(Top Banner Ad)
perform badly
B1
Cụm động từ B1 Chung

perform badly

UK: /pəˈfɔːm ˈbædli/ • US: /pərˈfɔrm ˈbædli/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện kém hoạt động kém làm không tốt thực hiện một cách tồi tệ thi đấu tệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To execute an action, task, or function in a poor or unsatisfactory manner.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách kém cỏi hoặc không đạt yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company performed badly in the last quarter due to the economic downturn."

    "Công ty hoạt động kém trong quý vừa qua do suy thoái kinh tế."

  • "The athlete performed badly due to an injury."

    "Vận động viên đã thi đấu kém do chấn thương."

  • "The play performed badly in its opening weekend."

    "Vở kịch đã diễn không tốt trong tuần đầu công diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn, hoạt động
Noun performance sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performing đang thực hiện, đang biểu diễn (thường dùng trong cụm từ)
Adjective bad tồi tệ, xấu, không tốt
Noun badness sự tồi tệ, tính xấu
Adjective worse tệ hơn (so sánh hơn của 'bad')
Adjective worst tệ nhất (so sánh nhất của 'bad')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per (through) + fornire (to furnish, complete)
Old French
parfournir (to complete, carry out)
Middle English
performen (to accomplish, carry out)
Old English
bædlic (bad-like)
Middle English
badly (in a bad manner)
Modern English
perform badly (to carry out an action poorly)

Nguồn gốc của 'Perform'

Từ 'perform' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. 'Per-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thông qua' hoặc 'hoàn toàn', và 'fournir' (từ tiếng Latin 'fornire') có nghĩa là 'cung cấp' hoặc 'hoàn thành'. Ghép lại, 'parfournir' (tiếng Pháp cổ) có nghĩa là 'hoàn tất' hoặc 'thực hiện'. Đến tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'performen' với ý nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện một hành động'.

Nguồn gốc của 'Badly'

Trạng từ 'badly' có nguồn gốc từ tính từ 'bad'. Trong tiếng Anh cổ, có từ 'bædlic' (giống như xấu). Từ này tiến hóa qua tiếng Anh trung đại thành 'badly', đơn giản là để mô tả một hành động được thực hiện 'một cách tồi tệ' hoặc 'không tốt'.

Sự kết hợp 'Perform Badly'

Khi 'perform' (thực hiện) kết hợp với 'badly' (một cách tồi tệ), cụm từ 'perform badly' ra đời, mô tả hành động thực hiện một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó với kết quả kém, không đạt yêu cầu hoặc không hiệu quả. Đây là một cụm từ ghép thẳng thắn, không mang ý nghĩa ẩn dụ phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thất bại trong việc hoàn thành một việc gì đó. Mức độ 'badly' có thể khác nhau, từ không đạt yêu cầu đến hoàn toàn thất bại. So với 'do poorly', 'perform badly' thường mang tính trang trọng hơn và được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'perform'
  • consistently consistently perform badly
    (thường xuyên thể hiện kém)
  • repeatedly repeatedly perform badly
    (liên tục thể hiện kém)
  • spectacularly spectacularly perform badly
    (thể hiện tệ hại một cách ngoạn mục/đáng thất vọng)
  • surprisingly surprisingly perform badly
    (thể hiện kém một cách đáng ngạc nhiên)
Verbs/Phrases preceding 'perform badly'
  • tend to tend to perform badly
    (có xu hướng thể hiện kém)
  • continue to continue to perform badly
    (tiếp tục thể hiện kém)
  • is expected to is expected to perform badly
    (được dự đoán là sẽ thể hiện kém)
Contextual phrases with 'perform badly'
  • under pressure perform badly under pressure
    (thể hiện kém dưới áp lực)
  • in tests perform badly in tests
    (làm bài kiểm tra kém)
  • on the big stage perform badly on the big stage
    (thể hiện kém trong sự kiện lớn/quan trọng)

Idioms

  • perform badly out of the gate

    Bắt đầu thể hiện kém (ngay từ đầu)

    "The new product performed badly out of the gate, failing to attract initial customers."

    (Sản phẩm mới đã thể hiện kém ngay từ đầu, không thu hút được khách hàng ban đầu.)

  • perform badly under pressure

    Thể hiện kém dưới áp lực (không chịu được áp lực)

    "Despite his talent, the young athlete tends to perform badly under pressure in crucial matches."

    (Mặc dù có tài năng, vận động viên trẻ tuổi này có xu hướng thể hiện kém dưới áp lực trong các trận đấu quan trọng.)

  • perform badly for all to see

    Thể hiện kém công khai, trước mắt mọi người (thường mang hàm ý xấu hổ)

    "The government performed badly for all to see during the crisis, leading to widespread public anger."

    (Chính phủ đã thể hiện kém công khai trong cuộc khủng hoảng, dẫn đến sự phẫn nộ rộng khắp của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perform badly

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách kém cỏi hoặc không đạt yêu cầu.

"The company performed badly in the last quarter due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He performed badly in the final exam because he didn't study enough.
Anh ấy đã làm bài kiểm tra cuối kỳ không tốt vì anh ấy không học đủ.
Phủ định
They didn't perform badly despite the difficult conditions.
Họ đã không thể hiện tệ mặc dù điều kiện khó khăn.
Nghi vấn
Did she perform badly in the play, or was it just stage fright?
Cô ấy đã diễn tệ trong vở kịch, hay chỉ là do sợ sân khấu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the director arrives, the actors will have performed badly during the rehearsal.
Vào thời điểm đạo diễn đến, các diễn viên sẽ đã biểu diễn tệ trong buổi diễn tập.
Phủ định
She won't have performed badly if she practices more.
Cô ấy sẽ không biểu diễn tệ nếu cô ấy luyện tập nhiều hơn.
Nghi vấn
Will the team have performed badly by the end of the competition?
Liệu đội tuyển có biểu diễn tệ vào cuối cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform badly".

Văn hóa đánh giá hiệu suất (Performance Review)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc 'perform badly' (thể hiện kém) thường được đánh giá thông qua các hệ thống chính thức như 'performance reviews' (đánh giá hiệu suất). Các buổi đánh giá này là cơ hội để cấp trên hoặc giáo viên đưa ra phản hồi, đặt mục tiêu cải thiện, và có thể dẫn đến các hệ quả như không được thăng chức, đình chỉ, hoặc thậm chí là sa thải nếu hiệu suất kém không được cải thiện. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hiệu suất tốt.

Áp lực thể hiện trong công chúng

Tại phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thể thao, giải trí, hoặc chính trị, việc một cá nhân hay đội nhóm 'perform badly' trước công chúng có thể dẫn đến sự chỉ trích gay gắt từ giới truyền thông và công chúng. Có một áp lực xã hội lớn phải luôn duy trì hình ảnh thành công và hiệu quả, và việc thất bại công khai có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng và sự nghiệp. Khái niệm 'public shaming' (bị bêu riếu công khai) cũng liên quan đến việc này.