domestic best
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest quality or most desirable item, product, or performance originating within one's own country.
Vietnamese Meaning
Sản phẩm, dịch vụ hoặc thành tích có chất lượng cao nhất hoặc đáng mong muốn nhất có nguồn gốc từ quốc gia của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This wine is considered the domestic best, winning awards year after year."
"Loại rượu này được coi là loại rượu ngon nhất trong nước, giành giải thưởng năm này qua năm khác."
-
"Our company strives to produce the domestic best in software development."
"Công ty chúng tôi cố gắng tạo ra những sản phẩm tốt nhất trong nước về phát triển phần mềm."
-
"This athlete is considered the domestic best in long-distance running."
"Vận động viên này được coi là người giỏi nhất trong nước về chạy đường dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | domesticity | Sự gia đình, sự nội trợ, tính chất trong nước |
| Verb | domesticate | Thuần hóa, nội địa hóa |
| Adverb | domestically | Một cách trong nước, trong phạm vi quốc gia |
| Adjective/Adverb | better | Tốt hơn |
| Noun | betterment | Sự cải thiện, sự thăng tiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự vượt trội trong phạm vi quốc gia, đối lập với hàng nhập khẩu hoặc thành tựu quốc tế. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, thể thao, hoặc nghệ thuật để ca ngợi những gì tốt nhất 'cây nhà lá vườn'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve the domestic best (đạt được thành tích tốt nhất trong nước)
-
be be the domestic best (là số một trong nước)
-
become become the domestic best (trở thành tốt nhất trong nước)
-
in the domestic best in [a category/field] (tốt nhất trong nước về [một lĩnh vực/ngành])
-
among among the domestic best (trong số những người/vật tốt nhất trong nước)
-
our our domestic best (sản phẩm/thành quả tốt nhất của chúng tôi trong nước)
-
their their domestic best (sản phẩm/thành quả tốt nhất của họ trong nước)
Idioms
-
The domestic best in class
Sản phẩm/dịch vụ tốt nhất trong nước thuộc phân khúc/loại đó
"This car model is considered the domestic best in class for fuel efficiency."
(Mẫu xe này được coi là tốt nhất trong nước về hiệu quả nhiên liệu trong phân khúc của nó.)
-
Strive for the domestic best
Phấn đấu để đạt được/trở thành điều tốt nhất trong nước
"Our company strives for the domestic best in customer satisfaction."
(Công ty chúng tôi phấn đấu để đạt được sự hài lòng của khách hàng tốt nhất trong nước.)
-
Recognized as the domestic best
Được công nhận là tốt nhất trong nước
"He was recognized as the domestic best athlete of the year."
(Anh ấy được công nhận là vận động viên xuất sắc nhất trong nước của năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestic best
Cụm tính từSản phẩm, dịch vụ hoặc thành tích có chất lượng cao nhất hoặc đáng mong muốn nhất có nguồn gốc từ quốc gia của một người.
"This wine is considered the domestic best, winning awards year after year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic best".
