(Top Banner Ad)
records manager
B2
noun B2 Quản trị văn phòng, Lưu trữ học

records manager

UK: /ˈrekɔːdz ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈrekərdz ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý hồ sơ chuyên viên quản lý hồ sơ cán bộ quản lý hồ sơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for the systematic control of an organization's records throughout their life cycle, from creation or receipt to disposal.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm kiểm soát một cách có hệ thống các hồ sơ của một tổ chức trong suốt vòng đời của chúng, từ khi tạo ra hoặc nhận được đến khi tiêu hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The records manager implemented a new filing system to improve efficiency."

    "Người quản lý hồ sơ đã triển khai một hệ thống lưu trữ mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Our company hired a records manager to oversee the transition to electronic document management."

    "Công ty chúng tôi đã thuê một người quản lý hồ sơ để giám sát quá trình chuyển đổi sang quản lý tài liệu điện tử."

  • "The records manager is responsible for ensuring compliance with data protection regulations."

    "Người quản lý hồ sơ chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record Hồ sơ, kỷ lục, bản ghi
Verb record Ghi lại, thu âm
Noun recorder Máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording Bản ghi âm, sự ghi lại
Adjective recorded Đã được ghi lại
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Adjective managerial Thuộc về quản lý
Verb mismanage Quản lý sai, sai lầm trong quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị văn phòng, Lưu trữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari
Old French
record
English
record
Latin
manus
Italian
maneggiare
English
manage
English
manager
English
records manager

Nguồn gốc của 'Record'

Từ 'record' (ghi chép, hồ sơ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordari', có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'mang vào tim' (re- 'trở lại' + cor 'tim'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'record' với nghĩa 'báo cáo, chứng thực'. Trong tiếng Anh, 'record' ban đầu có nghĩa là ghi lại lời khai, sau đó phát triển thành 'tài liệu được lưu giữ'.

Nguồn gốc của 'Manager'

Từ 'manager' (người quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (tay). Qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là 'xử lý bằng tay', đặc biệt là ngựa), và tiếng Pháp 'ménager' (sắp xếp, điều hành), nó đã đi vào tiếng Anh thành động từ 'manage' (quản lý, điều hành). Thêm hậu tố '-er' biến nó thành danh từ chỉ người 'manager'.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò quản lý và điều phối các hoạt động liên quan đến hồ sơ, bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, bảo quản, và truy xuất thông tin. Khác với 'archivist' (nhà lưu trữ), 'records manager' tập trung vào các hồ sơ đang hoạt động và vòng đời của chúng, trong khi 'archivist' tập trung vào việc bảo quản lâu dài các hồ sơ có giá trị lịch sử.

Prepositions

as for

Ví dụ: 'He works *as* a records manager.' (Anh ấy làm *với vai trò là* người quản lý hồ sơ.). 'She is responsible *for* records management.' (Cô ấy chịu trách nhiệm *về* việc quản lý hồ sơ.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + records manager
  • senior senior records manager
    (quản lý hồ sơ cấp cao)
  • experienced experienced records manager
    (quản lý hồ sơ giàu kinh nghiệm)
  • qualified qualified records manager
    (quản lý hồ sơ có trình độ/chuyên môn)
Verb + records manager
  • hire hire a records manager
    (tuyển dụng một quản lý hồ sơ)
  • appoint appoint a records manager
    (bổ nhiệm một quản lý hồ sơ)
  • consult consult the records manager
    (tham khảo ý kiến quản lý hồ sơ)
  • work with work with a records manager
    (làm việc với một quản lý hồ sơ)

Idioms

  • a records manager position

    một vị trí quản lý hồ sơ

    "The company is advertising for a records manager position."

    (Công ty đang tuyển dụng cho một vị trí quản lý hồ sơ.)

  • the role of a records manager

    vai trò của một quản lý hồ sơ

    "The role of a records manager is crucial for data governance."

    (Vai trò của một quản lý hồ sơ là rất quan trọng đối với quản trị dữ liệu.)

  • become a records manager

    trở thành một quản lý hồ sơ

    "She studied hard to become a records manager."

    (Cô ấy đã học tập chăm chỉ để trở thành một quản lý hồ sơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

records manager

noun
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm kiểm soát một cách có hệ thống các hồ sơ của một tổ chức trong suốt vòng đời của chúng, từ khi tạo ra hoặc nhận được đến khi tiêu hủy.

"The records manager implemented a new filing system to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a records manager at the local hospital.
Cô ấy là người quản lý hồ sơ tại bệnh viện địa phương.
Phủ định
He is not a records manager; he's an accountant.
Anh ấy không phải là người quản lý hồ sơ; anh ấy là một kế toán viên.
Nghi vấn
Is she a records manager for the city council?
Cô ấy có phải là người quản lý hồ sơ cho hội đồng thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "records manager".

Tầm quan trọng trong môi trường doanh nghiệp

Trong các tổ chức hiện đại, vai trò của một quản lý hồ sơ là vô cùng thiết yếu. Họ không chỉ lưu trữ giấy tờ mà còn chịu trách nhiệm về toàn bộ chu trình sống của thông tin, từ việc tạo lập, sử dụng, bảo quản đến tiêu hủy. Điều này đảm bảo tính hợp pháp, khả năng truy xuất và bảo mật dữ liệu của công ty.

Bảo mật thông tin và tuân thủ pháp luật

Quản lý hồ sơ đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo bảo mật thông tin và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến dữ liệu (như GDPR, HIPAA). Họ giúp tổ chức tránh được các rủi ro pháp lý, phạt tiền và tổn thất uy tín do vi phạm bảo mật hoặc quản lý thông tin kém hiệu quả.