(Top Banner Ad)
minor attitude
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Tâm lý học, Xã hội học

minor attitude

UK: /ˈmaɪnə(r) ˈætɪˌtjuːd/ • US: /ˈmaɪnər ˈætɪˌtud/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ hời hợt thái độ không mấy nhiệt tình thái độ có phần thờ ơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight or subtle disposition, feeling, or opinion, often indicating a lack of serious engagement or commitment.

Vietnamese Meaning

Một thái độ, cảm xúc hoặc ý kiến nhẹ nhàng, tinh tế, thường chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc cam kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He displayed a minor attitude towards the task, completing it hastily."

    "Anh ấy thể hiện một thái độ hời hợt đối với công việc, hoàn thành nó một cách vội vàng."

  • "Despite his minor attitude, he eventually finished the assignment."

    "Mặc dù có thái độ hơi hời hợt, cuối cùng anh ấy cũng đã hoàn thành bài tập."

  • "The team noticed her minor attitude during the project meeting."

    "Cả đội nhận thấy thái độ có phần không mấy nhiệt tình của cô ấy trong cuộc họp dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, không quan trọng, thứ yếu
Noun minority thiểu số
Noun attitude thái độ, quan điểm
Adjective attitudinal thuộc về thái độ

Synonyms

slight disinterest (sự thờ ơ nhẹ)mild apathy (sự lãnh đạm vừa phải)

Antonyms

strong commitment (sự cam kết mạnh mẽ)deep interest (sự quan tâm sâu sắc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Middle English
minor
French
attitude

Nguồn Gốc của 'Minor'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít quan trọng hơn'. Trong tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa này, thường được dùng để chỉ những điều không đáng kể hoặc thứ yếu.

Nguồn Gốc của 'Attitude'

Từ 'attitude' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'attitude', và trước đó từ tiếng Latin 'aptitudo' (sự phù hợp, khuynh hướng). Ban đầu, nó ám chỉ tư thế cơ thể, nhưng sau đó mở rộng để chỉ thái độ, quan điểm của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một thái độ không quan trọng, không ảnh hưởng lớn, hoặc một thái độ hơi tiêu cực nhưng không đáng kể. Nó khác với 'major attitude' (hiếm gặp) ở mức độ ảnh hưởng và sự nghiêm trọng. Nó thường mang ý nghĩa một chút thờ ơ hoặc thiếu hợp tác.

Prepositions

towards about to

Sử dụng 'towards' để chỉ đối tượng của thái độ: 'minor attitude towards the project'. Sử dụng 'about' để nói về chủ đề chung: 'minor attitude about the new rules'. Sử dụng 'to' để chỉ thái độ đối với một hành động hoặc quy tắc cụ thể: 'minor attitude to following instructions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor attitude
  • Slight slight minor attitude
    (một thái độ nhỏ, không đáng kể)
  • Negative negative minor attitude
    (một thái độ tiêu cực, dù không nghiêm trọng)
Verb + minor attitude
  • Display display a minor attitude
    (thể hiện một thái độ không đáng kể)
  • Have have a minor attitude
    (có một thái độ không đáng kể)

Idioms

  • To have a bad attitude

    Có thái độ xấu, tiêu cực

    "He has a bad attitude towards his work."

    (Anh ấy có thái độ không tốt đối với công việc của mình.)

  • To change one's attitude

    Thay đổi thái độ của ai đó

    "She needed to change her attitude to be more successful."

    (Cô ấy cần phải thay đổi thái độ của mình để thành công hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor attitude

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một thái độ, cảm xúc hoặc ý kiến nhẹ nhàng, tinh tế, thường chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc cam kết.

"He displayed a minor attitude towards the task, completing it hastily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor attitude".

Tầm Quan Trọng của Thái Độ trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thái độ tích cực được đánh giá cao trong giao tiếp và làm việc nhóm. Một thái độ cởi mở và hợp tác có thể tạo ra môi trường làm việc hiệu quả hơn.

Ảnh Hưởng của Thái Độ Đến Thành Công

Thái độ được coi là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự thành công trong cuộc sống và sự nghiệp. Một thái độ tích cực và kiên trì có thể giúp vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu.