(Top Banner Ad)
sleepy town
B1
Tính từ + Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học

sleepy town

UK: /ˈsliːpi taʊn/ • US: /ˈsliːpi taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn buồn tẻ thị trấn yên ả thị trấn tĩnh lặng thị trấn quê mùa thị trấn nhỏ bé và buồn ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town that is quiet and where not much happens.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn yên tĩnh và nơi không có nhiều điều xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little village was a sleepy town where nothing ever happened."

    "Ngôi làng nhỏ là một thị trấn buồn tẻ, nơi không có gì xảy ra cả."

  • "Many people move to sleepy towns to escape the hustle and bustle of city life."

    "Nhiều người chuyển đến các thị trấn buồn tẻ để trốn tránh sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành thị."

  • "The sleepy town only comes alive during the summer tourist season."

    "Thị trấn buồn tẻ chỉ trở nên sống động trong mùa du lịch hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ, lờ đờ, yên ắng
Adverb sleepily một cách buồn ngủ, lờ đờ
Noun sleeplessness chứng mất ngủ, sự không ngủ được
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ
Noun sleeper người ngủ, toa xe giường nằm
Noun town thị trấn, thị xã
Noun/Adverb downtown trung tâm thành phố; ở trung tâm thành phố
Noun townsfolk dân thị trấn, người dân thị xã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēpaz (Noun)
Old English
slǣp (Noun)
Old English
slǣpig (Adjective, from slǣp + -ig)
Proto-Germanic
*tūnaz (Noun)
Old English
tūn (Noun)
Modern English
sleepy town (compound)

Nguồn gốc của 'sleepy town'

Cụm từ 'sleepy town' là sự kết hợp của hai từ 'sleepy' và 'town'. 'Sleepy' có nghĩa là buồn ngủ, chậm chạp hoặc ít hoạt động, bắt nguồn từ từ 'sleep' (giấc ngủ) trong tiếng Anh cổ. 'Town' (thị trấn) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, chúng tạo thành một hình ảnh sống động về một thị trấn nhỏ, yên bình, có nhịp sống chậm rãi và ít sự kiện hay sự hối hả, như thể thị trấn đang 'ngủ'.

Usage Note

Tính từ 'sleepy' ở đây mang nghĩa bóng, chỉ sự yên bình, tĩnh lặng, thiếu sức sống hoặc sự kiện. Nó thường được dùng để miêu tả những nơi mà nhịp sống chậm, ít ồn ào và náo nhiệt. Khác với 'quiet town' chỉ sự yên tĩnh đơn thuần, 'sleepy town' gợi ý thêm về sự buồn tẻ và thiếu hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleepy town
  • small a small sleepy town
    (một thị trấn nhỏ yên ắng)
  • quaint a quaint sleepy town
    (một thị trấn cổ kính yên bình)
  • charming a charming sleepy town
    (một thị trấn quyến rũ yên ắng)
  • remote a remote sleepy town
    (một thị trấn hẻo lánh yên bình)
Verb + sleepy town
  • live in live in a sleepy town
    (sống ở một thị trấn yên ắng)
  • visit visit a sleepy town
    (ghé thăm một thị trấn yên ắng)
  • escape to escape to a sleepy town
    (trốn đến một thị trấn yên ắng)
Noun preceding 'sleepy town'
  • coastal a sleepy coastal town
    (một thị trấn ven biển yên ắng)
  • mountain a sleepy mountain town
    (một thị trấn miền núi yên ắng)

Idioms

  • a sleepy little town

    một thị trấn nhỏ yên bình/ít hoạt động

    "We decided to retire to a sleepy little town by the sea."

    (Chúng tôi quyết định về hưu ở một thị trấn nhỏ yên bình bên bờ biển.)

  • the sleepy town came alive

    thị trấn yên ắng trở nên sôi động/nhộn nhịp

    "During the festival, the sleepy town came alive with music and laughter."

    (Trong suốt lễ hội, thị trấn yên ắng trở nên sôi động với âm nhạc và tiếng cười.)

  • escape the city for a sleepy town

    rời khỏi thành phố để đến một thị trấn yên ắng

    "Many people dream of escaping the city for a sleepy town where life is slower."

    (Nhiều người mơ ước rời khỏi thành phố để đến một thị trấn yên ắng nơi cuộc sống chậm rãi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleepy town

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn yên tĩnh và nơi không có nhiều điều xảy ra.

"The little village was a sleepy town where nothing ever happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepy town".

Nghỉ ngơi và Thư giãn

Trong văn hóa phương Tây, 'sleepy town' thường gợi lên hình ảnh về một nơi lý tưởng để thoát khỏi sự hối hả của cuộc sống đô thị. Nó đại diện cho sự yên bình, chậm rãi và là nơi nhiều người tìm đến để nghỉ dưỡng hoặc sống cuộc đời hưu trí an nhàn, tránh xa áp lực của thành phố lớn.

Cái nhìn hai mặt

Mặc dù thường được hình dung là yên bình và lý tưởng, 'sleepy town' đôi khi cũng mang ý nghĩa tiêu cực. Đối với những người trẻ tuổi hoặc những ai tìm kiếm cơ hội và sự phát triển, một 'sleepy town' có thể bị coi là nhàm chán, thiếu sự kiện, hoặc ít triển vọng phát triển nghề nghiệp. Điều này thể hiện sự tương phản giữa mong muốn về cuộc sống giản dị và nhu cầu về sự năng động, tiến bộ.