perform badly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To execute an action, task, or function in a poor or unsatisfactory manner.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách kém cỏi hoặc không đạt yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company performed badly in the last quarter due to the economic downturn."
"Công ty hoạt động kém trong quý vừa qua do suy thoái kinh tế."
-
"The athlete performed badly due to an injury."
"Vận động viên đã thi đấu kém do chấn thương."
-
"The play performed badly in its opening weekend."
"Vở kịch đã diễn không tốt trong tuần đầu công diễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn, hoạt động |
| Noun | performance | sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Adjective | performing | đang thực hiện, đang biểu diễn (thường dùng trong cụm từ) |
| Adjective | bad | tồi tệ, xấu, không tốt |
| Noun | badness | sự tồi tệ, tính xấu |
| Adjective | worse | tệ hơn (so sánh hơn của 'bad') |
| Adjective | worst | tệ nhất (so sánh nhất của 'bad') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thất bại trong việc hoàn thành một việc gì đó. Mức độ 'badly' có thể khác nhau, từ không đạt yêu cầu đến hoàn toàn thất bại. So với 'do poorly', 'perform badly' thường mang tính trang trọng hơn và được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently perform badly (thường xuyên thể hiện kém)
-
repeatedly repeatedly perform badly (liên tục thể hiện kém)
-
spectacularly spectacularly perform badly (thể hiện tệ hại một cách ngoạn mục/đáng thất vọng)
-
surprisingly surprisingly perform badly (thể hiện kém một cách đáng ngạc nhiên)
-
tend to tend to perform badly (có xu hướng thể hiện kém)
-
continue to continue to perform badly (tiếp tục thể hiện kém)
-
is expected to is expected to perform badly (được dự đoán là sẽ thể hiện kém)
-
under pressure perform badly under pressure (thể hiện kém dưới áp lực)
-
in tests perform badly in tests (làm bài kiểm tra kém)
-
on the big stage perform badly on the big stage (thể hiện kém trong sự kiện lớn/quan trọng)
Idioms
-
perform badly out of the gate
Bắt đầu thể hiện kém (ngay từ đầu)
"The new product performed badly out of the gate, failing to attract initial customers."
(Sản phẩm mới đã thể hiện kém ngay từ đầu, không thu hút được khách hàng ban đầu.)
-
perform badly under pressure
Thể hiện kém dưới áp lực (không chịu được áp lực)
"Despite his talent, the young athlete tends to perform badly under pressure in crucial matches."
(Mặc dù có tài năng, vận động viên trẻ tuổi này có xu hướng thể hiện kém dưới áp lực trong các trận đấu quan trọng.)
-
perform badly for all to see
Thể hiện kém công khai, trước mắt mọi người (thường mang hàm ý xấu hổ)
"The government performed badly for all to see during the crisis, leading to widespread public anger."
(Chính phủ đã thể hiện kém công khai trong cuộc khủng hoảng, dẫn đến sự phẫn nộ rộng khắp của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perform badly
Cụm động từThực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách kém cỏi hoặc không đạt yêu cầu.
"The company performed badly in the last quarter due to the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He performed badly in the final exam because he didn't study enough. |
Anh ấy đã làm bài kiểm tra cuối kỳ không tốt vì anh ấy không học đủ. |
| Phủ định | They didn't perform badly despite the difficult conditions. |
Họ đã không thể hiện tệ mặc dù điều kiện khó khăn. |
| Nghi vấn | Did she perform badly in the play, or was it just stage fright? |
Cô ấy đã diễn tệ trong vở kịch, hay chỉ là do sợ sân khấu? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the director arrives, the actors will have performed badly during the rehearsal. |
Vào thời điểm đạo diễn đến, các diễn viên sẽ đã biểu diễn tệ trong buổi diễn tập. |
| Phủ định | She won't have performed badly if she practices more. |
Cô ấy sẽ không biểu diễn tệ nếu cô ấy luyện tập nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Will the team have performed badly by the end of the competition? |
Liệu đội tuyển có biểu diễn tệ vào cuối cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform badly".
