minor attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slight or subtle disposition, feeling, or opinion, often indicating a lack of serious engagement or commitment.
Vietnamese Meaning
Một thái độ, cảm xúc hoặc ý kiến nhẹ nhàng, tinh tế, thường chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc cam kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He displayed a minor attitude towards the task, completing it hastily."
"Anh ấy thể hiện một thái độ hời hợt đối với công việc, hoàn thành nó một cách vội vàng."
-
"Despite his minor attitude, he eventually finished the assignment."
"Mặc dù có thái độ hơi hời hợt, cuối cùng anh ấy cũng đã hoàn thành bài tập."
-
"The team noticed her minor attitude during the project meeting."
"Cả đội nhận thấy thái độ có phần không mấy nhiệt tình của cô ấy trong cuộc họp dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một thái độ không quan trọng, không ảnh hưởng lớn, hoặc một thái độ hơi tiêu cực nhưng không đáng kể. Nó khác với 'major attitude' (hiếm gặp) ở mức độ ảnh hưởng và sự nghiêm trọng. Nó thường mang ý nghĩa một chút thờ ơ hoặc thiếu hợp tác.
Prepositions
Sử dụng 'towards' để chỉ đối tượng của thái độ: 'minor attitude towards the project'. Sử dụng 'about' để nói về chủ đề chung: 'minor attitude about the new rules'. Sử dụng 'to' để chỉ thái độ đối với một hành động hoặc quy tắc cụ thể: 'minor attitude to following instructions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slight slight minor attitude (một thái độ nhỏ, không đáng kể)
-
Negative negative minor attitude (một thái độ tiêu cực, dù không nghiêm trọng)
-
Display display a minor attitude (thể hiện một thái độ không đáng kể)
-
Have have a minor attitude (có một thái độ không đáng kể)
Idioms
-
To have a bad attitude
Có thái độ xấu, tiêu cực
"He has a bad attitude towards his work."
(Anh ấy có thái độ không tốt đối với công việc của mình.)
-
To change one's attitude
Thay đổi thái độ của ai đó
"She needed to change her attitude to be more successful."
(Cô ấy cần phải thay đổi thái độ của mình để thành công hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor attitude
Danh từ (cụm danh từ)Một thái độ, cảm xúc hoặc ý kiến nhẹ nhàng, tinh tế, thường chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc cam kết.
"He displayed a minor attitude towards the task, completing it hastily."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor attitude".
