dormant town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thị trấn không hoạt động, trì trệ, hoặc đang trong tình trạng suy thoái kinh tế hoặc xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The once-thriving mining town is now a dormant town, waiting for a new industry to revive it."
"Thị trấn khai thác mỏ từng phát triển mạnh mẽ giờ đây là một thị trấn trì trệ, chờ đợi một ngành công nghiệp mới để hồi sinh nó."
-
"Many small agricultural communities have become dormant towns as farming becomes less profitable."
"Nhiều cộng đồng nông nghiệp nhỏ đã trở thành những thị trấn trì trệ khi việc làm nông trở nên kém lợi nhuận hơn."
-
"The arrival of a new tech company could be the key to waking this dormant town."
"Sự xuất hiện của một công ty công nghệ mới có thể là chìa khóa để đánh thức thị trấn trì trệ này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dormant town' thường được dùng để mô tả một thị trấn mà trước đây từng phát triển mạnh mẽ, nhưng hiện tại đang gặp khó khăn về kinh tế hoặc mất dần dân số. Nó mang ý nghĩa về sự tiềm ẩn, rằng thị trấn vẫn có khả năng hồi sinh hoặc thức tỉnh. Khác với 'ghost town' (thị trấn ma), 'dormant town' vẫn còn người sinh sống, nhưng cuộc sống không còn sôi động như trước. Nó nhấn mạnh sự yên tĩnh và thiếu hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
revive revive a dormant town (hồi sinh một thị trấn đang ngủ yên)
-
awaken awaken a dormant town (đánh thức một thị trấn đang ngủ yên)
-
explore explore a dormant town (khám phá một thị trấn đang ngủ yên)
-
transform transform a dormant town (biến đổi một thị trấn đang ngủ yên)
-
sleepy a sleepy dormant town (một thị trấn ngủ yên trầm lắng)
-
forgotten a forgotten dormant town (một thị trấn ngủ yên bị lãng quên)
-
economically an economically dormant town (một thị trấn ngủ yên về kinh tế)
-
charming a charming dormant town (một thị trấn ngủ yên quyến rũ)
-
the revival of the revival of a dormant town (sự hồi sinh của một thị trấn đang ngủ yên)
-
the potential of the potential of a dormant town (tiềm năng của một thị trấn đang ngủ yên)
-
the history of the history of a dormant town (lịch sử của một thị trấn đang ngủ yên)
Idioms
-
a dormant town waiting to be awakened
Một thị trấn đang ngủ yên chờ được đánh thức (ám chỉ tiềm năng chưa được khai thác hoặc cần sự đổi mới)
"The old mining village became a dormant town, waiting to be awakened by tourism."
(Ngôi làng khai thác mỏ cũ đã trở thành một thị trấn ngủ yên, chờ đợi được đánh thức bởi du lịch.)
-
a dormant town frozen in time
Một thị trấn ngủ yên như bị đóng băng trong thời gian (ám chỉ vẻ cổ kính, ít thay đổi qua thời gian, hoặc sự trì trệ)
"Visiting the remote settlement felt like stepping into a dormant town frozen in time."
(Ghé thăm khu định cư hẻo lánh này giống như bước vào một thị trấn ngủ yên bị đóng băng trong thời gian.)
-
breathe new life into a dormant town
Thổi luồng sinh khí mới vào một thị trấn đang ngủ yên (ám chỉ việc hồi sinh, đổi mới, hoặc mang lại sự phát triển cho một thị trấn)
"New investments are desperately needed to breathe new life into the dormant town."
(Các khoản đầu tư mới đang rất cần thiết để thổi luồng sinh khí mới vào thị trấn đang ngủ yên này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dormant town
Tính từ + Danh từMột thị trấn không hoạt động, trì trệ, hoặc đang trong tình trạng suy thoái kinh tế hoặc xã hội.
"The once-thriving mining town is now a dormant town, waiting for a new industry to revive it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dormant town".
