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turn aside from

Phrasal Verb
Lật mặt

Tránh né hoặc từ chối điều gì đó, thường là điều gì đó cám dỗ hoặc lôi cuốn; đi lệch hoặc lạc khỏi một con đường hoặc hướng đi, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

"He turned aside from temptation and made the right choice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't turned aside from the opportunity to study abroad.
Tôi ước anh ấy đã không từ bỏ cơ hội đi du học.
Phủ định
If only she hadn't turned aside from her dreams, she would be much happier now.
Giá mà cô ấy không từ bỏ ước mơ của mình, cô ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều bây giờ.
Nghi vấn
I wish I could ask him if he would turn aside from his current project if offered a better one.
Tôi ước tôi có thể hỏi anh ấy liệu anh ấy có từ bỏ dự án hiện tại nếu được đề nghị một dự án tốt hơn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn aside from".

Con Đường Đạo Đức và Sự Lạc Lối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'turn aside from' thường mang hàm ý tiêu cực khi nói về việc rời bỏ một con đường 'đúng đắn' hoặc 'thẳng thắn' ('straight and narrow'), nhất là trong lĩnh vực đạo đức hay trách nhiệm. Điều này phản ánh quan niệm về việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội và tôn giáo, và sự lệch hướng thường bị coi là thất bại hoặc sai lầm.

Lựa Chọn Cá Nhân và Sự Tự Do

Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh hiện đại, việc 'turn aside from' một con đường hay quy tắc đã định không hoàn toàn là tiêu cực. Nó có thể được xem là hành động thể hiện sự độc lập, sáng tạo, hoặc tìm kiếm một hướng đi cá nhân phù hợp hơn, đặc biệt trong sự nghiệp hoặc lối sống, phản ánh giá trị tự do cá nhân trong xã hội phương Tây.