do well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform successfully; to be successful.
Vietnamese Meaning
Thực hiện tốt; thành công; tiến triển tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She did well on her exams."
"Cô ấy đã làm bài kiểm tra tốt."
-
"If you study hard, you will do well."
"Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ làm tốt thôi."
-
"The company is doing well despite the economic downturn."
"Công ty đang làm ăn phát đạt bất chấp sự suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | do | làm, thực hiện |
| Noun | doing | việc làm, hành động |
| Noun | doer | người làm việc, người hành động |
| Verb | undo | hoàn tác, tháo gỡ, phá hủy |
| Adverb | well | tốt, giỏi, khỏe mạnh |
| Adjective | well | khỏe mạnh, tốt |
| Noun | wellness | sức khỏe tốt, trạng thái khỏe mạnh |
| Noun | well-being | hạnh phúc, phúc lợi, trạng thái tốt đẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đạt được thành công trong một lĩnh vực cụ thể, như học tập, công việc, hoặc sức khỏe. Nó nhấn mạnh vào kết quả tích cực và hiệu suất tốt. Khác với 'succeed' (thành công) mang nghĩa rộng hơn, 'do well' thường liên quan đến một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Prepositions
'- do well in [subject/area]': chỉ sự thành công trong một môn học hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He did well in mathematics.' (Anh ấy học giỏi môn toán.)
- do well at [activity]': chỉ sự thành công trong một hoạt động. Ví dụ: 'She did well at the competition.' (Cô ấy đã thi đấu tốt trong cuộc thi.)
- do well with [something]': chỉ sự thành công trong việc sử dụng hoặc quản lý cái gì đó. Ví dụ: 'He does well with his money.' (Anh ấy quản lý tiền bạc tốt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely do well (làm rất tốt, cực kỳ thành công)
-
consistently consistently do well (luôn làm tốt, thể hiện phong độ ổn định)
-
remarkably remarkably do well (làm tốt một cách đáng nể, xuất sắc một cách bất ngờ)
-
in exams do well in exams (làm bài tốt trong các kỳ thi)
-
at school do well at school (học giỏi ở trường)
-
in business do well in business (kinh doanh phát đạt, làm ăn tấn tới)
-
financially do well financially (làm ăn phát đạt về tài chính)
-
in life do well in life (thành công trong cuộc sống)
Idioms
-
do well for oneself
đạt được thành công lớn (thường là về tài chính hoặc địa vị xã hội) nhờ nỗ lực bản thân
"After years of hard work, she has done very well for herself, buying a big house and starting her own company."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã rất thành công, mua được một căn nhà lớn và thành lập công ty riêng.)
-
do well by someone
đối xử tốt, tử tế, công bằng hoặc hào phóng với ai đó
"My parents always taught me to do well by others, even if they don't always do well by you."
(Cha mẹ tôi luôn dạy tôi phải đối xử tốt với người khác, ngay cả khi họ không phải lúc nào cũng đối xử tốt với mình.)
-
do well out of something
kiếm được lợi nhuận, hưởng lợi hoặc đạt được thành công từ một tình huống/việc gì đó
"The company did well out of the recent economic boom, expanding its market share significantly."
(Công ty đã kiếm được lợi nhuận lớn từ sự bùng nổ kinh tế gần đây, mở rộng đáng kể thị phần của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do well
Cụm động từThực hiện tốt; thành công; tiến triển tốt.
"She did well on her exams."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she studied harder, she would do well on the exam. |
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ làm tốt bài kiểm tra. |
| Phủ định | If he didn't practice regularly, he wouldn't do well in the competition. |
Nếu anh ấy không luyện tập thường xuyên, anh ấy sẽ không làm tốt trong cuộc thi. |
| Nghi vấn | Would you do well in your career if you had more connections? |
Bạn có làm tốt trong sự nghiệp của mình nếu bạn có nhiều mối quan hệ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do well".
