records manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person responsible for the systematic control of an organization's records throughout their life cycle, from creation or receipt to disposal.
Vietnamese Meaning
Người chịu trách nhiệm kiểm soát một cách có hệ thống các hồ sơ của một tổ chức trong suốt vòng đời của chúng, từ khi tạo ra hoặc nhận được đến khi tiêu hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The records manager implemented a new filing system to improve efficiency."
"Người quản lý hồ sơ đã triển khai một hệ thống lưu trữ mới để cải thiện hiệu quả."
-
"Our company hired a records manager to oversee the transition to electronic document management."
"Công ty chúng tôi đã thuê một người quản lý hồ sơ để giám sát quá trình chuyển đổi sang quản lý tài liệu điện tử."
-
"The records manager is responsible for ensuring compliance with data protection regulations."
"Người quản lý hồ sơ chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | record | Hồ sơ, kỷ lục, bản ghi |
| Verb | record | Ghi lại, thu âm |
| Noun | recorder | Máy ghi âm, người ghi chép |
| Noun | recording | Bản ghi âm, sự ghi lại |
| Adjective | recorded | Đã được ghi lại |
| Verb | manage | Quản lý, điều hành |
| Noun | management | Sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | managerial | Thuộc về quản lý |
| Verb | mismanage | Quản lý sai, sai lầm trong quản lý |
| Adjective | manageable | Có thể quản lý được, dễ xử lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò quản lý và điều phối các hoạt động liên quan đến hồ sơ, bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, bảo quản, và truy xuất thông tin. Khác với 'archivist' (nhà lưu trữ), 'records manager' tập trung vào các hồ sơ đang hoạt động và vòng đời của chúng, trong khi 'archivist' tập trung vào việc bảo quản lâu dài các hồ sơ có giá trị lịch sử.
Prepositions
Ví dụ: 'He works *as* a records manager.' (Anh ấy làm *với vai trò là* người quản lý hồ sơ.). 'She is responsible *for* records management.' (Cô ấy chịu trách nhiệm *về* việc quản lý hồ sơ.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior records manager (quản lý hồ sơ cấp cao)
-
experienced experienced records manager (quản lý hồ sơ giàu kinh nghiệm)
-
qualified qualified records manager (quản lý hồ sơ có trình độ/chuyên môn)
-
hire hire a records manager (tuyển dụng một quản lý hồ sơ)
-
appoint appoint a records manager (bổ nhiệm một quản lý hồ sơ)
-
consult consult the records manager (tham khảo ý kiến quản lý hồ sơ)
-
work with work with a records manager (làm việc với một quản lý hồ sơ)
Idioms
-
a records manager position
một vị trí quản lý hồ sơ
"The company is advertising for a records manager position."
(Công ty đang tuyển dụng cho một vị trí quản lý hồ sơ.)
-
the role of a records manager
vai trò của một quản lý hồ sơ
"The role of a records manager is crucial for data governance."
(Vai trò của một quản lý hồ sơ là rất quan trọng đối với quản trị dữ liệu.)
-
become a records manager
trở thành một quản lý hồ sơ
"She studied hard to become a records manager."
(Cô ấy đã học tập chăm chỉ để trở thành một quản lý hồ sơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
records manager
nounNgười chịu trách nhiệm kiểm soát một cách có hệ thống các hồ sơ của một tổ chức trong suốt vòng đời của chúng, từ khi tạo ra hoặc nhận được đến khi tiêu hủy.
"The records manager implemented a new filing system to improve efficiency."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a records manager at the local hospital. |
Cô ấy là người quản lý hồ sơ tại bệnh viện địa phương. |
| Phủ định | He is not a records manager; he's an accountant. |
Anh ấy không phải là người quản lý hồ sơ; anh ấy là một kế toán viên. |
| Nghi vấn | Is she a records manager for the city council? |
Cô ấy có phải là người quản lý hồ sơ cho hội đồng thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "records manager".
