divide in two
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau hoặc không bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to divide the tasks in two so everyone has a fair workload."
"Chúng ta cần chia công việc thành hai để mọi người có một khối lượng công việc công bằng."
-
"The teacher asked us to divide the class in two groups."
"Giáo viên yêu cầu chúng tôi chia lớp thành hai nhóm."
-
"I had to divide the cake in two because my brother and I both wanted some."
"Tôi phải chia chiếc bánh thành hai vì cả tôi và em trai đều muốn ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động chia cắt một vật, một nhóm, hoặc một số lượng thành hai phần. Nó nhấn mạnh kết quả của hành động là sự phân chia thành hai. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học (chia số lượng) đến các tình huống đời thường (chia bánh, chia ca làm việc).
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây có nghĩa là 'thành'. 'Divide in two' có nghĩa là chia thành hai phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cut cut the apple in two (cắt quả táo làm đôi)
-
split split the log in two (xẻ khúc gỗ làm đôi)
-
break break the stick in two (bẻ gãy cái que làm đôi)
-
tear tear the paper in two (xé tờ giấy làm đôi)
-
equally equally divide the cake in two (chia đều chiếc bánh làm đôi)
-
neatly neatly divide the document in two (chia tài liệu gọn gàng làm hai phần)
-
sharply sharply divide the regions in two (chia cắt rõ rệt các vùng làm hai)
Idioms
-
to divide something (equally) in two
chia một cái gì đó (thường là đều) thành hai phần
"The teacher asked the children to divide the candies equally in two."
(Cô giáo yêu cầu các em chia kẹo đều làm hai phần.)
-
to be divided in two
bị chia thành hai phần (thường chỉ trạng thái, bị động)
"After the peace treaty, the territory was divided in two."
(Sau hiệp ước hòa bình, lãnh thổ đã bị chia cắt làm đôi.)
-
a path/river/road divides in two
một con đường/sông/lối đi rẽ thành hai nhánh
"After the ancient oak tree, the path divides in two, one leading to the village and the other to the forest."
(Sau cây sồi cổ thụ, con đường rẽ làm đôi, một nhánh dẫn đến làng và nhánh kia dẫn vào rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divide in two
Cụm động từChia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau hoặc không bằng nhau.
"We need to divide the tasks in two so everyone has a fair workload."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He divided the cake in two so everyone could have a piece. |
Anh ấy chia chiếc bánh thành hai để mọi người đều có một miếng. |
| Phủ định | She didn't divide the work in two, she did it all herself. |
Cô ấy đã không chia công việc thành hai, cô ấy tự làm tất cả. |
| Nghi vấn | How did you divide the pizza in two? |
Bạn đã chia chiếc pizza thành hai như thế nào? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They divide the pizza in two before sharing it. |
Họ chia chiếc pizza làm đôi trước khi chia sẻ nó. |
| Phủ định | She doesn't divide the cake in two, she gives a bigger piece to her son. |
Cô ấy không chia bánh làm đôi, cô ấy cho con trai mình một miếng lớn hơn. |
| Nghi vấn | Do you divide the apple in two so your kids can share it? |
Bạn có chia đôi quả táo để các con bạn có thể chia sẻ nó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' attempt to divide the cake in two was successful. |
Nỗ lực chia chiếc bánh thành hai của các học sinh đã thành công. |
| Phủ định | The children's failure to divide the sweets in two fairly led to an argument. |
Việc những đứa trẻ không thể chia kẹo thành hai một cách công bằng đã dẫn đến một cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's decision to divide the inheritance in two agreeable to everyone? |
Quyết định chia đôi tài sản thừa kế của John và Mary có được mọi người đồng ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divide in two".
