(Top Banner Ad)
not succeed
B1
Động từ B1 Chung

not succeed

UK: /səkˈsiːd/ • US: /səkˈsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

không thành công thất bại không đạt được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to achieve the desired aim or result.

Vietnamese Meaning

Không đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his hard work, he did not succeed in passing the exam."

    "Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy đã không thành công trong việc vượt qua kỳ thi."

  • "They did not succeed in finding a solution to the problem."

    "Họ đã không thành công trong việc tìm ra giải pháp cho vấn đề."

  • "The project did not succeed due to lack of funding."

    "Dự án đã không thành công do thiếu kinh phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success Sự thành công, thành quả
Adjective successful Thành công, thắng lợi
Adverb successfully Một cách thành công, một cách thắng lợi
Noun successor Người kế nhiệm, người thừa kế
Verb succeeding Đang thành công, kế nhiệm (dạng phân từ/tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old French
succeder
Middle English
succeden
Modern English
succeed

Nguồn gốc của 'succeed'

Từ 'succeed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'succedere', ban đầu có nghĩa là 'đi theo sau' hoặc 'thay thế'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ việc 'đạt được mục tiêu', 'thành công' khi một người tiến tới một kết quả mong muốn.

Về từ phủ định 'not'

Từ 'not' là một từ phủ định cơ bản trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'nāwiht' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không có gì' hoặc 'không một chút nào'. Khi kết hợp với 'succeed', nó tạo ra ý nghĩa ngược lại là 'thất bại' hoặc 'không đạt được điều mong muốn'.

Usage Note

Cụm từ "not succeed" đơn giản chỉ là phủ định của động từ "succeed", mang ý nghĩa không thành công. Nó thường được dùng để mô tả một hành động hoặc nỗ lực không mang lại kết quả như kỳ vọng. Sắc thái của nó trung tính, không mang tính phê phán hay đổ lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + not succeed
  • utterly utterly not succeed
    (hoàn toàn không thành công)
  • completely completely not succeed
    (hoàn toàn không thành công)
  • likely likely not succeed
    (có khả năng không thành công)
  • certainly certainly not succeed
    (chắc chắn sẽ không thành công)
  • ultimately ultimately not succeed
    (cuối cùng không thành công)
Prepositional Phrase + not succeed
  • in life not succeed in life
    (không thành công trong cuộc sống)
  • in business not succeed in business
    (không thành công trong kinh doanh)
  • without trying not succeed without trying
    (không thành công nếu không cố gắng)
  • against all odds not succeed against all odds
    (không thành công bất chấp mọi khó khăn)

Idioms

  • If at first you don't succeed, try, try again.

    Nếu lần đầu bạn không thành công, hãy cứ cố gắng, cố gắng thêm nữa.

    "Don't give up! If at first you don't succeed, try, try again."

    (Đừng bỏ cuộc! Nếu lần đầu bạn không thành công, hãy cứ cố gắng, cố gắng thêm nữa.)

  • You'll not succeed in a million years.

    Bạn sẽ không bao giờ thành công được (dù có làm gì đi nữa).

    "With that lazy attitude, you'll not succeed in a million years."

    (Với thái độ lười biếng đó, bạn sẽ không bao giờ thành công được đâu.)

  • not succeed at all

    hoàn toàn không thành công, không thành công chút nào.

    "Despite his best efforts, he did not succeed at all."

    (Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy hoàn toàn không thành công chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not succeed

Động từ
Lật mặt

Không đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.

"Despite his hard work, he did not succeed in passing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not succeed".

Nỗi sợ thất bại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một áp lực lớn phải thành công. Thất bại đôi khi bị coi là điều đáng xấu hổ hoặc một dấu hiệu của sự yếu kém. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều quan điểm khuyến khích xem thất bại là một phần không thể thiếu của quá trình học hỏi và phát triển cá nhân.

Văn hóa 'Thất bại Tiến lên' (Failing Forward Culture)

Khái niệm 'thất bại tiến lên' (failing forward) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ những sai lầm và thất bại, coi chúng là cơ hội để cải thiện và phát triển. Đây là một quan điểm phổ biến trong giới khởi nghiệp và phát triển cá nhân, khuyến khích sự kiên trì và khả năng phục hồi sau vấp ngã.