(Top Banner Ad)
do well
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

do well

UK: /duː wel/ • US: /duː wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

làm tốt học giỏi kinh doanh phát đạt tiến triển tốt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform successfully; to be successful.

Vietnamese Meaning

Thực hiện tốt; thành công; tiến triển tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She did well on her exams."

    "Cô ấy đã làm bài kiểm tra tốt."

  • "If you study hard, you will do well."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ làm tốt thôi."

  • "The company is doing well despite the economic downturn."

    "Công ty đang làm ăn phát đạt bất chấp sự suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Noun doing việc làm, hành động
Noun doer người làm việc, người hành động
Verb undo hoàn tác, tháo gỡ, phá hủy
Adverb well tốt, giỏi, khỏe mạnh
Adjective well khỏe mạnh, tốt
Noun wellness sức khỏe tốt, trạng thái khỏe mạnh
Noun well-being hạnh phúc, phúc lợi, trạng thái tốt đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁- (to set, place, put)
Proto-Indo-European
*wel- (to wish, will)
Old English
dōn (to do)
Old English
wel (well, good)
Middle English
do wel (to prosper, to succeed)

Nguồn gốc cổ xưa của 'Do' và 'Well'

Từ 'do' có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*dʰeh₁-), mang ý nghĩa ban đầu là 'đặt, để, làm'. 'Well' cũng có gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*wel-) với nghĩa 'mong muốn, ý chí', sau đó phát triển thành 'tốt, giỏi, khỏe'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'do well' trong tiếng Anh cổ và Trung cổ, chúng đã tạo nên ý nghĩa 'làm tốt, thành công' quen thuộc ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đạt được thành công trong một lĩnh vực cụ thể, như học tập, công việc, hoặc sức khỏe. Nó nhấn mạnh vào kết quả tích cực và hiệu suất tốt. Khác với 'succeed' (thành công) mang nghĩa rộng hơn, 'do well' thường liên quan đến một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Prepositions

in at with

'- do well in [subject/area]': chỉ sự thành công trong một môn học hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He did well in mathematics.' (Anh ấy học giỏi môn toán.)
- do well at [activity]': chỉ sự thành công trong một hoạt động. Ví dụ: 'She did well at the competition.' (Cô ấy đã thi đấu tốt trong cuộc thi.)
- do well with [something]': chỉ sự thành công trong việc sử dụng hoặc quản lý cái gì đó. Ví dụ: 'He does well with his money.' (Anh ấy quản lý tiền bạc tốt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with 'do well'
  • extremely extremely do well
    (làm rất tốt, cực kỳ thành công)
  • consistently consistently do well
    (luôn làm tốt, thể hiện phong độ ổn định)
  • remarkably remarkably do well
    (làm tốt một cách đáng nể, xuất sắc một cách bất ngờ)
'Do well' with prepositions/contexts
  • in exams do well in exams
    (làm bài tốt trong các kỳ thi)
  • at school do well at school
    (học giỏi ở trường)
  • in business do well in business
    (kinh doanh phát đạt, làm ăn tấn tới)
  • financially do well financially
    (làm ăn phát đạt về tài chính)
  • in life do well in life
    (thành công trong cuộc sống)

Idioms

  • do well for oneself

    đạt được thành công lớn (thường là về tài chính hoặc địa vị xã hội) nhờ nỗ lực bản thân

    "After years of hard work, she has done very well for herself, buying a big house and starting her own company."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã rất thành công, mua được một căn nhà lớn và thành lập công ty riêng.)

  • do well by someone

    đối xử tốt, tử tế, công bằng hoặc hào phóng với ai đó

    "My parents always taught me to do well by others, even if they don't always do well by you."

    (Cha mẹ tôi luôn dạy tôi phải đối xử tốt với người khác, ngay cả khi họ không phải lúc nào cũng đối xử tốt với mình.)

  • do well out of something

    kiếm được lợi nhuận, hưởng lợi hoặc đạt được thành công từ một tình huống/việc gì đó

    "The company did well out of the recent economic boom, expanding its market share significantly."

    (Công ty đã kiếm được lợi nhuận lớn từ sự bùng nổ kinh tế gần đây, mở rộng đáng kể thị phần của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do well

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện tốt; thành công; tiến triển tốt.

"She did well on her exams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studied harder, she would do well on the exam.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ làm tốt bài kiểm tra.
Phủ định
If he didn't practice regularly, he wouldn't do well in the competition.
Nếu anh ấy không luyện tập thường xuyên, anh ấy sẽ không làm tốt trong cuộc thi.
Nghi vấn
Would you do well in your career if you had more connections?
Bạn có làm tốt trong sự nghiệp của mình nếu bạn có nhiều mối quan hệ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do well".

Giá trị của Thành công và Nỗ lực

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'do well' thường gắn liền với ý nghĩa đạt được thành công, vượt trội trong học tập, công việc hoặc cuộc sống cá nhân. Nó phản ánh giá trị cao về sự chăm chỉ, nỗ lực và thành tích cá nhân, thường được khuyến khích và đề cao từ khi còn nhỏ. 'Doing well' được xem là mục tiêu đáng khao khát và là thước đo cho sự đóng góp của một cá nhân.

Khuyến khích và Khen thưởng

'Doing well' cũng là một cách khuyến khích tích cực. Khi một người 'does well' (làm tốt), họ thường nhận được lời khen ngợi, sự công nhận hoặc phần thưởng từ gia đình, bạn bè, thầy cô hay đồng nghiệp. Điều này củng cố tư tưởng rằng nỗ lực và kết quả tốt sẽ được đền đáp, tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển và hoàn thiện bản thân trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.