(Top Banner Ad)
information manager
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Quản lý

information manager

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈmænɪdʒər/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý thông tin chuyên viên quản lý thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for the efficient and effective management of information resources within an organization.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm quản lý hiệu quả các nguồn thông tin trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information manager developed a new system for organizing the company's data."

    "Người quản lý thông tin đã phát triển một hệ thống mới để tổ chức dữ liệu của công ty."

  • "The information manager ensures that all employees have access to the information they need."

    "Người quản lý thông tin đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều có quyền truy cập vào thông tin họ cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information Thông tin, dữ liệu
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative Mang tính thông tin, hữu ích
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Verb manage Quản lý, điều hành
Adjective managerial Thuộc về quản lý

Synonyms

data manager (người quản lý dữ liệu)knowledge manager (người quản lý tri thức)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
English
information
Old French
menagier
English
manager
English
information manager

Nguồn gốc của "Information"

Từ "information" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "informatio", ban đầu mang nghĩa "sự định hình, hình thành một ý tưởng" hoặc "hướng dẫn". Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ "informacion" và sau đó vào tiếng Anh, mang ý nghĩa rộng hơn về kiến thức, dữ liệu đã được xử lý hoặc trình bày.

Sự ra đời của "Manager"

Từ "manager" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "menagier", có nghĩa là "người quản lý một hộ gia đình" hoặc "người điều hành công việc". Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ bất kỳ ai chịu trách nhiệm điều hành, kiểm soát một tổ chức, dự án hoặc bộ phận cụ thể.

"Information Manager": Kết nối hai thế giới

"Information manager" là một chức danh công việc hiện đại, kết hợp hai từ tiếng Anh "information" (thông tin) và "manager" (người quản lý). Nó xuất hiện khi tầm quan trọng của việc quản lý thông tin trở nên rõ ràng hơn, đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số, để chỉ người chịu trách nhiệm về tổ chức, lưu trữ, truy xuất và bảo vệ dữ liệu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến vai trò quản lý thông tin theo cách có hệ thống, bao gồm thu thập, lưu trữ, bảo mật và phân phối thông tin. Họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như thư viện, doanh nghiệp, và chính phủ.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ sự quản lý thông tin: 'the role of information manager'. Sử dụng 'for' để chỉ trách nhiệm với thông tin: 'responsible for information'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information manager
  • experienced an experienced information manager
    (một quản lý thông tin có kinh nghiệm)
  • senior a senior information manager
    (một quản lý thông tin cấp cao)
  • qualified a qualified information manager
    (một quản lý thông tin đủ tiêu chuẩn)
Verb + information manager
  • appoint appoint an information manager
    (bổ nhiệm một quản lý thông tin)
  • hire hire an information manager
    (thuê/tuyển dụng một quản lý thông tin)
  • consult with consult with the information manager
    (tham vấn với quản lý thông tin)
Information manager + Verb
  • develops The information manager develops strategies.
    (Quản lý thông tin phát triển các chiến lược.)
  • oversees The information manager oversees data governance.
    (Quản lý thông tin giám sát việc quản trị dữ liệu.)
  • ensures The information manager ensures data security.
    (Quản lý thông tin đảm bảo an ninh dữ liệu.)

Idioms

  • take on the role of an information manager

    Đảm nhiệm vai trò quản lý thông tin

    "She decided to take on the role of an information manager to streamline data processes."

    (Cô ấy quyết định đảm nhiệm vai trò quản lý thông tin để tinh gọn các quy trình dữ liệu.)

  • report to the information manager

    Báo cáo cho quản lý thông tin

    "All new data submissions must report to the information manager for approval."

    (Tất cả dữ liệu mới nộp phải báo cáo cho quản lý thông tin để được phê duyệt.)

  • the information manager's office

    Văn phòng/phòng của quản lý thông tin

    "Please submit your request directly to the information manager's office."

    (Vui lòng gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến văn phòng của quản lý thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information manager

noun
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm quản lý hiệu quả các nguồn thông tin trong một tổ chức.

"The information manager developed a new system for organizing the company's data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The information manager organizes all the company's data.
Người quản lý thông tin tổ chức tất cả dữ liệu của công ty.
Phủ định
She is not an information manager, she is a data analyst.
Cô ấy không phải là người quản lý thông tin, cô ấy là một nhà phân tích dữ liệu.
Nghi vấn
Is he the information manager for this project?
Anh ấy có phải là người quản lý thông tin cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information manager".

Giá trị của thông tin trong kỷ nguyên số

Trong xã hội hiện đại, thông tin không chỉ là dữ liệu mà còn được coi là một tài sản chiến lược quý giá của các tổ chức và doanh nghiệp. Vai trò của 'information manager' phản ánh sự công nhận này, khi người này chịu trách nhiệm đảm bảo thông tin được quản lý, bảo vệ và sử dụng hiệu quả để đưa ra các quyết định quan trọng, thúc đẩy đổi mới và duy trì lợi thế cạnh tranh.

An ninh và quyền riêng tư dữ liệu

Với sự gia tăng của các mối đe dọa an ninh mạng và các quy định về quyền riêng tư dữ liệu (như GDPR ở châu Âu), vai trò của 'information manager' trở nên cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ quản lý thông tin mà còn phải đảm bảo tuân thủ pháp luật, bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi bị truy cập trái phép và duy trì lòng tin của khách hàng. Đây là một khái niệm xã hội quan trọng về trách nhiệm trong việc xử lý thông tin cá nhân và tổ chức.