dominant attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prevailing or most influential mindset or way of thinking.
Vietnamese Meaning
Một thái độ, suy nghĩ hoặc cách nhìn nhận chiếm ưu thế, chi phối hoặc có ảnh hưởng lớn nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dominant attitude in the workplace is that hard work leads to success."
"Thái độ chi phối ở nơi làm việc là sự chăm chỉ dẫn đến thành công."
-
"The dominant attitude towards environmental protection has shifted dramatically in recent years."
"Thái độ thống trị đối với việc bảo vệ môi trường đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây."
-
"A dominant attitude of fear can paralyze decision-making."
"Một thái độ sợ hãi chi phối có thể làm tê liệt khả năng ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dominance | sự thống trị, sự chi phối |
| Noun | dominator | người thống trị, kẻ chi phối |
| Verb | dominate | thống trị, chi phối, chiếm ưu thế |
| Adverb | predominantly | chủ yếu, phần lớn |
| Adjective | attitudinal | thuộc về thái độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thái độ hoặc hệ tư tưởng ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi, quyết định hoặc quan điểm của một cá nhân, một nhóm người hoặc một xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất vượt trội và có quyền lực của thái độ đó so với các thái độ khác. Khác với 'common attitude' (thái độ phổ biến) chỉ sự thông thường, 'dominant attitude' nhấn mạnh sự áp đảo và có sức chi phối.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà thái độ chi phối. Ví dụ: 'The dominant attitude in the company is towards innovation'. 'towards' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà thái độ hướng đến. Ví dụ: 'The dominant attitude towards immigrants is negative'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
display display a dominant attitude (thể hiện thái độ áp đảo/chi phối)
-
adopt adopt a dominant attitude (chọn/áp dụng thái độ chi phối)
-
maintain maintain a dominant attitude (duy trì thái độ chi phối)
-
express express a dominant attitude (bày tỏ thái độ chủ đạo/áp đảo)
-
strong a strong dominant attitude (một thái độ chi phối mạnh mẽ)
-
overly an overly dominant attitude (một thái độ chi phối quá mức)
-
subtly a subtly dominant attitude (một thái độ chi phối tinh tế)
Idioms
-
take on a dominant attitude
thể hiện, đảm nhận một thái độ chi phối
"She decided to take on a dominant attitude during the negotiation to assert her demands."
(Cô ấy quyết định thể hiện thái độ chi phối trong cuộc đàm phán để khẳng định yêu cầu của mình.)
-
assert a dominant attitude
khẳng định, thể hiện một thái độ áp đảo/chi phối rõ ràng
"The new manager quickly asserted a dominant attitude in the team, setting clear expectations."
(Người quản lý mới nhanh chóng thể hiện thái độ chi phối trong nhóm, đặt ra những kỳ vọng rõ ràng.)
-
perceive someone's dominant attitude
nhận thấy, cảm nhận thái độ chi phối của ai đó
"Some colleagues perceived his directness as a dominant attitude, while others saw it as leadership."
(Một số đồng nghiệp cho rằng sự thẳng thắn của anh ấy là thái độ chi phối, trong khi những người khác lại coi đó là khả năng lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dominant attitude
Tính từ + Danh từMột thái độ, suy nghĩ hoặc cách nhìn nhận chiếm ưu thế, chi phối hoặc có ảnh hưởng lớn nhất.
"The dominant attitude in the workplace is that hard work leads to success."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she displayed a dominant attitude, the team always followed her lead. |
Bởi vì cô ấy thể hiện một thái độ thống trị, đội luôn đi theo sự dẫn dắt của cô ấy. |
| Phủ định | Although his ideas were innovative, they were dismissed because of his lack of a dominant attitude. |
Mặc dù ý tưởng của anh ấy rất sáng tạo, nhưng chúng đã bị bỏ qua vì anh ấy thiếu một thái độ thống trị. |
| Nghi vấn | Even though she's relatively new, does she exhibit a dominant attitude that allows her to influence decisions? |
Mặc dù cô ấy còn tương đối mới, cô ấy có thể hiện một thái độ thống trị cho phép cô ấy ảnh hưởng đến các quyết định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant attitude".
