(Top Banner Ad)
divide in two
A2
Cụm động từ A2 Toán học, Tổng quát

divide in two

Nghĩa tiếng Việt

chia làm đôi chia thành hai phần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate something into two equal or unequal parts.

Vietnamese Meaning

Chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau hoặc không bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to divide the tasks in two so everyone has a fair workload."

    "Chúng ta cần chia công việc thành hai để mọi người có một khối lượng công việc công bằng."

  • "The teacher asked us to divide the class in two groups."

    "Giáo viên yêu cầu chúng tôi chia lớp thành hai nhóm."

  • "I had to divide the cake in two because my brother and I both wanted some."

    "Tôi phải chia chiếc bánh thành hai vì cả tôi và em trai đều muốn ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia, tách ra
Noun division sự chia cắt, phép chia (toán học), bộ phận, sư đoàn
Noun divisor số chia (trong toán học)
Noun dividend số bị chia (toán học), cổ tức (kinh tế)
Adjective divisible có thể chia được, chia hết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weidh-
Latin
dividere
Old French
diviser
Middle English
dividen
English
divide

Nguồn gốc của 'Divide'

Từ 'divide' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dividere', mang ý nghĩa 'tách ra, chia cắt'. Nó được hình thành từ tiền tố 'di-' (có nghĩa là 'ra xa, tách rời') kết hợp với động từ 'videre' (có nghĩa là 'tách, chia'). Qua quá trình phát triển ngôn ngữ từ tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh trung đại, từ này đã trở thành 'divide' như chúng ta biết ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là phân chia một vật hoặc một nhóm thành nhiều phần. Cụm 'in two' đơn giản chỉ rõ số lượng phần được chia là hai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động chia cắt một vật, một nhóm, hoặc một số lượng thành hai phần. Nó nhấn mạnh kết quả của hành động là sự phân chia thành hai. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học (chia số lượng) đến các tình huống đời thường (chia bánh, chia ca làm việc).

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây có nghĩa là 'thành'. 'Divide in two' có nghĩa là chia thành hai phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divide in two
  • cut cut the apple in two
    (cắt quả táo làm đôi)
  • split split the log in two
    (xẻ khúc gỗ làm đôi)
  • break break the stick in two
    (bẻ gãy cái que làm đôi)
  • tear tear the paper in two
    (xé tờ giấy làm đôi)
Adverb + divide in two
  • equally equally divide the cake in two
    (chia đều chiếc bánh làm đôi)
  • neatly neatly divide the document in two
    (chia tài liệu gọn gàng làm hai phần)
  • sharply sharply divide the regions in two
    (chia cắt rõ rệt các vùng làm hai)

Idioms

  • to divide something (equally) in two

    chia một cái gì đó (thường là đều) thành hai phần

    "The teacher asked the children to divide the candies equally in two."

    (Cô giáo yêu cầu các em chia kẹo đều làm hai phần.)

  • to be divided in two

    bị chia thành hai phần (thường chỉ trạng thái, bị động)

    "After the peace treaty, the territory was divided in two."

    (Sau hiệp ước hòa bình, lãnh thổ đã bị chia cắt làm đôi.)

  • a path/river/road divides in two

    một con đường/sông/lối đi rẽ thành hai nhánh

    "After the ancient oak tree, the path divides in two, one leading to the village and the other to the forest."

    (Sau cây sồi cổ thụ, con đường rẽ làm đôi, một nhánh dẫn đến làng và nhánh kia dẫn vào rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divide in two

Cụm động từ
Lật mặt

Chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau hoặc không bằng nhau.

"We need to divide the tasks in two so everyone has a fair workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He divided the cake in two so everyone could have a piece.
Anh ấy chia chiếc bánh thành hai để mọi người đều có một miếng.
Phủ định
She didn't divide the work in two, she did it all herself.
Cô ấy đã không chia công việc thành hai, cô ấy tự làm tất cả.
Nghi vấn
How did you divide the pizza in two?
Bạn đã chia chiếc pizza thành hai như thế nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They divide the pizza in two before sharing it.
Họ chia chiếc pizza làm đôi trước khi chia sẻ nó.
Phủ định
She doesn't divide the cake in two, she gives a bigger piece to her son.
Cô ấy không chia bánh làm đôi, cô ấy cho con trai mình một miếng lớn hơn.
Nghi vấn
Do you divide the apple in two so your kids can share it?
Bạn có chia đôi quả táo để các con bạn có thể chia sẻ nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' attempt to divide the cake in two was successful.
Nỗ lực chia chiếc bánh thành hai của các học sinh đã thành công.
Phủ định
The children's failure to divide the sweets in two fairly led to an argument.
Việc những đứa trẻ không thể chia kẹo thành hai một cách công bằng đã dẫn đến một cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Is John and Mary's decision to divide the inheritance in two agreeable to everyone?
Quyết định chia đôi tài sản thừa kế của John và Mary có được mọi người đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divide in two".

Chia sẻ công bằng và bình đẳng

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'chia làm đôi' một món đồ ăn hoặc tài nguyên thường mang ý nghĩa sâu sắc về sự công bằng, bình đẳng và chia sẻ. Đây là biểu hiện của sự tôn trọng lẫn nhau và tinh thần cộng đồng, đảm bảo rằng mỗi người nhận được một phần tương đương.

Chia cắt lãnh thổ trong lịch sử và địa lý

Khái niệm 'chia cắt làm đôi' cũng xuất hiện nổi bật trong lịch sử và địa lý. Nhiều quốc gia hoặc khu vực trên thế giới đã từng bị 'chia cắt làm đôi' do xung đột chính trị, chiến tranh hoặc thỏa thuận quốc tế, như trường hợp của Việt Nam, Triều Tiên hay nước Đức sau Thế chiến thứ hai. Những sự kiện này đã để lại những dấu ấn sâu sắc và lâu dài trong văn hóa, xã hội và chính trị của các dân tộc liên quan.