(Top Banner Ad)
dormant town
B2
Tính từ + Danh từ B2 Địa lý, Kinh tế

dormant town

UK: /ˈdɔːmənt taʊn/ • US: /ˈdɔːrmənt taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn trì trệ thị trấn ngủ quên thị trấn đang suy thoái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town that is inactive, stagnant, or in a state of economic or social decline.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn không hoạt động, trì trệ, hoặc đang trong tình trạng suy thoái kinh tế hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The once-thriving mining town is now a dormant town, waiting for a new industry to revive it."

    "Thị trấn khai thác mỏ từng phát triển mạnh mẽ giờ đây là một thị trấn trì trệ, chờ đợi một ngành công nghiệp mới để hồi sinh nó."

  • "Many small agricultural communities have become dormant towns as farming becomes less profitable."

    "Nhiều cộng đồng nông nghiệp nhỏ đã trở thành những thị trấn trì trệ khi việc làm nông trở nên kém lợi nhuận hơn."

  • "The arrival of a new tech company could be the key to waking this dormant town."

    "Sự xuất hiện của một công ty công nghệ mới có thể là chìa khóa để đánh thức thị trấn trì trệ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dormancy sự ngủ đông, trạng thái tiềm ẩn
Noun dormitory ký túc xá (nơi ngủ tập thể)
Noun township thị xã, khu vực hành chính (tập hợp các thị trấn nhỏ)
Noun/Adverb/Adjective downtown trung tâm thành phố (khu vực kinh doanh chính)
Noun townsfolk dân thị trấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dormire (to sleep)
Old French
dormant (sleeping)
English
dormant (inactive)
Proto-Germanic
*tūną (enclosure)
Old English
tūn (village, town)
English
town (settlement)

Nguồn gốc của 'dormant'

Từ 'dormant' có gốc từ động từ 'dormire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngủ'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('dormant' - đang ngủ), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa tương tự: 'ngủ yên', 'không hoạt động', 'tiềm ẩn'.

Nguồn gốc của 'town'

Từ 'town' ban đầu trong tiếng Proto-Germanic là '*tūną', chỉ một 'hàng rào' hoặc 'khu vực có rào chắn'. Trong tiếng Anh cổ ('tūn'), nó phát triển nghĩa thành 'trang trại', 'làng mạc', rồi sau đó là 'thị trấn' hay 'thành phố nhỏ'.

Sự kết hợp 'dormant town'

Khi kết hợp lại, 'dormant town' tạo nên hình ảnh một thị trấn đang 'ngủ yên', không còn nhộn nhịp hay phát triển như trước, gợi lên vẻ trầm lắng hoặc tiềm năng đang chờ được đánh thức.

Usage Note

Cụm từ 'dormant town' thường được dùng để mô tả một thị trấn mà trước đây từng phát triển mạnh mẽ, nhưng hiện tại đang gặp khó khăn về kinh tế hoặc mất dần dân số. Nó mang ý nghĩa về sự tiềm ẩn, rằng thị trấn vẫn có khả năng hồi sinh hoặc thức tỉnh. Khác với 'ghost town' (thị trấn ma), 'dormant town' vẫn còn người sinh sống, nhưng cuộc sống không còn sôi động như trước. Nó nhấn mạnh sự yên tĩnh và thiếu hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dormant town
  • revive revive a dormant town
    (hồi sinh một thị trấn đang ngủ yên)
  • awaken awaken a dormant town
    (đánh thức một thị trấn đang ngủ yên)
  • explore explore a dormant town
    (khám phá một thị trấn đang ngủ yên)
  • transform transform a dormant town
    (biến đổi một thị trấn đang ngủ yên)
Adjective describing dormant town
  • sleepy a sleepy dormant town
    (một thị trấn ngủ yên trầm lắng)
  • forgotten a forgotten dormant town
    (một thị trấn ngủ yên bị lãng quên)
  • economically an economically dormant town
    (một thị trấn ngủ yên về kinh tế)
  • charming a charming dormant town
    (một thị trấn ngủ yên quyến rũ)
Noun + of + dormant town
  • the revival of the revival of a dormant town
    (sự hồi sinh của một thị trấn đang ngủ yên)
  • the potential of the potential of a dormant town
    (tiềm năng của một thị trấn đang ngủ yên)
  • the history of the history of a dormant town
    (lịch sử của một thị trấn đang ngủ yên)

Idioms

  • a dormant town waiting to be awakened

    Một thị trấn đang ngủ yên chờ được đánh thức (ám chỉ tiềm năng chưa được khai thác hoặc cần sự đổi mới)

    "The old mining village became a dormant town, waiting to be awakened by tourism."

    (Ngôi làng khai thác mỏ cũ đã trở thành một thị trấn ngủ yên, chờ đợi được đánh thức bởi du lịch.)

  • a dormant town frozen in time

    Một thị trấn ngủ yên như bị đóng băng trong thời gian (ám chỉ vẻ cổ kính, ít thay đổi qua thời gian, hoặc sự trì trệ)

    "Visiting the remote settlement felt like stepping into a dormant town frozen in time."

    (Ghé thăm khu định cư hẻo lánh này giống như bước vào một thị trấn ngủ yên bị đóng băng trong thời gian.)

  • breathe new life into a dormant town

    Thổi luồng sinh khí mới vào một thị trấn đang ngủ yên (ám chỉ việc hồi sinh, đổi mới, hoặc mang lại sự phát triển cho một thị trấn)

    "New investments are desperately needed to breathe new life into the dormant town."

    (Các khoản đầu tư mới đang rất cần thiết để thổi luồng sinh khí mới vào thị trấn đang ngủ yên này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dormant town

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn không hoạt động, trì trệ, hoặc đang trong tình trạng suy thoái kinh tế hoặc xã hội.

"The once-thriving mining town is now a dormant town, waiting for a new industry to revive it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dormant town".

Thị trấn ma và thị trấn bị bỏ hoang

Ở phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có khái niệm 'ghost town' (thị trấn ma) hoặc 'abandoned town' (thị trấn bị bỏ hoang). Đây là những thị trấn từng sầm uất nhưng sau đó suy tàn do cạn kiệt tài nguyên (ví dụ: mỏ vàng), thay đổi tuyến đường giao thông, hoặc suy thoái kinh tế. Chúng thường mang vẻ đẹp hoài cổ, rùng rợn và thu hút du khách muốn khám phá lịch sử. 'Dormant town' có thể là bước đầu tiên trước khi trở thành 'ghost town', hoặc là một thị trấn đang chờ đợi sự hồi sinh.

Sự suy thoái kinh tế và hồi sinh

Nhiều 'dormant town' xuất hiện do suy thoái kinh tế, đặc biệt là ở các khu vực từng phụ thuộc vào một ngành công nghiệp cụ thể (ví dụ: các thị trấn trong 'vành đai rỉ sét' - Rust Belt - ở Mỹ sau khi ngành công nghiệp nặng suy yếu). Tuy nhiên, cũng có nhiều nỗ lực nhằm 'đánh thức' các thị trấn này thông qua du lịch, nghệ thuật, hoặc phát triển công nghệ mới, biến chúng thành những điểm đến độc đáo hoặc trung tâm đổi mới. Khái niệm này thể hiện chu kỳ phát triển và thay đổi của các cộng đồng.