do please
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An emphatic way of making a request or giving an instruction; used to add politeness or urgency.
Vietnamese Meaning
Một cách nhấn mạnh khi đưa ra yêu cầu hoặc chỉ thị; được sử dụng để tăng thêm sự lịch sự hoặc khẩn trương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Do please be quiet; I'm trying to concentrate."
"Làm ơn im lặng một chút; tôi đang cố gắng tập trung."
-
"Do please remember to lock the door when you leave."
"Nhớ khóa cửa khi bạn rời đi nhé."
-
"Do please try to be on time for the meeting."
"Cố gắng đến đúng giờ cho cuộc họp nhé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pleasure | niềm vui, sự hài lòng |
| Adjective | pleasant | dễ chịu, thú vị |
| Adverb | pleasingly | một cách dễ chịu, làm hài lòng |
| Adjective | displeased | không hài lòng, phật ý |
| Noun | displeasure | sự không hài lòng, sự phật ý |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'do please' là một cấu trúc nhấn mạnh hơn 'please'. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn yêu cầu một điều gì đó một cách lịch sự nhưng vẫn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của yêu cầu đó. 'Do' ở đây là một trợ động từ, được thêm vào để nhấn mạnh động từ chính (thường được ngầm hiểu hoặc đã được nhắc đến trước đó). So với chỉ dùng 'please', 'do please' thể hiện sự mong muốn mạnh mẽ hơn. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc thân mật, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
come Do please come in. (Xin mời vào.)
-
wait Do please wait here. (Xin vui lòng đợi ở đây.)
-
tell Do please tell me everything. (Làm ơn hãy kể cho tôi nghe mọi thứ.)
-
sit Do please sit down. (Xin mời ngồi xuống.)
-
Come Come in, do please. (Xin mời vào, làm ơn.)
-
Make Make yourself at home, do please. (Cứ tự nhiên như ở nhà nhé, làm ơn.)
-
Help Help yourself to some food, do please. (Cứ tự nhiên dùng đồ ăn nhé.)
-
Yes Yes, do please. (Vâng, xin mời/xin cứ tự nhiên.)
Idioms
-
Do please make yourself at home.
Xin mời cứ tự nhiên như ở nhà. (Lời mời rất lịch sự và nồng hậu, khuyến khích khách thư giãn.)
"Welcome to my house! Do please make yourself at home."
(Chào mừng đến nhà tôi! Xin mời cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)
-
Do please let me know.
Làm ơn hãy cho tôi biết. (Nhấn mạnh sự mong muốn được nhận thông tin một cách lịch sự và chân thành.)
"If you have any questions or need help, do please let me know."
(Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần giúp đỡ, làm ơn hãy cho tôi biết.)
-
Do please come in.
Xin mời vào. (Lời mời vào nhà hoặc nơi nào đó rất lịch sự và nhiệt tình.)
"Don't stand out in the cold, do please come in!"
(Đừng đứng ngoài trời lạnh nữa, xin mời vào đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do please
Cụm từ (dùng như lời yêu cầu)Một cách nhấn mạnh khi đưa ra yêu cầu hoặc chỉ thị; được sử dụng để tăng thêm sự lịch sự hoặc khẩn trương.
"Do please be quiet; I'm trying to concentrate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do please".
