(Top Banner Ad)
do please
B1
Cụm từ (dùng như lời yêu cầu) B1 Giao tiếp hàng ngày

do please

UK: /duː pliːz/ • US: /duː pliːz/

Nghĩa tiếng Việt

làm ơn (nhấn mạnh) vui lòng (nhấn mạnh) nhớ (làm gì đó) xin vui lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An emphatic way of making a request or giving an instruction; used to add politeness or urgency.

Vietnamese Meaning

Một cách nhấn mạnh khi đưa ra yêu cầu hoặc chỉ thị; được sử dụng để tăng thêm sự lịch sự hoặc khẩn trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Do please be quiet; I'm trying to concentrate."

    "Làm ơn im lặng một chút; tôi đang cố gắng tập trung."

  • "Do please remember to lock the door when you leave."

    "Nhớ khóa cửa khi bạn rời đi nhé."

  • "Do please try to be on time for the meeting."

    "Cố gắng đến đúng giờ cho cuộc họp nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng
Adjective pleasant dễ chịu, thú vị
Adverb pleasingly một cách dễ chịu, làm hài lòng
Adjective displeased không hài lòng, phật ý
Noun displeasure sự không hài lòng, sự phật ý

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁- ('to set, place, put')
Proto-Germanic
*dōną ('to do')
Old English
dōn ('to do, perform')
Latin
placere ('to please, satisfy')
Old French
plaisir ('to please')
Middle English
plesen ('to please')

Sự kết hợp của Lịch sử và Lời thỉnh cầu

Cụm từ 'do please' không phải là một từ có lịch sử duy nhất, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt để tạo ra một sắc thái ý nghĩa đặc biệt trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'do' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'dōn', mang ý nghĩa làm, thực hiện. Trong khi đó, 'please' xuất phát từ tiếng Latin 'placere' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là làm hài lòng, xin. Khi 'do' được thêm vào trước 'please' trong một câu yêu cầu, nó không chỉ là một yếu tố ngữ pháp mà còn có chức năng nhấn mạnh. Nó giúp lời yêu cầu trở nên cực kỳ lịch sự, chân thành và tha thiết, cho thấy người nói rất mong muốn điều gì đó xảy ra mà không hề tỏ ra hống hách hay ra lệnh.

Usage Note

Cụm 'do please' là một cấu trúc nhấn mạnh hơn 'please'. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn yêu cầu một điều gì đó một cách lịch sự nhưng vẫn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của yêu cầu đó. 'Do' ở đây là một trợ động từ, được thêm vào để nhấn mạnh động từ chính (thường được ngầm hiểu hoặc đã được nhắc đến trước đó). So với chỉ dùng 'please', 'do please' thể hiện sự mong muốn mạnh mẽ hơn. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc thân mật, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Do please + Verb (base form)
  • come Do please come in.
    (Xin mời vào.)
  • wait Do please wait here.
    (Xin vui lòng đợi ở đây.)
  • tell Do please tell me everything.
    (Làm ơn hãy kể cho tôi nghe mọi thứ.)
  • sit Do please sit down.
    (Xin mời ngồi xuống.)
Imperative / Request + do please (at the end)
  • Come Come in, do please.
    (Xin mời vào, làm ơn.)
  • Make Make yourself at home, do please.
    (Cứ tự nhiên như ở nhà nhé, làm ơn.)
  • Help Help yourself to some food, do please.
    (Cứ tự nhiên dùng đồ ăn nhé.)
As a polite response
  • Yes Yes, do please.
    (Vâng, xin mời/xin cứ tự nhiên.)

Idioms

  • Do please make yourself at home.

    Xin mời cứ tự nhiên như ở nhà. (Lời mời rất lịch sự và nồng hậu, khuyến khích khách thư giãn.)

    "Welcome to my house! Do please make yourself at home."

    (Chào mừng đến nhà tôi! Xin mời cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)

  • Do please let me know.

    Làm ơn hãy cho tôi biết. (Nhấn mạnh sự mong muốn được nhận thông tin một cách lịch sự và chân thành.)

    "If you have any questions or need help, do please let me know."

    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần giúp đỡ, làm ơn hãy cho tôi biết.)

  • Do please come in.

    Xin mời vào. (Lời mời vào nhà hoặc nơi nào đó rất lịch sự và nhiệt tình.)

    "Don't stand out in the cold, do please come in!"

    (Đừng đứng ngoài trời lạnh nữa, xin mời vào đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do please

Cụm từ (dùng như lời yêu cầu)
Lật mặt

Một cách nhấn mạnh khi đưa ra yêu cầu hoặc chỉ thị; được sử dụng để tăng thêm sự lịch sự hoặc khẩn trương.

"Do please be quiet; I'm trying to concentrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do please".

Tầm quan trọng của sự lịch sự và nhấn mạnh

Cụm từ 'do please' trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần là một lời yêu cầu. Nó là một biểu hiện mạnh mẽ của sự tôn trọng, lịch sự và chân thành, làm tăng cường đáng kể mức độ trang trọng và thuyết phục của một lời mời hoặc yêu cầu. Khi người nói sử dụng 'do please', họ không chỉ muốn người nghe làm điều gì đó mà còn muốn thể hiện rằng họ rất tha thiết, rất mong muốn, hoặc lời mời của họ là rất nồng nhiệt mà không hề có ý ép buộc.

Sử dụng trong lời mời nồng nhiệt và khuyến khích

'Do please' thường được dùng trong các tình huống mà người nói muốn đưa ra một lời mời thật nồng nhiệt hoặc để khuyến khích ai đó làm điều gì đó, đặc biệt khi người nghe có vẻ ngần ngại hoặc cần một lời thúc đẩy nhẹ nhàng nhưng kiên quyết. Ví dụ, trong một buổi tiệc, nếu khách có vẻ ngại ngùng chưa dùng thức ăn, chủ nhà có thể nói 'Do please help yourself to some food!' để thể hiện sự hiếu khách và mong muốn khách thoải mái.