sleepy town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A town that is quiet and where not much happens.
Vietnamese Meaning
Một thị trấn yên tĩnh và nơi không có nhiều điều xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little village was a sleepy town where nothing ever happened."
"Ngôi làng nhỏ là một thị trấn buồn tẻ, nơi không có gì xảy ra cả."
-
"Many people move to sleepy towns to escape the hustle and bustle of city life."
"Nhiều người chuyển đến các thị trấn buồn tẻ để trốn tránh sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành thị."
-
"The sleepy town only comes alive during the summer tourist season."
"Thị trấn buồn tẻ chỉ trở nên sống động trong mùa du lịch hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sleep | ngủ |
| Noun | sleep | giấc ngủ |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ, lờ đờ, yên ắng |
| Adverb | sleepily | một cách buồn ngủ, lờ đờ |
| Noun | sleeplessness | chứng mất ngủ, sự không ngủ được |
| Adjective | sleepless | mất ngủ, không ngủ |
| Noun | sleeper | người ngủ, toa xe giường nằm |
| Noun | town | thị trấn, thị xã |
| Noun/Adverb | downtown | trung tâm thành phố; ở trung tâm thành phố |
| Noun | townsfolk | dân thị trấn, người dân thị xã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sleepy' ở đây mang nghĩa bóng, chỉ sự yên bình, tĩnh lặng, thiếu sức sống hoặc sự kiện. Nó thường được dùng để miêu tả những nơi mà nhịp sống chậm, ít ồn ào và náo nhiệt. Khác với 'quiet town' chỉ sự yên tĩnh đơn thuần, 'sleepy town' gợi ý thêm về sự buồn tẻ và thiếu hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small sleepy town (một thị trấn nhỏ yên ắng)
-
quaint a quaint sleepy town (một thị trấn cổ kính yên bình)
-
charming a charming sleepy town (một thị trấn quyến rũ yên ắng)
-
remote a remote sleepy town (một thị trấn hẻo lánh yên bình)
-
live in live in a sleepy town (sống ở một thị trấn yên ắng)
-
visit visit a sleepy town (ghé thăm một thị trấn yên ắng)
-
escape to escape to a sleepy town (trốn đến một thị trấn yên ắng)
-
coastal a sleepy coastal town (một thị trấn ven biển yên ắng)
-
mountain a sleepy mountain town (một thị trấn miền núi yên ắng)
Idioms
-
a sleepy little town
một thị trấn nhỏ yên bình/ít hoạt động
"We decided to retire to a sleepy little town by the sea."
(Chúng tôi quyết định về hưu ở một thị trấn nhỏ yên bình bên bờ biển.)
-
the sleepy town came alive
thị trấn yên ắng trở nên sôi động/nhộn nhịp
"During the festival, the sleepy town came alive with music and laughter."
(Trong suốt lễ hội, thị trấn yên ắng trở nên sôi động với âm nhạc và tiếng cười.)
-
escape the city for a sleepy town
rời khỏi thành phố để đến một thị trấn yên ắng
"Many people dream of escaping the city for a sleepy town where life is slower."
(Nhiều người mơ ước rời khỏi thành phố để đến một thị trấn yên ắng nơi cuộc sống chậm rãi hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleepy town
Tính từ + Danh từMột thị trấn yên tĩnh và nơi không có nhiều điều xảy ra.
"The little village was a sleepy town where nothing ever happened."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepy town".
