(Top Banner Ad)
draft document
B1
noun (draft) B1 Tổng quát/Kinh doanh/Hành chính

draft document

UK: /drɑːft/ (draft), /ˈdɒkjʊmənt/ (document) • US: /dræft/ (draft), /ˈdɑːkjumənt/ (document)

Nghĩa tiếng Việt

bản nháp tài liệu tài liệu nháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preliminary version of a piece of writing.

Vietnamese Meaning

Bản nháp của một văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a draft of the contract; please review it carefully."

    "Đây là bản nháp của hợp đồng; vui lòng xem xét cẩn thận."

  • "Please send me the draft document by Friday."

    "Vui lòng gửi cho tôi bản nháp tài liệu trước thứ Sáu."

  • "The draft document needs some revisions before it is finalized."

    "Bản nháp tài liệu cần một vài chỉnh sửa trước khi được hoàn thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun draft bản nháp, bản phác thảo
Verb draft soạn thảo, phác thảo
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document ghi lại, lập thành văn bản
Noun documentation sự lập thành tài liệu, bộ tài liệu
Adjective documented đã được ghi lại, có tài liệu

Synonyms

preliminary version (phiên bản sơ bộ)rough copy (bản nháp thô)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
draught
English (for 'draft')
draft
Latin
docere
Latin
documentum
Old French
document
English (for 'document')
document

Nguồn gốc của từ 'draft'

Từ 'draft' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan', nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'draught' trong tiếng Anh Trung đại, chỉ hành động vẽ hoặc một bản phác thảo. Đến tiếng Anh hiện đại, 'draft' được dùng để chỉ một phiên bản sơ bộ, chưa hoàn chỉnh của một cái gì đó, như một bản nháp tài liệu.

Nguồn gốc của từ 'document'

Từ 'document' bắt nguồn từ động từ 'docere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dạy'. Từ đó phát triển thành 'documentum', mang ý nghĩa 'bài học', 'bằng chứng' hoặc 'hướng dẫn bằng văn bản'. Sau này, qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'tài liệu' hoặc 'văn kiện' ghi lại thông tin.

Usage Note

Từ 'draft' ở đây chỉ một phiên bản ban đầu, chưa hoàn thiện, có thể chỉnh sửa và thay đổi. Nó khác với 'final version' (phiên bản cuối cùng) hoặc 'copy' (bản sao).
Từ 'document' có nghĩa rộng hơn 'paper' (giấy tờ), bao gồm cả các tệp điện tử. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Prepositions

of

'Draft of' được sử dụng để chỉ bản nháp của cái gì đó (ví dụ: 'draft of a proposal').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + draft document
  • prepare prepare a draft document
    (chuẩn bị một bản dự thảo tài liệu)
  • circulate circulate a draft document
    (lưu hành bản dự thảo tài liệu)
  • review review a draft document
    (xem xét bản dự thảo tài liệu)
  • finalize finalize a draft document
    (hoàn thiện bản dự thảo tài liệu)
  • submit submit a draft document
    (nộp bản dự thảo tài liệu)
Adjective + draft document
  • preliminary a preliminary draft document
    (một bản dự thảo sơ bộ)
  • initial an initial draft document
    (một bản dự thảo ban đầu)
  • working a working draft document
    (một bản dự thảo đang trong quá trình xử lý/hoàn thiện)
  • legal a legal draft document
    (một bản dự thảo tài liệu pháp lý)

Idioms

  • a working draft document

    một bản dự thảo đang được sử dụng và có thể còn thay đổi

    "We are still reviewing 'a working draft document' of the new policy."

    (Chúng tôi vẫn đang xem xét 'một bản dự thảo đang được sử dụng' của chính sách mới.)

  • to circulate a draft document for comments

    gửi bản dự thảo tài liệu đi để thu thập ý kiến đóng góp

    "The team will 'circulate the draft document for comments' by end of day."

    (Nhóm sẽ 'lưu hành bản dự thảo tài liệu để lấy ý kiến đóng góp' trước cuối ngày.)

  • to approve a draft document

    phê duyệt một bản dự thảo tài liệu (thường để chuyển sang giai đoạn cuối cùng)

    "The board needs 'to approve the draft document' before it can be published."

    (Hội đồng cần 'phê duyệt bản dự thảo tài liệu' trước khi nó có thể được công bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draft document

noun (draft)
Lật mặt

Bản nháp của một văn bản.

"This is a draft of the contract; please review it carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draft document".

Quy trình lặp lại trong soạn thảo

Trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật phương Tây, việc tạo ra tài liệu thường là một quá trình lặp lại (iterative process). 'Draft document' nhấn mạnh rằng tài liệu này chưa phải là bản cuối cùng mà cần được xem xét, chỉnh sửa nhiều lần dựa trên phản hồi để đạt được sự hoàn thiện và đồng thuận.

Tầm quan trọng của phản hồi và đồng thuận

Khái niệm 'draft document' gắn liền với văn hóa làm việc nhóm và tìm kiếm sự đồng thuận. Một bản dự thảo thường được chia sẻ với nhiều bên liên quan để lấy ý kiến đóng góp, đảm bảo rằng phiên bản cuối cùng phản ánh được quan điểm và yêu cầu của tất cả các bên, đặc biệt trong các văn bản pháp lý, chính sách hoặc dự án lớn.