(Top Banner Ad)
document controller
B2
noun B2 Quản lý dự án, Xây dựng, Kỹ thuật

document controller

Nghĩa tiếng Việt

người kiểm soát tài liệu chuyên viên quản lý tài liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for managing and controlling documents within an organization, ensuring proper storage, retrieval, and version control.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm quản lý và kiểm soát tài liệu trong một tổ chức, đảm bảo việc lưu trữ, truy xuất và kiểm soát phiên bản phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document controller is responsible for maintaining the accuracy of all project drawings."

    "Người kiểm soát tài liệu chịu trách nhiệm duy trì tính chính xác của tất cả các bản vẽ dự án."

  • "The new document controller implemented a more efficient filing system."

    "Người kiểm soát tài liệu mới đã triển khai một hệ thống lưu trữ hiệu quả hơn."

  • "We need to consult the document controller before releasing the revised plans."

    "Chúng ta cần tham khảo ý kiến của người kiểm soát tài liệu trước khi phát hành các kế hoạch đã sửa đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document Tài liệu, văn kiện
Verb document Ghi lại, lập thành tài liệu
Noun control Sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người điều khiển, bộ điều khiển
Noun documentation Hệ thống tài liệu, sự lập thành tài liệu

Synonyms

Related Words

document management system (DMS) (hệ thống quản lý tài liệu)version control (kiểm soát phiên bản)

Subject Area

Quản lý dự án, Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
documentum
Old French
document
English
document
Old French
controleur
English
controller

Nguồn gốc của 'document controller'

Cụm từ 'document controller' được ghép từ hai từ tiếng Anh độc lập. 'Document' (tài liệu, văn kiện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'documentum' có nghĩa là 'một bài học, ví dụ, bằng chứng'. 'Controller' (người kiểm soát, điều phối) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'controleur', chỉ người giữ sổ sách hoặc tài khoản đối chiếu. Khi ghép lại, 'document controller' trở thành một chức danh công việc hiện đại, xuất hiện khi các ngành công nghiệp đòi hỏi sự quản lý tài liệu chặt chẽ và có hệ thống.

Usage Note

Vị trí này thường gặp trong các dự án lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật và dầu khí, nơi số lượng tài liệu rất lớn và cần được quản lý chặt chẽ. Họ đảm bảo tài liệu được cập nhật, dễ tìm kiếm và tuân thủ các quy trình quản lý tài liệu của công ty.

Prepositions

of for

- 'Document controller of the project': Người kiểm soát tài liệu của dự án.
- 'Document controller for the organization': Người kiểm soát tài liệu cho tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + document controller
  • senior senior document controller
    (người kiểm soát tài liệu cấp cao)
  • junior junior document controller
    (người kiểm soát tài liệu cấp dưới)
  • experienced experienced document controller
    (người kiểm soát tài liệu có kinh nghiệm)
Verb + document controller
  • hire hire a document controller
    (thuê một người kiểm soát tài liệu)
  • support support the document controller
    (hỗ trợ người kiểm soát tài liệu)
  • consult with consult with the document controller
    (tham vấn với người kiểm soát tài liệu)
Document controller + Verb
  • manages The document controller manages all project files.
    (Người kiểm soát tài liệu quản lý tất cả hồ sơ dự án.)
  • ensures The document controller ensures compliance.
    (Người kiểm soát tài liệu đảm bảo sự tuân thủ.)
  • organizes The document controller organizes the archives.
    (Người kiểm soát tài liệu sắp xếp các kho lưu trữ.)

Idioms

  • liaise with the document controller

    liên hệ/phối hợp với người kiểm soát tài liệu

    "Please liaise with the document controller to get the latest version of the drawing."

    (Vui lòng liên hệ với người kiểm soát tài liệu để có được phiên bản bản vẽ mới nhất.)

  • the document controller's responsibility

    trách nhiệm của người kiểm soát tài liệu

    "It is the document controller's responsibility to maintain an accurate document register."

    (Duy trì sổ đăng ký tài liệu chính xác là trách nhiệm của người kiểm soát tài liệu.)

  • report to the document controller

    báo cáo cho người kiểm soát tài liệu

    "All changes to project documents must be reported to the document controller."

    (Tất cả các thay đổi đối với tài liệu dự án phải được báo cáo cho người kiểm soát tài liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

document controller

noun
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm quản lý và kiểm soát tài liệu trong một tổ chức, đảm bảo việc lưu trữ, truy xuất và kiểm soát phiên bản phù hợp.

"The document controller is responsible for maintaining the accuracy of all project drawings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "document controller".

Tầm quan trọng trong dự án

Trong các ngành như xây dựng, kỹ thuật, hoặc dầu khí, người kiểm soát tài liệu đóng vai trò then chốt. Họ đảm bảo mọi thông tin và tài liệu dự án được tổ chức chặt chẽ, dễ truy cập và tuân thủ các quy định pháp lý, giúp dự án vận hành trơn tru và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro.

Bảo mật và Quản lý thông tin

Trong kỷ nguyên số, vai trò của người kiểm soát tài liệu càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Họ không chỉ quản lý tài liệu vật lý mà còn cả dữ liệu điện tử, góp phần bảo vệ thông tin mật, ngăn chặn mất mát dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống thông tin của công ty. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu toàn cầu.