prevailing attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The common or dominant attitude or sentiment that exists in a particular place or time.
Vietnamese Meaning
Thái độ hoặc quan điểm phổ biến, chiếm ưu thế, hoặc thịnh hành ở một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prevailing attitude towards climate change is slowly shifting towards greater concern."
"Thái độ phổ biến đối với biến đổi khí hậu đang dần chuyển sang mối quan tâm lớn hơn."
-
"The prevailing attitude in the office was one of cautious optimism."
"Thái độ phổ biến trong văn phòng là một sự lạc quan thận trọng."
-
"Despite the challenges, the prevailing attitude among the team members remained positive."
"Bất chấp những thách thức, thái độ phổ biến giữa các thành viên trong nhóm vẫn tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prevail | thắng thế, chiếm ưu thế, thịnh hành |
| Noun | prevalence | sự thịnh hành, sự phổ biến, tỷ lệ phổ biến |
| Adjective | prevailing | đang thịnh hành, phổ biến, có ưu thế |
| Noun | attitude | thái độ, quan điểm, lập trường |
| Adjective | attitudinal | thuộc về thái độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một xu hướng, một cảm xúc chung hoặc một niềm tin được nhiều người chia sẻ trong một cộng đồng, tổ chức hoặc xã hội. Nó mang ý nghĩa về sự lan rộng và ảnh hưởng của thái độ đó. Sự khác biệt so với 'common attitude' là 'prevailing attitude' nhấn mạnh vào tính chiếm ưu thế và ảnh hưởng lớn hơn.
Prepositions
`in` được sử dụng để chỉ phạm vi rộng lớn hơn (ví dụ: 'the prevailing attitude in society'). `within` thường ám chỉ một nhóm nhỏ hơn hoặc một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'the prevailing attitude within the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread prevailing attitude (thái độ thịnh hành rộng rãi)
-
general general prevailing attitude (thái độ thịnh hành chung)
-
dominant dominant prevailing attitude (thái độ thịnh hành chiếm ưu thế)
-
current current prevailing attitude (thái độ thịnh hành hiện tại)
-
reflect reflect the prevailing attitude (phản ánh thái độ thịnh hành)
-
challenge challenge the prevailing attitude (thách thức thái độ thịnh hành)
-
change change the prevailing attitude (thay đổi thái độ thịnh hành)
-
shape shape the prevailing attitude (định hình thái độ thịnh hành)
-
a shift in a shift in the prevailing attitude (một sự thay đổi trong thái độ thịnh hành)
-
go against go against the prevailing attitude (đi ngược lại thái độ thịnh hành)
Idioms
-
go against the prevailing attitude
đi ngược lại với thái độ/quan điểm chung đang thịnh hành
"It takes courage to go against the prevailing attitude and express your own views."
(Cần có lòng dũng cảm để đi ngược lại thái độ chung đang thịnh hành và bày tỏ quan điểm của riêng bạn.)
-
reflect the prevailing attitude
phản ánh thái độ/quan điểm đang thịnh hành
"The artist's work often reflects the prevailing attitude of society during that period."
(Tác phẩm của người nghệ sĩ thường phản ánh thái độ đang thịnh hành của xã hội trong giai đoạn đó.)
-
challenge the prevailing attitude
thách thức thái độ/quan điểm đang thịnh hành
"Her innovative research sought to challenge the prevailing attitude towards mental health."
(Nghiên cứu đổi mới của cô ấy tìm cách thách thức thái độ thịnh hành đối với sức khỏe tâm thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prevailing attitude
Danh từThái độ hoặc quan điểm phổ biến, chiếm ưu thế, hoặc thịnh hành ở một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể.
"The prevailing attitude towards climate change is slowly shifting towards greater concern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevailing attitude".
