(Top Banner Ad)
dominant attitude
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

dominant attitude

UK: /ˈdɒmɪnənt ˈætɪtjuːd/ • US: /ˈdɑːmɪnənt ˈætɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ chi phối tư tưởng chủ đạo thái độ thống trị quan điểm chiếm ưu thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prevailing or most influential mindset or way of thinking.

Vietnamese Meaning

Một thái độ, suy nghĩ hoặc cách nhìn nhận chiếm ưu thế, chi phối hoặc có ảnh hưởng lớn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dominant attitude in the workplace is that hard work leads to success."

    "Thái độ chi phối ở nơi làm việc là sự chăm chỉ dẫn đến thành công."

  • "The dominant attitude towards environmental protection has shifted dramatically in recent years."

    "Thái độ thống trị đối với việc bảo vệ môi trường đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây."

  • "A dominant attitude of fear can paralyze decision-making."

    "Một thái độ sợ hãi chi phối có thể làm tê liệt khả năng ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dominance sự thống trị, sự chi phối
Noun dominator người thống trị, kẻ chi phối
Verb dominate thống trị, chi phối, chiếm ưu thế
Adverb predominantly chủ yếu, phần lớn
Adjective attitudinal thuộc về thái độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominus
Latin
dominari
Latin
dominans
English
dominant
Latin
aptus
Late Latin
aptitudo
Italian
attitudine
French
attitude
English
attitude

Nguồn gốc của 'dominant'

Từ 'dominant' có gốc từ tiếng Latin 'dominus', nghĩa là 'chủ nhân' hoặc 'người đứng đầu'. Từ đó, nó phát triển để chỉ người hoặc vật có quyền lực, kiểm soát, hoặc sự nổi trội so với những thứ khác.

Câu chuyện của 'attitude'

Từ 'attitude' xuất phát từ tiếng Ý 'attitudine', ban đầu chỉ tư thế hoặc cách tạo dáng của một người hoặc tượng. Sau đó, nó được mượn vào tiếng Pháp và tiếng Anh, phát triển nghĩa thành 'tư thế tinh thần' hoặc 'cách nhìn nhận, phản ứng với vấn đề'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thái độ hoặc hệ tư tưởng ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi, quyết định hoặc quan điểm của một cá nhân, một nhóm người hoặc một xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất vượt trội và có quyền lực của thái độ đó so với các thái độ khác. Khác với 'common attitude' (thái độ phổ biến) chỉ sự thông thường, 'dominant attitude' nhấn mạnh sự áp đảo và có sức chi phối.

Prepositions

in towards

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà thái độ chi phối. Ví dụ: 'The dominant attitude in the company is towards innovation'. 'towards' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà thái độ hướng đến. Ví dụ: 'The dominant attitude towards immigrants is negative'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dominant attitude
  • display display a dominant attitude
    (thể hiện thái độ áp đảo/chi phối)
  • adopt adopt a dominant attitude
    (chọn/áp dụng thái độ chi phối)
  • maintain maintain a dominant attitude
    (duy trì thái độ chi phối)
  • express express a dominant attitude
    (bày tỏ thái độ chủ đạo/áp đảo)
Adjective + dominant attitude
  • strong a strong dominant attitude
    (một thái độ chi phối mạnh mẽ)
  • overly an overly dominant attitude
    (một thái độ chi phối quá mức)
  • subtly a subtly dominant attitude
    (một thái độ chi phối tinh tế)

Idioms

  • take on a dominant attitude

    thể hiện, đảm nhận một thái độ chi phối

    "She decided to take on a dominant attitude during the negotiation to assert her demands."

    (Cô ấy quyết định thể hiện thái độ chi phối trong cuộc đàm phán để khẳng định yêu cầu của mình.)

  • assert a dominant attitude

    khẳng định, thể hiện một thái độ áp đảo/chi phối rõ ràng

    "The new manager quickly asserted a dominant attitude in the team, setting clear expectations."

    (Người quản lý mới nhanh chóng thể hiện thái độ chi phối trong nhóm, đặt ra những kỳ vọng rõ ràng.)

  • perceive someone's dominant attitude

    nhận thấy, cảm nhận thái độ chi phối của ai đó

    "Some colleagues perceived his directness as a dominant attitude, while others saw it as leadership."

    (Một số đồng nghiệp cho rằng sự thẳng thắn của anh ấy là thái độ chi phối, trong khi những người khác lại coi đó là khả năng lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant attitude

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thái độ, suy nghĩ hoặc cách nhìn nhận chiếm ưu thế, chi phối hoặc có ảnh hưởng lớn nhất.

"The dominant attitude in the workplace is that hard work leads to success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she displayed a dominant attitude, the team always followed her lead.
Bởi vì cô ấy thể hiện một thái độ thống trị, đội luôn đi theo sự dẫn dắt của cô ấy.
Phủ định
Although his ideas were innovative, they were dismissed because of his lack of a dominant attitude.
Mặc dù ý tưởng của anh ấy rất sáng tạo, nhưng chúng đã bị bỏ qua vì anh ấy thiếu một thái độ thống trị.
Nghi vấn
Even though she's relatively new, does she exhibit a dominant attitude that allows her to influence decisions?
Mặc dù cô ấy còn tương đối mới, cô ấy có thể hiện một thái độ thống trị cho phép cô ấy ảnh hưởng đến các quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant attitude".

Thái độ chi phối và Phong cách lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thái độ 'dominant attitude' thường được liên kết với sự tự tin, quyết đoán và khả năng lãnh đạo mạnh mẽ. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, một phong cách lãnh đạo khiêm tốn, hợp tác và ít thể hiện quyền lực trực tiếp hơn có thể được đánh giá cao hơn.

Sự khác biệt trong việc nhìn nhận thái độ chi phối

Thái độ chi phối có thể được nhìn nhận rất khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và người tiếp nhận. Ở một số bối cảnh, nó có thể được coi là dấu hiệu của sức mạnh và năng lực. Tuy nhiên, trong những tình huống khác, nó có thể bị hiểu là sự hung hăng, thiếu tôn trọng hoặc độc đoán, đặc biệt là khi thiếu sự nhạy cảm văn hóa.