(Top Banner Ad)
prevailing attitude
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

prevailing attitude

UK: /prɪˈveɪlɪŋ ˈætɪtjuːd/ • US: /prɪˈveɪlɪŋ ˈætɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ thịnh hành thái độ phổ biến quan điểm chủ đạo tinh thần chung khuynh hướng chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The common or dominant attitude or sentiment that exists in a particular place or time.

Vietnamese Meaning

Thái độ hoặc quan điểm phổ biến, chiếm ưu thế, hoặc thịnh hành ở một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevailing attitude towards climate change is slowly shifting towards greater concern."

    "Thái độ phổ biến đối với biến đổi khí hậu đang dần chuyển sang mối quan tâm lớn hơn."

  • "The prevailing attitude in the office was one of cautious optimism."

    "Thái độ phổ biến trong văn phòng là một sự lạc quan thận trọng."

  • "Despite the challenges, the prevailing attitude among the team members remained positive."

    "Bất chấp những thách thức, thái độ phổ biến giữa các thành viên trong nhóm vẫn tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevail thắng thế, chiếm ưu thế, thịnh hành
Noun prevalence sự thịnh hành, sự phổ biến, tỷ lệ phổ biến
Adjective prevailing đang thịnh hành, phổ biến, có ưu thế
Noun attitude thái độ, quan điểm, lập trường
Adjective attitudinal thuộc về thái độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalere (to be very strong, be superior)
Old French
prevaloir
Middle English
prevailen
English
prevail
Italian
attitudine (aptitude, posture)
French
attitude
English
attitude

Nguồn gốc 'Prevailing'

Từ 'prevailing' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'praevalere', nghĩa là 'thắng thế, vượt trội, có sức mạnh hơn'. Từ này được tạo thành từ 'prae-' (trước) và 'valere' (mạnh mẽ). Theo thời gian, nó đi vào tiếng Pháp cổ ('prevaloir') rồi tiếng Anh trung cổ ('prevailen'), mang ý nghĩa về sự chiếm ưu thế hoặc phổ biến rộng rãi. 'Prevailing' theo đó chỉ một thứ gì đó đang 'thắng thế' hoặc 'thịnh hành'.

Nguồn gốc 'Attitude'

Từ 'attitude' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'attitudine', ban đầu có nghĩa là 'khả năng, tư thế'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp ('attitude') với ý nghĩa tương tự về tư thế, dáng vẻ của cơ thể, đặc biệt trong nghệ thuật. Đến cuối thế kỷ 17, từ này đi vào tiếng Anh và dần mở rộng ý nghĩa để chỉ không chỉ dáng điệu vật lý mà còn cả trạng thái tinh thần, cảm xúc, hoặc cách nhìn nhận của một người đối với điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một xu hướng, một cảm xúc chung hoặc một niềm tin được nhiều người chia sẻ trong một cộng đồng, tổ chức hoặc xã hội. Nó mang ý nghĩa về sự lan rộng và ảnh hưởng của thái độ đó. Sự khác biệt so với 'common attitude' là 'prevailing attitude' nhấn mạnh vào tính chiếm ưu thế và ảnh hưởng lớn hơn.

Prepositions

in within

`in` được sử dụng để chỉ phạm vi rộng lớn hơn (ví dụ: 'the prevailing attitude in society'). `within` thường ám chỉ một nhóm nhỏ hơn hoặc một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'the prevailing attitude within the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prevailing attitude
  • widespread widespread prevailing attitude
    (thái độ thịnh hành rộng rãi)
  • general general prevailing attitude
    (thái độ thịnh hành chung)
  • dominant dominant prevailing attitude
    (thái độ thịnh hành chiếm ưu thế)
  • current current prevailing attitude
    (thái độ thịnh hành hiện tại)
Verb + prevailing attitude
  • reflect reflect the prevailing attitude
    (phản ánh thái độ thịnh hành)
  • challenge challenge the prevailing attitude
    (thách thức thái độ thịnh hành)
  • change change the prevailing attitude
    (thay đổi thái độ thịnh hành)
  • shape shape the prevailing attitude
    (định hình thái độ thịnh hành)
Phrases with prevailing attitude
  • a shift in a shift in the prevailing attitude
    (một sự thay đổi trong thái độ thịnh hành)
  • go against go against the prevailing attitude
    (đi ngược lại thái độ thịnh hành)

Idioms

  • go against the prevailing attitude

    đi ngược lại với thái độ/quan điểm chung đang thịnh hành

    "It takes courage to go against the prevailing attitude and express your own views."

    (Cần có lòng dũng cảm để đi ngược lại thái độ chung đang thịnh hành và bày tỏ quan điểm của riêng bạn.)

  • reflect the prevailing attitude

    phản ánh thái độ/quan điểm đang thịnh hành

    "The artist's work often reflects the prevailing attitude of society during that period."

    (Tác phẩm của người nghệ sĩ thường phản ánh thái độ đang thịnh hành của xã hội trong giai đoạn đó.)

  • challenge the prevailing attitude

    thách thức thái độ/quan điểm đang thịnh hành

    "Her innovative research sought to challenge the prevailing attitude towards mental health."

    (Nghiên cứu đổi mới của cô ấy tìm cách thách thức thái độ thịnh hành đối với sức khỏe tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevailing attitude

Danh từ
Lật mặt

Thái độ hoặc quan điểm phổ biến, chiếm ưu thế, hoặc thịnh hành ở một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể.

"The prevailing attitude towards climate change is slowly shifting towards greater concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevailing attitude".

Khái niệm 'Zeitgeist'

Cụm từ 'prevailing attitude' có mối liên hệ mật thiết với khái niệm 'Zeitgeist' trong tiếng Đức, có nghĩa là 'tinh thần của thời đại'. 'Zeitgeist' đề cập đến tổng thể các quan điểm, thái độ, xu hướng văn hóa, đạo đức và trí tuệ đang chiếm ưu thế trong một giai đoạn cụ thể của lịch sử. 'Prevailing attitude' là một biểu hiện cụ thể của 'Zeitgeist' trong một lĩnh vực hoặc vấn đề nào đó.

Thái độ xã hội và sự thay đổi

Thái độ thịnh hành không phải là cố định mà có thể thay đổi theo thời gian do các yếu tố như tiến bộ khoa học, phong trào xã hội, hoặc các sự kiện lịch sử quan trọng. Việc thách thức và thay đổi 'prevailing attitude' thường là động lực cho sự phát triển xã hội, dẫn đến những tiến bộ trong quyền con người, khoa học, và văn hóa. Ví dụ, thái độ đối với môi trường đã thay đổi đáng kể trong vài thập kỷ qua.