(Top Banner Ad)
do poorly
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

do poorly

UK: /duː ˈpʊəli/ • US: /duː ˈpʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

làm kém thể hiện kém kết quả không tốt không thành công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform badly; to not succeed or do well in something.

Vietnamese Meaning

Thực hiện kém; không thành công hoặc không làm tốt việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She did poorly on the exam because she didn't study."

    "Cô ấy đã làm bài kiểm tra kém vì cô ấy đã không học bài."

  • "The company did poorly last quarter due to the economic downturn."

    "Công ty đã hoạt động kém trong quý trước do suy thoái kinh tế."

  • "He did poorly in the race because he hadn't trained enough."

    "Anh ấy đã chạy kém trong cuộc đua vì anh ấy đã không luyện tập đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Noun doing việc làm, hành động
Verb redo làm lại
Adjective poor nghèo, kém chất lượng, tồi tệ
Noun poverty sự nghèo đói
Verb impoverish làm nghèo đi, làm suy yếu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Middle English
do
Modern English
do
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
poure
Modern English
poor
Modern English
poorly

Nguồn gốc của 'do poorly'

Cụm từ 'do poorly' không có một câu chuyện nguồn gốc cụ thể như các từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'do' (làm, thực hiện) và trạng từ 'poorly' (một cách tồi tệ, kém cỏi). 'Do' là một từ cổ có nguồn gốc từ tiếng Đức và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. 'Poorly' xuất phát từ 'poor' (nghèo, kém), có gốc Latin từ 'pauper' (người nghèo). Khi kết hợp, 'do poorly' mô tả hành động được thực hiện với chất lượng kém, không đạt yêu cầu.

Usage Note

Cụm từ 'do poorly' thường được sử dụng để mô tả sự thất bại hoặc hiệu suất kém trong một hoạt động, bài kiểm tra, công việc, hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh vào kết quả không đạt yêu cầu hoặc thấp hơn mong đợi. Khác với 'fail' (thất bại), 'do poorly' ngụ ý rằng đã có nỗ lực nhưng không đạt kết quả tốt. So với 'perform badly', 'do poorly' có vẻ ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ thường đi kèm 'do poorly'
  • student A student who does poorly in school...
    (Một học sinh học kém ở trường...)
  • economy The economy is doing poorly.
    (Nền kinh tế đang hoạt động kém.)
  • team Our team did poorly this season.
    (Đội của chúng tôi đã chơi kém trong mùa giải này.)
Giới từ sau 'do poorly'
  • in do poorly in school/a subject
    (học kém ở trường/một môn học)
  • on do poorly on a test/exam
    (làm bài kiểm tra/kỳ thi kém)
  • at do poorly at a task/job
    (làm một nhiệm vụ/công việc kém)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'do poorly'
  • consistently consistently do poorly
    (thường xuyên làm kém)
  • surprisingly surprisingly do poorly
    (làm kém một cách đáng ngạc nhiên)
  • historically historically do poorly
    (trong lịch sử thì làm kém)

Idioms

  • do poorly by someone/something

    đối xử tệ bạc/không công bằng với ai đó/điều gì đó

    "The company did poorly by its employees when it cut their benefits without warning."

    (Công ty đã đối xử tệ bạc với nhân viên của mình khi cắt giảm phúc lợi mà không báo trước.)

  • do poorly in life/school

    gặp thất bại, không thành công trong cuộc sống/học tập

    "He worries that if he continues to do poorly in school, he won't get into a good university."

    (Anh ấy lo lắng rằng nếu tiếp tục học kém ở trường, anh ấy sẽ không vào được trường đại học tốt.)

  • do poorly on a test/assignment

    làm bài kiểm tra/bài tập kém

    "I studied hard, but I still did poorly on the math exam."

    (Tôi đã học chăm chỉ nhưng vẫn làm bài thi toán kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do poorly

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện kém; không thành công hoặc không làm tốt việc gì đó.

"She did poorly on the exam because she didn't study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do poorly".

Thái độ với thất bại và sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'do poorly' (làm kém, thất bại) không nhất thiết được xem là dấu chấm hết mà thường được coi là một cơ hội để học hỏi và cải thiện. Tư duy phát triển (growth mindset) khuyến khích mọi người nhìn nhận thất bại như một phần của quá trình học tập. Tuy nhiên, việc thường xuyên 'do poorly' mà không có nỗ lực cải thiện có thể bị đánh giá tiêu cực.

Áp lực thành tích học tập

Ở các nước phương Tây, thành tích học tập, đặc biệt là việc 'do poorly' trong các kỳ thi quan trọng, có thể có tác động đáng kể đến cơ hội tiếp cận giáo dục đại học và con đường sự nghiệp. Có một áp lực xã hội nhất định đối với học sinh phải thể hiện tốt để đảm bảo tương lai tốt đẹp.