quiet town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thị trấn ít ồn ào hoặc hoạt động; yên bình và tĩnh lặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to move to a quiet town in the countryside."
"Chúng tôi quyết định chuyển đến một thị trấn yên tĩnh ở vùng nông thôn."
-
"They live in a quiet town away from the city's hustle and bustle."
"Họ sống ở một thị trấn yên tĩnh, cách xa sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố."
-
"The quiet town offered a much-needed break from our hectic lives."
"Thị trấn yên tĩnh mang đến một sự nghỉ ngơi cần thiết sau cuộc sống bận rộn của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'quiet' trong cụm này nhấn mạnh sự thiếu vắng của tiếng ồn và sự náo nhiệt thường thấy ở các khu đô thị lớn. Nó mang sắc thái của sự thanh bình, yên tĩnh và có thể gợi cảm giác buồn tẻ hoặc thư giãn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ đồng nghĩa như 'peaceful', 'serene' hoặc 'tranquil', 'quiet' mang tính khách quan hơn, chỉ đơn thuần mô tả trạng thái ít ồn ào, trong khi các từ kia có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
Danh từ 'town' chỉ một khu dân cư có quy mô lớn hơn làng (village) nhưng nhỏ hơn thành phố (city). Nó thường có các tiện ích công cộng như trường học, bệnh viện, chợ và có thể là trung tâm hành chính của một vùng. Sắc thái của 'town' thường gợi sự thân thiện, gần gũi hơn so với 'city'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming a charming quiet town (một thị trấn yên bình đầy quyến rũ)
-
sleepy a sleepy quiet town (một thị trấn buồn ngủ, chậm rãi)
-
picturesque a picturesque quiet town (một thị trấn yên tĩnh đẹp như tranh)
-
live in live in a quiet town (sống ở một thị trấn yên tĩnh)
-
move to move to a quiet town (chuyển đến một thị trấn yên tĩnh)
-
escape to escape to a quiet town (trốn về một thị trấn yên tĩnh)
-
life in life in a quiet town (cuộc sống ở một thị trấn yên tĩnh)
-
charm of the charm of a quiet town (sức hút của một thị trấn yên tĩnh)
Idioms
-
A quiet town where time stands still.
Một thị trấn yên bình nơi thời gian như ngừng lại (ám chỉ sự chậm rãi, tĩnh lặng).
"She dreams of retiring to a quiet town where time stands still, far from the city bustle."
(Cô ấy mơ ước được về hưu ở một thị trấn yên bình nơi thời gian như ngừng lại, xa rời sự ồn ào của thành phố.)
-
The sleepy quiet town.
Thị trấn yên tĩnh buồn ngủ (ám chỉ một nơi rất ít hoạt động, chậm chạp và không có gì thú vị xảy ra).
"It's a sleepy quiet town; nothing much ever happens here."
(Đây là một thị trấn yên tĩnh buồn ngủ; chẳng có gì đặc biệt xảy ra ở đây cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quiet town
tính từMột thị trấn ít ồn ào hoặc hoạt động; yên bình và tĩnh lặng.
"We decided to move to a quiet town in the countryside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiet town".
