not succeed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite his hard work, he did not succeed in passing the exam."
"Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy đã không thành công trong việc vượt qua kỳ thi."
-
"They did not succeed in finding a solution to the problem."
"Họ đã không thành công trong việc tìm ra giải pháp cho vấn đề."
-
"The project did not succeed due to lack of funding."
"Dự án đã không thành công do thiếu kinh phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | Sự thành công, thành quả |
| Adjective | successful | Thành công, thắng lợi |
| Adverb | successfully | Một cách thành công, một cách thắng lợi |
| Noun | successor | Người kế nhiệm, người thừa kế |
| Verb | succeeding | Đang thành công, kế nhiệm (dạng phân từ/tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "not succeed" đơn giản chỉ là phủ định của động từ "succeed", mang ý nghĩa không thành công. Nó thường được dùng để mô tả một hành động hoặc nỗ lực không mang lại kết quả như kỳ vọng. Sắc thái của nó trung tính, không mang tính phê phán hay đổ lỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly not succeed (hoàn toàn không thành công)
-
completely completely not succeed (hoàn toàn không thành công)
-
likely likely not succeed (có khả năng không thành công)
-
certainly certainly not succeed (chắc chắn sẽ không thành công)
-
ultimately ultimately not succeed (cuối cùng không thành công)
-
in life not succeed in life (không thành công trong cuộc sống)
-
in business not succeed in business (không thành công trong kinh doanh)
-
without trying not succeed without trying (không thành công nếu không cố gắng)
-
against all odds not succeed against all odds (không thành công bất chấp mọi khó khăn)
Idioms
-
If at first you don't succeed, try, try again.
Nếu lần đầu bạn không thành công, hãy cứ cố gắng, cố gắng thêm nữa.
"Don't give up! If at first you don't succeed, try, try again."
(Đừng bỏ cuộc! Nếu lần đầu bạn không thành công, hãy cứ cố gắng, cố gắng thêm nữa.)
-
You'll not succeed in a million years.
Bạn sẽ không bao giờ thành công được (dù có làm gì đi nữa).
"With that lazy attitude, you'll not succeed in a million years."
(Với thái độ lười biếng đó, bạn sẽ không bao giờ thành công được đâu.)
-
not succeed at all
hoàn toàn không thành công, không thành công chút nào.
"Despite his best efforts, he did not succeed at all."
(Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy hoàn toàn không thành công chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not succeed
Động từKhông đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.
"Despite his hard work, he did not succeed in passing the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not succeed".
